-
7(7) GS/GP
-
88.57 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi9 (1.29)
- Việt vị-
- Chuyền bóng272 (38.86)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (1.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (1.57)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.35%
- Rê bóng5 (0.71)
- Tắc bóng9 (1.29)
- Chắn bóng3 (0.43)
- Giải vây6 (0.86)
- Đánh đầu3 (0.43)
- Cản bóng3 (0.43)
- Đánh đầu thành công6 (0.86)
- Phạm lỗi12 (1.71)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
23(17) GS/GP
-
61.48 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(8) GS/GP
-
77.44 MPG
-
5.06 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.33)
- Bị phạm lỗi6 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng230 (25.56)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (1.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.78%
- Rê bóng2 (0.22)
- Tắc bóng6 (0.67)
- Chắn bóng4 (0.44)
- Giải vây10 (1.11)
- Đánh đầu4 (0.44)
- Cản bóng1 (0.11)
- Đánh đầu thành công5 (0.56)
- Phạm lỗi5 (0.56)
-
13(7) GS/GP
-
55.38 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (1.23)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.38)
- Bị phạm lỗi12 (0.92)
- Việt vị-
- Chuyền bóng303 (23.31)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.23)
- Chuyền dài chuẩn sắc29 (2.23)
- Chuyền chọc khe1 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công88.45%
- Rê bóng7 (0.54)
- Tắc bóng6 (0.46)
- Chắn bóng5 (0.38)
- Giải vây22 (1.69)
- Đánh đầu11 (0.85)
- Cản bóng7 (0.54)
- Đánh đầu thành công8 (0.62)
- Phạm lỗi9 (0.69)
-
19(17) GS/GP
-
80.11 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
34(31) GS/GP
-
82.91 MPG
-
- Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
34(27) GS/GP
-
71.26 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng29 (0.85)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.15)
- Bị phạm lỗi35 (1.03)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng982 (28.88)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.41)
- Chuyền dài chuẩn sắc69 (2.03)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công83.3%
- Rê bóng8 (0.24)
- Tắc bóng38 (1.12)
- Chắn bóng39 (1.15)
- Giải vây65 (1.91)
- Đánh đầu16 (0.47)
- Cản bóng12 (0.35)
- Đánh đầu thành công29 (0.85)
- Phạm lỗi22 (0.65)
-
22(21) GS/GP
-
81.14 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng33 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.41)
- Bị phạm lỗi29 (1.32)
- Việt vị-
- Chuyền bóng854 (38.82)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.68)
- Chuyền dài chuẩn sắc50 (2.27)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.18%
- Rê bóng17 (0.77)
- Tắc bóng29 (1.32)
- Chắn bóng14 (0.64)
- Giải vây29 (1.32)
- Đánh đầu16 (0.73)
- Cản bóng5 (0.23)
- Đánh đầu thành công15 (0.68)
- Phạm lỗi20 (0.91)
-
22(22) GS/GP
-
87.91 MPG
-
7.09 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng40 (1.82)
- Sút trúng mục tiêu14 (0.64)
- Bị phạm lỗi27 (1.23)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1196 (54.36)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc71 (3.23)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.88%
- Rê bóng30 (1.36)
- Tắc bóng50 (2.27)
- Chắn bóng37 (1.68)
- Giải vây26 (1.18)
- Đánh đầu15 (0.68)
- Cản bóng8 (0.36)
- Đánh đầu thành công24 (1.09)
- Phạm lỗi23 (1.05)
-
35(34) GS/GP
-
83.26 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
22(19) GS/GP
-
75.18 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(22) GS/GP
-
71.31 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
26(25) GS/GP
-
80.69 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
66 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
19(6) GS/GP
-
30.58 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
9.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Genclerbirligi
Besiktas JK
Istanbul Buyuksehir Belediyesi
Kasimpasa
Trabzonspor
Kocaelispor



