-
3(2) GS/GP
-
54 MPG
-
6.33 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (2.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng67 (22.33)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.1%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi4 (1.33)
-
15(6) GS/GP
-
43.07 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
35(28) GS/GP
-
70.43 MPG
-
- Avg Rating
-
10(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
38(35) GS/GP
-
78.21 MPG
-
- Avg Rating
-
9(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
24(10) GS/GP
-
42.54 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
15(14) GS/GP
-
75.67 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
33(23) GS/GP
-
64.18 MPG
-
- Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
17(8) GS/GP
-
39.53 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(0) GS/GP
-
12 MPG
-
5.81 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng30 (10)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
20(10) GS/GP
-
45.75 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
2(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng36 (1.8)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.5)
- Bị phạm lỗi33 (1.65)
- Việt vị-
- Chuyền bóng426 (21.3)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.9)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.85)
- Chuyền chọc khe2 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công79.34%
- Rê bóng35 (1.75)
- Tắc bóng22 (1.1)
- Chắn bóng9 (0.45)
- Giải vây5 (0.25)
- Đánh đầu15 (0.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (0.4)
- Phạm lỗi27 (1.35)
-
30(7) GS/GP
-
29.1 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng48 (1.6)
- Sút trúng mục tiêu17 (0.57)
- Bị phạm lỗi19 (0.63)
- Việt vị-
- Chuyền bóng442 (14.73)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (0.7)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.32%
- Rê bóng32 (1.07)
- Tắc bóng30 (1)
- Chắn bóng4 (0.13)
- Giải vây5 (0.17)
- Đánh đầu28 (0.93)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công8 (0.27)
- Phạm lỗi20 (0.67)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
12(1) GS/GP
-
31.67 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.25)
- Bị phạm lỗi6 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng146 (12.17)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.42)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.29%
- Rê bóng13 (1.08)
- Tắc bóng10 (0.83)
- Chắn bóng5 (0.42)
- Giải vây3 (0.25)
- Đánh đầu18 (1.5)
- Cản bóng2 (0.17)
- Đánh đầu thành công8 (0.67)
- Phạm lỗi8 (0.67)
-
18(7) GS/GP
-
45.89 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (1.28)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.17)
- Bị phạm lỗi17 (0.94)
- Việt vị-
- Chuyền bóng301 (16.72)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.89)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.44)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công70.76%
- Rê bóng25 (1.39)
- Tắc bóng23 (1.28)
- Chắn bóng6 (0.33)
- Giải vây3 (0.17)
- Đánh đầu31 (1.72)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công8 (0.44)
- Phạm lỗi21 (1.17)
-
4(0) GS/GP
-
14 MPG
-
6.08 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng37 (9.25)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.78%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi4 (1)

Hạng 2 Tây Ban Nha
Girona
Las Palmas
Almeria
Real Sociedad B
Granada CF



