-
7(6) GS/GP
-
65.86 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (1.43)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.43)
- Bị phạm lỗi7 (1)
- Việt vị3 (0.43)
- Chuyền bóng143 (20.43)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (1.71)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.92%
- Rê bóng4 (0.57)
- Tắc bóng3 (0.43)
- Chắn bóng1 (0.14)
- Giải vây-
- Đánh đầu9 (1.29)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi7 (1)
-
12(9) GS/GP
-
51.83 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
4(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (1.75)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.42)
- Bị phạm lỗi10 (0.83)
- Việt vị7 (0.58)
- Chuyền bóng183 (15.25)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.83)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.08)
- Chuyền chọc khe2 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công83.06%
- Rê bóng7 (0.58)
- Tắc bóng5 (0.42)
- Chắn bóng1 (0.08)
- Giải vây-
- Đánh đầu14 (1.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.17)
- Phạm lỗi7 (0.58)
-
1(0) GS/GP
-
31 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng14 (14)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
3(3) GS/GP
-
64.67 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị3 (1)
- Chuyền bóng35 (11.67)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.57%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
12(9) GS/GP
-
66.42 MPG
-
6.21 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng27 (2.25)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.67)
- Bị phạm lỗi8 (0.67)
- Việt vị4 (0.33)
- Chuyền bóng238 (19.83)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (1.42)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.33)
- Chuyền chọc khe2 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công79.41%
- Rê bóng16 (1.33)
- Tắc bóng5 (0.42)
- Chắn bóng3 (0.25)
- Giải vây-
- Đánh đầu11 (0.92)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.25)
- Phạm lỗi10 (0.83)
-
4(4) GS/GP
-
68 MPG
-
7.48 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng11 (2.75)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.75)
- Bị phạm lỗi8 (2)
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng88 (22)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.68%
- Rê bóng9 (2.25)
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu7 (1.75)
- Cản bóng2 (0.5)
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi4 (1)
-
15(13) GS/GP
-
61.93 MPG
-
6.73 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng32 (2.13)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.67)
- Bị phạm lỗi8 (0.53)
- Việt vị10 (0.67)
- Chuyền bóng307 (20.47)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.27)
- Chuyền chọc khe1 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công82.74%
- Rê bóng14 (0.93)
- Tắc bóng6 (0.4)
- Chắn bóng7 (0.47)
- Giải vây5 (0.33)
- Đánh đầu16 (1.07)
- Cản bóng2 (0.13)
- Đánh đầu thành công10 (0.67)
- Phạm lỗi7 (0.47)
-
1(0) GS/GP
-
34 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(5) GS/GP
-
86 MPG
-
7.71 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (2)
- Sút trúng mục tiêu6 (1)
- Bị phạm lỗi8 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng96 (16)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (2.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.38%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng3 (0.5)
- Giải vây2 (0.33)
- Đánh đầu9 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi10 (1.67)
-
31(28) GS/GP
-
73.06 MPG
-
7.24 Avg Rating
-
15(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng82 (2.65)
- Sút trúng mục tiêu35 (1.13)
- Bị phạm lỗi20 (0.65)
- Việt vị26 (0.84)
- Chuyền bóng806 (26)
- Quan trọng chuyền bóng 61 (1.97)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.26)
- Chuyền chọc khe3 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công79.03%
- Rê bóng37 (1.19)
- Tắc bóng32 (1.03)
- Chắn bóng3 (0.1)
- Giải vây5 (0.16)
- Đánh đầu51 (1.65)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công18 (0.58)
- Phạm lỗi31 (1)
-
7(5) GS/GP
-
68.71 MPG
-
7.73 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng29 (4.14)
- Sút trúng mục tiêu12 (1.71)
- Bị phạm lỗi6 (0.86)
- Việt vị3 (0.43)
- Chuyền bóng185 (26.43)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.29)
- Chuyền chọc khe1 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công85.41%
- Rê bóng15 (2.14)
- Tắc bóng5 (0.71)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu11 (1.57)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.14)
- Phạm lỗi5 (0.71)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.37 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng47 (47)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.6%
- Rê bóng3 (3)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (3)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi3 (3)
-
2(0) GS/GP
-
14 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
70.6 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
31(22) GS/GP
-
61.32 MPG
-
7.02 Avg Rating
-
11(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng67 (2.16)
- Sút trúng mục tiêu24 (0.77)
- Bị phạm lỗi34 (1.1)
- Việt vị12 (0.39)
- Chuyền bóng761 (24.55)
- Quan trọng chuyền bóng 50 (1.61)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.29)
- Chuyền chọc khe6 (0.19)
- TL chuyền bóng thành công80.03%
- Rê bóng39 (1.26)
- Tắc bóng20 (0.65)
- Chắn bóng9 (0.29)
- Giải vây-
- Đánh đầu42 (1.35)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công18 (0.58)
- Phạm lỗi28 (0.9)
-
3(2) GS/GP
-
62.67 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
11(9) GS/GP
-
65.64 MPG
-
7.1 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng25 (2.27)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.82)
- Bị phạm lỗi18 (1.64)
- Việt vị5 (0.45)
- Chuyền bóng296 (26.91)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (1.09)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.36)
- Chuyền chọc khe4 (0.36)
- TL chuyền bóng thành công77.03%
- Rê bóng16 (1.45)
- Tắc bóng8 (0.73)
- Chắn bóng3 (0.27)
- Giải vây-
- Đánh đầu11 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.45)
- Phạm lỗi10 (0.91)
-
2(1) GS/GP
-
47.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(6) GS/GP
-
77.14 MPG
-
6.96 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng8 (1.14)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.57)
- Bị phạm lỗi17 (2.43)
- Việt vị1 (0.14)
- Chuyền bóng119 (17)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.14)
- Chuyền chọc khe1 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công75.63%
- Rê bóng2 (0.29)
- Tắc bóng8 (1.14)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu12 (1.71)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.57)
- Phạm lỗi21 (3)
-
31(20) GS/GP
-
55.94 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
13(3) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng52 (1.68)
- Sút trúng mục tiêu27 (0.87)
- Bị phạm lỗi36 (1.16)
- Việt vị11 (0.35)
- Chuyền bóng597 (19.26)
- Quan trọng chuyền bóng 39 (1.26)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.19)
- Chuyền chọc khe3 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công78.56%
- Rê bóng34 (1.1)
- Tắc bóng13 (0.42)
- Chắn bóng4 (0.13)
- Giải vây1 (0.03)
- Đánh đầu46 (1.48)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.1)
- Phạm lỗi24 (0.77)
-
2(1) GS/GP
-
63 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
57 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
26(16) GS/GP
-
56.04 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng26 (1)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.46)
- Bị phạm lỗi33 (1.27)
- Việt vị6 (0.23)
- Chuyền bóng500 (19.23)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (0.88)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.12)
- Chuyền chọc khe2 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công78.6%
- Rê bóng38 (1.46)
- Tắc bóng31 (1.19)
- Chắn bóng10 (0.38)
- Giải vây3 (0.12)
- Đánh đầu51 (1.96)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công3 (0.12)
- Phạm lỗi27 (1.04)
-
2(2) GS/GP
-
71 MPG
-
7.3 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (1)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng54 (27)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.63%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
2(2) GS/GP
-
75.5 MPG
-
6.98 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng24 (12)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe1 (0.5)
- TL chuyền bóng thành công95.83%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu6 (3)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (1)
-
4(1) GS/GP
-
37 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (1.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng68 (17)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.24%
- Rê bóng3 (0.75)
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng4 (1)
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi8 (2)
-
7(4) GS/GP
-
55 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
34(31) GS/GP
-
81.06 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng69 (2.03)
- Sút trúng mục tiêu23 (0.68)
- Bị phạm lỗi59 (1.74)
- Việt vị12 (0.35)
- Chuyền bóng1028 (30.24)
- Quan trọng chuyền bóng 61 (1.79)
- Chuyền dài chuẩn sắc20 (0.59)
- Chuyền chọc khe4 (0.12)
- TL chuyền bóng thành công80.74%
- Rê bóng79 (2.32)
- Tắc bóng34 (1)
- Chắn bóng22 (0.65)
- Giải vây6 (0.18)
- Đánh đầu74 (2.18)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công7 (0.21)
- Phạm lỗi46 (1.35)
-
11(1) GS/GP
-
27.18 MPG
-
6.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.91)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.09)
- Bị phạm lỗi4 (0.36)
- Việt vị-
- Chuyền bóng128 (11.64)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.64)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.18)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.03%
- Rê bóng8 (0.73)
- Tắc bóng6 (0.55)
- Chắn bóng1 (0.09)
- Giải vây-
- Đánh đầu9 (0.82)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi8 (0.73)
-
1(1) GS/GP
-
69 MPG
-
6.08 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng22 (22)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe1 (1)
- TL chuyền bóng thành công77.27%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
21(3) GS/GP
-
28.62 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.57)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.14)
- Bị phạm lỗi21 (1)
- Việt vị2 (0.1)
- Chuyền bóng253 (12.05)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.48)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.1)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công84.98%
- Rê bóng22 (1.05)
- Tắc bóng15 (0.71)
- Chắn bóng8 (0.38)
- Giải vây2 (0.1)
- Đánh đầu25 (1.19)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.29)
- Phạm lỗi8 (0.38)
-
2(2) GS/GP
-
84.5 MPG
-
3.14 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng31 (15.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.74%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu5 (2.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
11(7) GS/GP
-
52.27 MPG
-
7.05 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (1.18)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.55)
- Bị phạm lỗi14 (1.27)
- Việt vị1 (0.09)
- Chuyền bóng221 (20.09)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (1.55)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.36)
- Chuyền chọc khe1 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công76.02%
- Rê bóng11 (1)
- Tắc bóng7 (0.64)
- Chắn bóng4 (0.36)
- Giải vây2 (0.18)
- Đánh đầu10 (0.91)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.09)
- Phạm lỗi12 (1.09)
-
7(1) GS/GP
-
21.86 MPG
-
6.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.43)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.43)
- Việt vị-
- Chuyền bóng46 (6.57)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.96%
- Rê bóng9 (1.29)
- Tắc bóng1 (0.14)
- Chắn bóng1 (0.14)
- Giải vây2 (0.29)
- Đánh đầu3 (0.43)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.14)
- Phạm lỗi5 (0.71)
-
1(0) GS/GP
-
17 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
37 MPG
-
7.06 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng7 (7)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng5 (5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
74.67 MPG
-
7.66 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (2.33)
- Sút trúng mục tiêu5 (1.67)
- Bị phạm lỗi3 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng88 (29.33)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.95%
- Rê bóng15 (5)
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng4 (1.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (1.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi8 (2.67)
-
8(3) GS/GP
-
36.13 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng16 (2)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.75)
- Bị phạm lỗi7 (0.88)
- Việt vị2 (0.25)
- Chuyền bóng91 (11.38)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.38)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.81%
- Rê bóng9 (1.13)
- Tắc bóng5 (0.63)
- Chắn bóng2 (0.25)
- Giải vây4 (0.5)
- Đánh đầu9 (1.13)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.13)
- Phạm lỗi4 (0.5)
-
24(17) GS/GP
-
62.46 MPG
-
6.63 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng40 (1.67)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.5)
- Bị phạm lỗi34 (1.42)
- Việt vị6 (0.25)
- Chuyền bóng431 (17.96)
- Quan trọng chuyền bóng 32 (1.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (0.54)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công82.37%
- Rê bóng31 (1.29)
- Tắc bóng15 (0.63)
- Chắn bóng7 (0.29)
- Giải vây-
- Đánh đầu38 (1.58)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.04)
- Phạm lỗi21 (0.88)

VĐQG Tây Ban Nha
Real Madrid
Osasuna
Real Sociedad
UEFA Champions League
Liverpool
Athletic Bilbao
Sevilla



