-
21(18) GS/GP
-
75.48 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(4) GS/GP
-
56.33 MPG
-
5.67 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng235 (39.17)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.83)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (1.83)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.77%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.33)
- Chắn bóng5 (0.83)
- Giải vây3 (0.5)
- Đánh đầu1 (0.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
87 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng72 (36)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (4.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.72%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng6 (3)
- Chắn bóng3 (1.5)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
11(8) GS/GP
-
71.64 MPG
-
4.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.18)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.36)
- Việt vị-
- Chuyền bóng258 (23.45)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.09)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (1.36)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.6%
- Rê bóng3 (0.27)
- Tắc bóng14 (1.27)
- Chắn bóng7 (0.64)
- Giải vây5 (0.45)
- Đánh đầu1 (0.09)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.18)
- Phạm lỗi4 (0.36)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
30(28) GS/GP
-
78.77 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (0.27)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.07)
- Bị phạm lỗi16 (0.53)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1544 (51.47)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.63)
- Chuyền dài chuẩn sắc116 (3.87)
- Chuyền chọc khe3 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công85.75%
- Rê bóng3 (0.1)
- Tắc bóng44 (1.47)
- Chắn bóng19 (0.63)
- Giải vây41 (1.37)
- Đánh đầu7 (0.23)
- Cản bóng4 (0.13)
- Đánh đầu thành công10 (0.33)
- Phạm lỗi25 (0.83)
-
32(31) GS/GP
-
81.34 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng17 (0.53)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.19)
- Bị phạm lỗi21 (0.66)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng1700 (53.13)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.59)
- Chuyền dài chuẩn sắc100 (3.13)
- Chuyền chọc khe7 (0.22)
- TL chuyền bóng thành công86.94%
- Rê bóng5 (0.16)
- Tắc bóng50 (1.56)
- Chắn bóng31 (0.97)
- Giải vây26 (0.81)
- Đánh đầu14 (0.44)
- Cản bóng5 (0.16)
- Đánh đầu thành công13 (0.41)
- Phạm lỗi26 (0.81)
-
26(25) GS/GP
-
78.65 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.62)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.19)
- Bị phạm lỗi18 (0.69)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1336 (51.38)
- Quan trọng chuyền bóng 24 (0.92)
- Chuyền dài chuẩn sắc119 (4.58)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công86.6%
- Rê bóng8 (0.31)
- Tắc bóng35 (1.35)
- Chắn bóng20 (0.77)
- Giải vây6 (0.23)
- Đánh đầu6 (0.23)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công9 (0.35)
- Phạm lỗi20 (0.77)
-
8(6) GS/GP
-
58.63 MPG
-
6.21 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.13)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng342 (42.75)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.88)
- Chuyền dài chuẩn sắc25 (3.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.72%
- Rê bóng3 (0.38)
- Tắc bóng7 (0.88)
- Chắn bóng4 (0.5)
- Giải vây2 (0.25)
- Đánh đầu5 (0.63)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.13)
- Phạm lỗi2 (0.25)
-
1(1) GS/GP
-
65 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
31(31) GS/GP
-
85.42 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.68)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.19)
- Bị phạm lỗi24 (0.77)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1694 (54.65)
- Quan trọng chuyền bóng 25 (0.81)
- Chuyền dài chuẩn sắc167 (5.39)
- Chuyền chọc khe3 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công85.24%
- Rê bóng8 (0.26)
- Tắc bóng49 (1.58)
- Chắn bóng37 (1.19)
- Giải vây11 (0.35)
- Đánh đầu10 (0.32)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công8 (0.26)
- Phạm lỗi22 (0.71)
-
32(26) GS/GP
-
71.31 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.28)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.06)
- Bị phạm lỗi17 (0.53)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1212 (37.88)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc74 (2.31)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công83.66%
- Rê bóng7 (0.22)
- Tắc bóng26 (0.81)
- Chắn bóng44 (1.38)
- Giải vây16 (0.5)
- Đánh đầu12 (0.38)
- Cản bóng4 (0.13)
- Đánh đầu thành công9 (0.28)
- Phạm lỗi24 (0.75)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.16 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng92 (92)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (9)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.04%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
4.65 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng142 (47.33)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (3)
- Chuyền chọc khe2 (0.67)
- TL chuyền bóng thành công84.51%
- Rê bóng3 (1)
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
2(0) GS/GP
-
23 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
31(30) GS/GP
-
84.06 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.42)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.06)
- Bị phạm lỗi37 (1.19)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1124 (36.26)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.39)
- Chuyền dài chuẩn sắc94 (3.03)
- Chuyền chọc khe5 (0.16)
- TL chuyền bóng thành công81.14%
- Rê bóng21 (0.68)
- Tắc bóng64 (2.06)
- Chắn bóng47 (1.52)
- Giải vây37 (1.19)
- Đánh đầu23 (0.74)
- Cản bóng5 (0.16)
- Đánh đầu thành công17 (0.55)
- Phạm lỗi27 (0.87)
-
17(17) GS/GP
-
89.65 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.71)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.35)
- Bị phạm lỗi8 (0.47)
- Việt vị-
- Chuyền bóng814 (47.88)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.82)
- Chuyền dài chuẩn sắc58 (3.41)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công86.12%
- Rê bóng11 (0.65)
- Tắc bóng30 (1.76)
- Chắn bóng26 (1.53)
- Giải vây16 (0.94)
- Đánh đầu12 (0.71)
- Cản bóng8 (0.47)
- Đánh đầu thành công5 (0.29)
- Phạm lỗi15 (0.88)
-
1(1) GS/GP
-
45 MPG
-
5.31 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng33 (33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe1 (1)
- TL chuyền bóng thành công72.73%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
48.33 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
62 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng41 (41)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.8%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (3)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Europa Conference League
Hradec Kralove
CSKA 1948 Sofia
Paksi SE



