-
22(12) GS/GP
-
53.18 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.41)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.14)
- Bị phạm lỗi10 (0.45)
- Việt vị-
- Chuyền bóng897 (40.77)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.45)
- Chuyền dài chuẩn sắc55 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.07%
- Rê bóng7 (0.32)
- Tắc bóng17 (0.77)
- Chắn bóng21 (0.95)
- Giải vây12 (0.55)
- Đánh đầu7 (0.32)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công7 (0.32)
- Phạm lỗi23 (1.05)
-
13(9) GS/GP
-
52.54 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.46)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.15)
- Bị phạm lỗi7 (0.54)
- Việt vị-
- Chuyền bóng551 (42.38)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (2.15)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.28%
- Rê bóng5 (0.38)
- Tắc bóng7 (0.54)
- Chắn bóng8 (0.62)
- Giải vây8 (0.62)
- Đánh đầu5 (0.38)
- Cản bóng4 (0.31)
- Đánh đầu thành công3 (0.23)
- Phạm lỗi18 (1.38)
-
24(16) GS/GP
-
58.92 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/6 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.17)
- Bị phạm lỗi15 (0.63)
- Việt vị-
- Chuyền bóng860 (35.83)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.46)
- Chuyền dài chuẩn sắc53 (2.21)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công88.26%
- Rê bóng2 (0.08)
- Tắc bóng31 (1.29)
- Chắn bóng23 (0.96)
- Giải vây16 (0.67)
- Đánh đầu5 (0.21)
- Cản bóng5 (0.21)
- Đánh đầu thành công18 (0.75)
- Phạm lỗi30 (1.25)
-
9(4) GS/GP
-
53.33 MPG
-
6.43 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.22)
- Bị phạm lỗi9 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng424 (47.11)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (2.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.5%
- Rê bóng2 (0.22)
- Tắc bóng12 (1.33)
- Chắn bóng8 (0.89)
- Giải vây4 (0.44)
- Đánh đầu3 (0.33)
- Cản bóng1 (0.11)
- Đánh đầu thành công2 (0.22)
- Phạm lỗi10 (1.11)
-
33(31) GS/GP
-
82.91 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/10 Thẻ phạt
- Sút bóng34 (1.03)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.36)
- Bị phạm lỗi26 (0.79)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng2052 (62.18)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.58)
- Chuyền dài chuẩn sắc174 (5.27)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.53%
- Rê bóng21 (0.64)
- Tắc bóng46 (1.39)
- Chắn bóng26 (0.79)
- Giải vây41 (1.24)
- Đánh đầu10 (0.3)
- Cản bóng7 (0.21)
- Đánh đầu thành công18 (0.55)
- Phạm lỗi47 (1.42)
-
32(31) GS/GP
-
84.22 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/6 Thẻ phạt
- Sút bóng28 (0.88)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.31)
- Bị phạm lỗi37 (1.16)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1994 (62.31)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.31)
- Chuyền dài chuẩn sắc142 (4.44)
- Chuyền chọc khe3 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công88.57%
- Rê bóng19 (0.59)
- Tắc bóng41 (1.28)
- Chắn bóng41 (1.28)
- Giải vây35 (1.09)
- Đánh đầu15 (0.47)
- Cản bóng5 (0.16)
- Đánh đầu thành công17 (0.53)
- Phạm lỗi60 (1.88)
-
31(26) GS/GP
-
76.35 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/7 Thẻ phạt
- Sút bóng28 (0.9)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.19)
- Bị phạm lỗi28 (0.9)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1965 (63.39)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.58)
- Chuyền dài chuẩn sắc140 (4.52)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.94%
- Rê bóng15 (0.48)
- Tắc bóng41 (1.32)
- Chắn bóng45 (1.45)
- Giải vây22 (0.71)
- Đánh đầu19 (0.61)
- Cản bóng4 (0.13)
- Đánh đầu thành công13 (0.42)
- Phạm lỗi43 (1.39)
-
28(28) GS/GP
-
89.32 MPG
-
6.29 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/11 Thẻ phạt
- Sút bóng37 (1.32)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.39)
- Bị phạm lỗi47 (1.68)
- Việt vị-
- Chuyền bóng2002 (71.5)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc125 (4.46)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công90.26%
- Rê bóng37 (1.32)
- Tắc bóng28 (1)
- Chắn bóng40 (1.43)
- Giải vây19 (0.68)
- Đánh đầu21 (0.75)
- Cản bóng6 (0.21)
- Đánh đầu thành công16 (0.57)
- Phạm lỗi51 (1.82)
-
7(5) GS/GP
-
61.86 MPG
-
2.76 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.14)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi2 (0.29)
- Việt vị-
- Chuyền bóng157 (22.43)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (2.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.71%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (0.57)
- Chắn bóng5 (0.71)
- Giải vây6 (0.86)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.14)
- Đánh đầu thành công3 (0.43)
- Phạm lỗi3 (0.43)
-
4(2) GS/GP
-
55.5 MPG
-
3.38 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng41 (10.25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.24%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
5(2) GS/GP
-
40.6 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
50.33 MPG
-
6.36 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng133 (44.33)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.73%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (1.33)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi3 (1)
-
5(3) GS/GP
-
62 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
3 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(5) GS/GP
-
61.17 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(8) GS/GP
-
85.63 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(9) GS/GP
-
71.8 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(2) GS/GP
-
43.5 MPG
-
6.37 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (1.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng61 (15.25)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.21%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng5 (1.25)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng2 (0.5)
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi5 (1.25)
-
4(4) GS/GP
-
81.75 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1.25)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi6 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng200 (50)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc25 (6.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.5%
- Rê bóng5 (1.25)
- Tắc bóng7 (1.75)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu3 (0.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi7 (1.75)
-
15(8) GS/GP
-
52.8 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.47)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.07)
- Bị phạm lỗi11 (0.73)
- Việt vị-
- Chuyền bóng414 (27.6)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc52 (3.47)
- Chuyền chọc khe1 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công78.02%
- Rê bóng4 (0.27)
- Tắc bóng27 (1.8)
- Chắn bóng35 (2.33)
- Giải vây9 (0.6)
- Đánh đầu4 (0.27)
- Cản bóng1 (0.07)
- Đánh đầu thành công11 (0.73)
- Phạm lỗi15 (1)

VĐQG Brazil
Palmeiras
Copa Libertadores
Estudiantes La Plata
Chapecoense SC
Santos
Coritiba (PR)



