-
5(5) GS/GP
-
88.4 MPG
-
6.34 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.8)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.6)
- Bị phạm lỗi12 (2.4)
- Việt vị2 (0.4)
- Chuyền bóng87 (17.4)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.97%
- Rê bóng4 (0.8)
- Tắc bóng5 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây5 (1)
- Đánh đầu7 (1.4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công10 (2)
- Phạm lỗi10 (2)
-
19(4) GS/GP
-
27.42 MPG
-
6.11 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.68)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.26)
- Bị phạm lỗi2 (0.11)
- Việt vị4 (0.21)
- Chuyền bóng92 (4.84)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.16)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.21)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công70.65%
- Rê bóng1 (0.05)
- Tắc bóng5 (0.26)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.11)
- Đánh đầu6 (0.32)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công15 (0.79)
- Phạm lỗi6 (0.32)
-
35(34) GS/GP
-
83.69 MPG
-
7.02 Avg Rating
-
18(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng90 (2.57)
- Sút trúng mục tiêu43 (1.23)
- Bị phạm lỗi51 (1.46)
- Việt vị14 (0.4)
- Chuyền bóng563 (16.09)
- Quan trọng chuyền bóng 28 (0.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (0.43)
- Chuyền chọc khe3 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công79.4%
- Rê bóng15 (0.43)
- Tắc bóng22 (0.63)
- Chắn bóng8 (0.23)
- Giải vây19 (0.54)
- Đánh đầu35 (1)
- Cản bóng8 (0.23)
- Đánh đầu thành công30 (0.86)
- Phạm lỗi34 (0.97)
-
34(29) GS/GP
-
73.79 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
12(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng67 (1.97)
- Sút trúng mục tiêu26 (0.76)
- Bị phạm lỗi51 (1.5)
- Việt vị20 (0.59)
- Chuyền bóng440 (12.94)
- Quan trọng chuyền bóng 30 (0.88)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (0.35)
- Chuyền chọc khe3 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công73.18%
- Rê bóng20 (0.59)
- Tắc bóng28 (0.82)
- Chắn bóng9 (0.26)
- Giải vây13 (0.38)
- Đánh đầu20 (0.59)
- Cản bóng3 (0.09)
- Đánh đầu thành công38 (1.12)
- Phạm lỗi38 (1.12)
-
38(16) GS/GP
-
42.03 MPG
-
6.51 Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng32 (0.84)
- Sút trúng mục tiêu15 (0.39)
- Bị phạm lỗi27 (0.71)
- Việt vị19 (0.5)
- Chuyền bóng326 (8.58)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.34)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.24)
- Chuyền chọc khe3 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công72.09%
- Rê bóng18 (0.47)
- Tắc bóng17 (0.45)
- Chắn bóng6 (0.16)
- Giải vây14 (0.37)
- Đánh đầu24 (0.63)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công24 (0.63)
- Phạm lỗi21 (0.55)
-
30(12) GS/GP
-
43.2 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng32 (1.07)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.43)
- Bị phạm lỗi22 (0.73)
- Việt vị7 (0.23)
- Chuyền bóng271 (9.03)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.3)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.17)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công68.63%
- Rê bóng19 (0.63)
- Tắc bóng12 (0.4)
- Chắn bóng8 (0.27)
- Giải vây5 (0.17)
- Đánh đầu6 (0.2)
- Cản bóng5 (0.17)
- Đánh đầu thành công20 (0.67)
- Phạm lỗi8 (0.27)
-
2(1) GS/GP
-
46 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng21 (10.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.19%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
68 MPG
-
6.95 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (2.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (1)
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng40 (20)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.5%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi4 (2)
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
3(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng11 (2.75)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.75)
- Bị phạm lỗi9 (2.25)
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng70 (17.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.43%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.5)
- Đánh đầu5 (1.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (1.25)
- Phạm lỗi5 (1.25)
-
1(1) GS/GP
-
91 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng30 (30)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng3 (3)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi2 (2)
-
2(2) GS/GP
-
66.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
61.67 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
48 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng10 (5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi2 (1)
-
4(1) GS/GP
-
25.25 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng19 (4.75)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.16%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.75)
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
43.67 MPG
-
4.5 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (2)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.67)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng18 (6)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.89%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
19 MPG
-
5.94 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng5 (5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
2(2) GS/GP
-
68 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
59 MPG
-
3.61 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (3.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị4 (2)
- Chuyền bóng23 (11.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công56.52%
- Rê bóng4 (2)
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (2)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(6) GS/GP
-
76.29 MPG
-
6.97 Avg Rating
-
2(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng19 (2.71)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.71)
- Bị phạm lỗi16 (2.29)
- Việt vị2 (0.29)
- Chuyền bóng120 (17.14)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.57)
- Chuyền chọc khe1 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công71.67%
- Rê bóng6 (0.86)
- Tắc bóng8 (1.14)
- Chắn bóng2 (0.29)
- Giải vây3 (0.43)
- Đánh đầu4 (0.57)
- Cản bóng1 (0.14)
- Đánh đầu thành công5 (0.71)
- Phạm lỗi8 (1.14)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
5.85 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng14 (14)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.43%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu4 (4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
2(2) GS/GP
-
77.5 MPG
-
8.21 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng10 (5)
- Sút trúng mục tiêu4 (2)
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng38 (19)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.21%
- Rê bóng3 (1.5)
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
62 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
38(30) GS/GP
-
70.66 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
10(4) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng59 (1.55)
- Sút trúng mục tiêu24 (0.63)
- Bị phạm lỗi85 (2.24)
- Việt vị10 (0.26)
- Chuyền bóng724 (19.05)
- Quan trọng chuyền bóng 29 (0.76)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (0.42)
- Chuyền chọc khe3 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công76.66%
- Rê bóng55 (1.45)
- Tắc bóng35 (0.92)
- Chắn bóng18 (0.47)
- Giải vây13 (0.34)
- Đánh đầu29 (0.76)
- Cản bóng4 (0.11)
- Đánh đầu thành công48 (1.26)
- Phạm lỗi30 (0.79)
-
27(24) GS/GP
-
75.81 MPG
-
- Avg Rating
-
14(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
36(23) GS/GP
-
59.47 MPG
-
- Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
34(31) GS/GP
-
74.09 MPG
-
- Avg Rating
-
13(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
60 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
12.5 MPG
-
6.07 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng6 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công16.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
15(12) GS/GP
-
71.33 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Ngoại Hạng Anh
Hull City
Leeds United
Millwall
AFC Bournemouth
Tottenham Hotspur
West Bromwich(WBA)



