-
7(5) GS/GP
-
70.29 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi11 (1.57)
- Việt vị-
- Chuyền bóng160 (22.86)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (1.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.13%
- Rê bóng4 (0.57)
- Tắc bóng8 (1.14)
- Chắn bóng3 (0.43)
- Giải vây8 (1.14)
- Đánh đầu5 (0.71)
- Cản bóng1 (0.14)
- Đánh đầu thành công1 (0.14)
- Phạm lỗi3 (0.43)
-
27(16) GS/GP
-
48.67 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.59)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.19)
- Bị phạm lỗi21 (0.78)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng324 (12)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.07)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công80.25%
- Rê bóng10 (0.37)
- Tắc bóng28 (1.04)
- Chắn bóng8 (0.3)
- Giải vây13 (0.48)
- Đánh đầu20 (0.74)
- Cản bóng3 (0.11)
- Đánh đầu thành công10 (0.37)
- Phạm lỗi15 (0.56)
-
13(9) GS/GP
-
53.15 MPG
-
6.44 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.15)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.08)
- Bị phạm lỗi9 (0.69)
- Việt vị-
- Chuyền bóng186 (14.31)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.54)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.46)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.8%
- Rê bóng11 (0.85)
- Tắc bóng9 (0.69)
- Chắn bóng4 (0.31)
- Giải vây10 (0.77)
- Đánh đầu12 (0.92)
- Cản bóng2 (0.15)
- Đánh đầu thành công9 (0.69)
- Phạm lỗi12 (0.92)
-
6(4) GS/GP
-
47.83 MPG
-
6.43 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (1.17)
- Việt vị-
- Chuyền bóng73 (12.17)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65.75%
- Rê bóng5 (0.83)
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây5 (0.83)
- Đánh đầu3 (0.5)
- Cản bóng1 (0.17)
- Đánh đầu thành công5 (0.83)
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
2(1) GS/GP
-
56 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi4 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng20 (10)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (1)
-
1(0) GS/GP
-
31 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
72 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
84.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
11 MPG
-
5.94 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng 3 Anh
Bradford AFC
Stevenage Borough
Leyton Orient
Stockport County
Mansfield Town
Chelsea FC



