-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
6.73 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
Thông tin
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
- Chân phảiChân thường dùng
- 194 cmChiều cao
- -Nặng
- 44
-
Quốc gia
Hungary
- CLB hiện tạiBudapest Honved

- Contract Period
- AGE32(24/08/1994)
Thống kê cầu thủ
Trận đấu gần đây
VĐQG Hungary
Puskas Akademia Fehervar
Budapest Honved90'
6.5
3
1
ETO Gyori FC
Budapest Honved90'
6
3
2
Budapest Honved
Zalaegerszeg TE90'
7.3
1
0
Budapest Honved
Vasas90'
6.4
1
2
Budapest Honved
MTK Hungaria FC90'
6.2
3
3
Varda SE
Budapest Honved90'
8
1
1
Chuyển nhượng
Budapest Honved
-
Chuyển nhượng tự do
Nyiregyhaza
-
Chuyển nhượng tự do
MTK Hungaria FC II
-
Chuyển nhượng tự do
Mezokovesd Zsory
-
Chuyển nhượng tự do
MTK Hungaria FC
-
Sở hữu toàn bộ
MTK Hungaria FC II
-
Sở hữu toàn bộ
U19 MTK Hungaria FC
-
Sở hữu toàn bộ
MTK Budapest U17
-
Sở hữu toàn bộ
U21 MTK Hungaria FC
-
Chuyển nhượng tự do



