-
9(8) GS/GP
-
76.22 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/0 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (0.78)
- Việt vị-
- Chuyền bóng515 (57.22)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc19 (2.11)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.29%
- Rê bóng3 (0.33)
- Tắc bóng9 (1)
- Chắn bóng2 (0.22)
- Giải vây4 (0.44)
- Đánh đầu9 (1)
- Cản bóng2 (0.22)
- Đánh đầu thành công6 (0.67)
- Phạm lỗi5 (0.56)
-
28(28) GS/GP
-
82.25 MPG
-
7.04 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng19 (0.68)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.21)
- Bị phạm lỗi25 (0.89)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1533 (54.75)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.68)
- Chuyền dài chuẩn sắc67 (2.39)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.08%
- Rê bóng10 (0.36)
- Tắc bóng47 (1.68)
- Chắn bóng30 (1.07)
- Giải vây23 (0.82)
- Đánh đầu15 (0.54)
- Cản bóng6 (0.21)
- Đánh đầu thành công16 (0.57)
- Phạm lỗi33 (1.18)
-
14(4) GS/GP
-
31.36 MPG
-
1.94 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.07)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.14)
- Việt vị-
- Chuyền bóng64 (4.57)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.07)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.21)
- Chắn bóng1 (0.07)
- Giải vây4 (0.29)
- Đánh đầu1 (0.07)
- Cản bóng2 (0.14)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (0.21)
-
33(17) GS/GP
-
53.39 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
17(2) GS/GP
-
23.47 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
83.5 MPG
-
7.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (3)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng173 (86.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (7)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.06%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng5 (2.5)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
3 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
83 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(5) GS/GP
-
59.17 MPG
-
6.23 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1.17)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi9 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng157 (26.17)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.71%
- Rê bóng-
- Tắc bóng6 (1)
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây3 (0.5)
- Đánh đầu5 (0.83)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
27(26) GS/GP
-
82.41 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng37 (1.37)
- Sút trúng mục tiêu15 (0.56)
- Bị phạm lỗi50 (1.85)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1253 (46.41)
- Quan trọng chuyền bóng 44 (1.63)
- Chuyền dài chuẩn sắc79 (2.93)
- Chuyền chọc khe10 (0.37)
- TL chuyền bóng thành công84.6%
- Rê bóng19 (0.7)
- Tắc bóng37 (1.37)
- Chắn bóng25 (0.93)
- Giải vây11 (0.41)
- Đánh đầu52 (1.93)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công11 (0.41)
- Phạm lỗi32 (1.19)
-
2(1) GS/GP
-
32.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
16 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Mexico Liga MX
Queretaro FC
Club America
Pumas UNAM
Atletico San Luis
Pachuca
Club Tijuana



