-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
31(31) GS/GP
-
88.32 MPG
-
6.86 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (0.26)
- Việt vị-
- Chuyền bóng837 (27)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc190 (6.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công57.71%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.03)
- Chắn bóng-
- Giải vây49 (1.58)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công12 (0.39)
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
105 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
20(20) GS/GP
-
90 MPG
-
7.22 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.15)
- Việt vị-
- Chuyền bóng529 (26.45)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc117 (5.85)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.72%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây19 (0.95)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.3)
- Phạm lỗi-
-
24(24) GS/GP
-
86.58 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/0 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng668 (27.83)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.04)
- Chuyền dài chuẩn sắc179 (7.46)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công56.29%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây24 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (0.33)
- Phạm lỗi1 (0.04)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng 2 Bồ Đào Nha
Uniao Leiria



