-
28(27) GS/GP
-
85.07 MPG
-
7.42 Avg Rating
-
17(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng89 (3.18)
- Sút trúng mục tiêu44 (1.57)
- Bị phạm lỗi26 (0.93)
- Việt vị13 (0.46)
- Chuyền bóng741 (26.46)
- Quan trọng chuyền bóng 53 (1.89)
- Chuyền dài chuẩn sắc33 (1.18)
- Chuyền chọc khe4 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công79.62%
- Rê bóng49 (1.75)
- Tắc bóng21 (0.75)
- Chắn bóng7 (0.25)
- Giải vây15 (0.54)
- Đánh đầu29 (1.04)
- Cản bóng3 (0.11)
- Đánh đầu thành công15 (0.54)
- Phạm lỗi47 (1.68)
-
34(32) GS/GP
-
86.74 MPG
-
7.73 Avg Rating
-
26(7) Bàn thắng(phạt đền)
-
8 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng163 (4.79)
- Sút trúng mục tiêu78 (2.29)
- Bị phạm lỗi38 (1.12)
- Việt vị14 (0.41)
- Chuyền bóng881 (25.91)
- Quan trọng chuyền bóng 52 (1.53)
- Chuyền dài chuẩn sắc33 (0.97)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công78.09%
- Rê bóng96 (2.82)
- Tắc bóng25 (0.74)
- Chắn bóng5 (0.15)
- Giải vây14 (0.41)
- Đánh đầu58 (1.71)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công24 (0.71)
- Phạm lỗi58 (1.71)
-
36(34) GS/GP
-
86.89 MPG
-
7.14 Avg Rating
-
21(8) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng164 (4.56)
- Sút trúng mục tiêu62 (1.72)
- Bị phạm lỗi35 (0.97)
- Việt vị16 (0.44)
- Chuyền bóng690 (19.17)
- Quan trọng chuyền bóng 56 (1.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (0.72)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.33%
- Rê bóng93 (2.58)
- Tắc bóng36 (1)
- Chắn bóng9 (0.25)
- Giải vây13 (0.36)
- Đánh đầu54 (1.5)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công22 (0.61)
- Phạm lỗi51 (1.42)
-
36(33) GS/GP
-
82.83 MPG
-
7.48 Avg Rating
-
25(4) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng156 (4.33)
- Sút trúng mục tiêu64 (1.78)
- Bị phạm lỗi37 (1.03)
- Việt vị11 (0.31)
- Chuyền bóng778 (21.61)
- Quan trọng chuyền bóng 46 (1.28)
- Chuyền dài chuẩn sắc30 (0.83)
- Chuyền chọc khe7 (0.19)
- TL chuyền bóng thành công70.18%
- Rê bóng94 (2.61)
- Tắc bóng35 (0.97)
- Chắn bóng7 (0.19)
- Giải vây20 (0.56)
- Đánh đầu69 (1.92)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công29 (0.81)
- Phạm lỗi47 (1.31)
-
10(9) GS/GP
-
79.9 MPG
-
7.4 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng32 (3.2)
- Sút trúng mục tiêu13 (1.3)
- Bị phạm lỗi13 (1.3)
- Việt vị1 (0.1)
- Chuyền bóng236 (23.6)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (1.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (1.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.88%
- Rê bóng18 (1.8)
- Tắc bóng21 (2.1)
- Chắn bóng4 (0.4)
- Giải vây6 (0.6)
- Đánh đầu17 (1.7)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công17 (1.7)
- Phạm lỗi24 (2.4)
-
7(7) GS/GP
-
82.57 MPG
-
- Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
7.7 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng13 (4.33)
- Sút trúng mục tiêu6 (2)
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị2 (0.67)
- Chuyền bóng109 (36.33)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (1.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.9%
- Rê bóng3 (1)
- Tắc bóng4 (1.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu3 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
4(4) GS/GP
-
97.5 MPG
-
4.6 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng10 (2.5)
- Sút trúng mục tiêu5 (1.25)
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị6 (1.5)
- Chuyền bóng55 (13.75)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.09%
- Rê bóng4 (1)
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
5(5) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
58.5 MPG
-
7.2 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng33 (16.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công60.61%
- Rê bóng4 (2)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
34 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
85.33 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (2.33)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.67)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng15 (5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi5 (1.67)
-
2(2) GS/GP
-
105 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(7) GS/GP
-
84.86 MPG
-
3.3 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng12 (1.71)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.57)
- Bị phạm lỗi1 (0.14)
- Việt vị-
- Chuyền bóng52 (7.43)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công59.62%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng4 (0.57)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (0.43)
- Đánh đầu2 (0.29)
- Cản bóng5 (0.71)
- Đánh đầu thành công1 (0.14)
- Phạm lỗi3 (0.43)
-
5(5) GS/GP
-
89.8 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
85.33 MPG
-
- Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
34(28) GS/GP
-
72.03 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
9(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng84 (2.47)
- Sút trúng mục tiêu31 (0.91)
- Bị phạm lỗi47 (1.38)
- Việt vị5 (0.15)
- Chuyền bóng686 (20.18)
- Quan trọng chuyền bóng 33 (0.97)
- Chuyền dài chuẩn sắc45 (1.32)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công72.01%
- Rê bóng53 (1.56)
- Tắc bóng42 (1.24)
- Chắn bóng7 (0.21)
- Giải vây30 (0.88)
- Đánh đầu65 (1.91)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công68 (2)
- Phạm lỗi50 (1.47)
-
2(2) GS/GP
-
105 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
36(30) GS/GP
-
76.44 MPG
-
6.82 Avg Rating
-
7(3) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng102 (2.83)
- Sút trúng mục tiêu38 (1.06)
- Bị phạm lỗi35 (0.97)
- Việt vị10 (0.28)
- Chuyền bóng708 (19.67)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (0.64)
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (0.72)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.51%
- Rê bóng55 (1.53)
- Tắc bóng51 (1.42)
- Chắn bóng21 (0.58)
- Giải vây31 (0.86)
- Đánh đầu55 (1.53)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công66 (1.83)
- Phạm lỗi61 (1.69)
-
26(23) GS/GP
-
78.69 MPG
-
6.98 Avg Rating
-
10(3) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng76 (2.92)
- Sút trúng mục tiêu34 (1.31)
- Bị phạm lỗi33 (1.27)
- Việt vị6 (0.23)
- Chuyền bóng493 (18.96)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.69)
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (0.81)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công72.82%
- Rê bóng57 (2.19)
- Tắc bóng46 (1.77)
- Chắn bóng8 (0.31)
- Giải vây12 (0.46)
- Đánh đầu55 (2.12)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công36 (1.38)
- Phạm lỗi50 (1.92)
-
5(2) GS/GP
-
49.2 MPG
-
7.03 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.8)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.4)
- Bị phạm lỗi3 (0.6)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng84 (16.8)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.86%
- Rê bóng15 (3)
- Tắc bóng3 (0.6)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây-
- Đánh đầu5 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (1.8)
- Phạm lỗi7 (1.4)
-
35(29) GS/GP
-
75.46 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
8(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng85 (2.43)
- Sút trúng mục tiêu32 (0.91)
- Bị phạm lỗi27 (0.77)
- Việt vị5 (0.14)
- Chuyền bóng592 (16.91)
- Quan trọng chuyền bóng 30 (0.86)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.49)
- Chuyền chọc khe3 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công69.09%
- Rê bóng44 (1.26)
- Tắc bóng52 (1.49)
- Chắn bóng19 (0.54)
- Giải vây11 (0.31)
- Đánh đầu53 (1.51)
- Cản bóng3 (0.09)
- Đánh đầu thành công30 (0.86)
- Phạm lỗi41 (1.17)
-
33(27) GS/GP
-
73.48 MPG
-
- Avg Rating
-
9(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
4 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
36(32) GS/GP
-
80.22 MPG
-
- Avg Rating
-
16(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
70 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(3) GS/GP
-
51.75 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1.75)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng39 (9.75)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.05%
- Rê bóng3 (0.75)
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
1(0) GS/GP
-
8 MPG
-
6.26 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng2 (2)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)

MLS Mỹ
Austin FC
Vancouver Whitecaps FC
San Jose Earthquakes
Sporting Kansas City
New York Red Bulls
Real Salt Lake



