-
6(6) GS/GP
-
79.33 MPG
-
7.12 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi5 (0.83)
- Việt vị-
- Chuyền bóng343 (57.17)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (3.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.88%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (0.83)
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây25 (4.17)
- Đánh đầu1 (0.17)
- Cản bóng7 (1.17)
- Đánh đầu thành công4 (0.67)
- Phạm lỗi1 (0.17)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
7.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng83 (41.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.75%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng3 (1.5)
- Giải vây13 (6.5)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng2 (1)
- Đánh đầu thành công5 (2.5)
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
105 MPG
-
7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng153 (76.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.2%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng3 (1.5)
- Giải vây14 (7)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công9 (4.5)
- Phạm lỗi-
-
14(11) GS/GP
-
73.43 MPG
-
6.41 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.29)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.07)
- Bị phạm lỗi5 (0.36)
- Việt vị-
- Chuyền bóng696 (49.71)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.07)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (2.86)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.79%
- Rê bóng9 (0.64)
- Tắc bóng13 (0.93)
- Chắn bóng15 (1.07)
- Giải vây31 (2.21)
- Đánh đầu3 (0.21)
- Cản bóng6 (0.43)
- Đánh đầu thành công18 (1.29)
- Phạm lỗi10 (0.71)
-
4(4) GS/GP
-
86 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng171 (42.75)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.63%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng5 (1.25)
- Chắn bóng6 (1.5)
- Giải vây10 (2.5)
- Đánh đầu4 (1)
- Cản bóng2 (0.5)
- Đánh đầu thành công8 (2)
- Phạm lỗi4 (1)
-
5(2) GS/GP
-
34.2 MPG
-
6.24 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi5 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng105 (21)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.9%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng1 (0.2)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây7 (1.4)
- Đánh đầu4 (0.8)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công3 (0.6)
- Phạm lỗi5 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
57.5 MPG
-
6.58 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng39 (19.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.36%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (2.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
1(0) GS/GP
-
61 MPG
-
5.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng35 (35)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.57%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (3)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)

VĐQG Bỉ
Saint Gilloise
Club Brugge
Cercle Brugge
Westerlo
Sporting Charleroi
St.-Truidense VV



