-
3(2) GS/GP
-
67.67 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi4 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng60 (20)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng5 (1.67)
- Tắc bóng3 (1)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi4 (1.33)
-
3(2) GS/GP
-
51.33 MPG
-
7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng58 (19.33)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (2.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.03%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng4 (1.33)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây3 (1)
- Đánh đầu3 (1)
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công3 (1)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
24(18) GS/GP
-
57.79 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
3(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (0.92)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.33)
- Bị phạm lỗi28 (1.17)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng368 (15.33)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.54)
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (0.88)
- Chuyền chọc khe3 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công83.42%
- Rê bóng33 (1.38)
- Tắc bóng30 (1.25)
- Chắn bóng14 (0.58)
- Giải vây5 (0.21)
- Đánh đầu25 (1.04)
- Cản bóng2 (0.08)
- Đánh đầu thành công5 (0.21)
- Phạm lỗi32 (1.33)
-
20(7) GS/GP
-
29.9 MPG
-
6.31 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.55)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.25)
- Bị phạm lỗi24 (1.2)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng160 (8)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.25)
- Chuyền chọc khe2 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng18 (0.9)
- Tắc bóng17 (0.85)
- Chắn bóng11 (0.55)
- Giải vây5 (0.25)
- Đánh đầu15 (0.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công12 (0.6)
- Phạm lỗi21 (1.05)
-
1(0) GS/GP
-
22 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
72 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
65.33 MPG
-
6.32 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng45 (15)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.56%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1)
- Phạm lỗi7 (2.33)
-
9(9) GS/GP
-
88.22 MPG
-
6.99 Avg Rating
-
4(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (2.56)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.78)
- Bị phạm lỗi18 (2)
- Việt vị1 (0.11)
- Chuyền bóng275 (30.56)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (1.11)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.64%
- Rê bóng21 (2.33)
- Tắc bóng10 (1.11)
- Chắn bóng8 (0.89)
- Giải vây11 (1.22)
- Đánh đầu20 (2.22)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.44)
- Phạm lỗi16 (1.78)
-
7(3) GS/GP
-
38.14 MPG
-
6.79 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.71)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.29)
- Bị phạm lỗi8 (1.14)
- Việt vị1 (0.14)
- Chuyền bóng79 (11.29)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.57)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.22%
- Rê bóng11 (1.57)
- Tắc bóng15 (2.14)
- Chắn bóng5 (0.71)
- Giải vây1 (0.14)
- Đánh đầu10 (1.43)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (1)
- Phạm lỗi10 (1.43)
-
7(4) GS/GP
-
58.29 MPG
-
6.42 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.29)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (1.14)
- Việt vị-
- Chuyền bóng85 (12.14)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.47%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng13 (1.86)
- Chắn bóng8 (1.14)
- Giải vây5 (0.71)
- Đánh đầu5 (0.71)
- Cản bóng1 (0.14)
- Đánh đầu thành công3 (0.43)
- Phạm lỗi11 (1.57)
-
3(2) GS/GP
-
54.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
19(16) GS/GP
-
69.79 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
3(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng35 (1.84)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.58)
- Bị phạm lỗi45 (2.37)
- Việt vị2 (0.11)
- Chuyền bóng469 (24.68)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.58)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (2.11)
- Chuyền chọc khe2 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công75.91%
- Rê bóng19 (1)
- Tắc bóng37 (1.95)
- Chắn bóng27 (1.42)
- Giải vây18 (0.95)
- Đánh đầu70 (3.68)
- Cản bóng3 (0.16)
- Đánh đầu thành công20 (1.05)
- Phạm lỗi40 (2.11)
-
2(1) GS/GP
-
46 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
25(22) GS/GP
-
76.04 MPG
-
7.27 Avg Rating
-
10(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
1/7 Thẻ phạt
- Sút bóng68 (2.72)
- Sút trúng mục tiêu24 (0.96)
- Bị phạm lỗi85 (3.4)
- Việt vị3 (0.12)
- Chuyền bóng621 (24.84)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (0.92)
- Chuyền dài chuẩn sắc52 (2.08)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công77.78%
- Rê bóng41 (1.64)
- Tắc bóng69 (2.76)
- Chắn bóng30 (1.2)
- Giải vây4 (0.16)
- Đánh đầu83 (3.32)
- Cản bóng3 (0.12)
- Đánh đầu thành công23 (0.92)
- Phạm lỗi52 (2.08)
-
3(3) GS/GP
-
71 MPG
-
6.18 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (1.67)
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng58 (19.33)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.59%
- Rê bóng5 (1.67)
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây-
- Đánh đầu7 (2.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (1.33)
- Phạm lỗi6 (2)
-
5(3) GS/GP
-
55.4 MPG
-
5.6 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (1.6)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.6)
- Bị phạm lỗi12 (2.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng73 (14.6)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.86%
- Rê bóng5 (1)
- Tắc bóng7 (1.4)
- Chắn bóng4 (0.8)
- Giải vây-
- Đánh đầu6 (1.2)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công6 (1.2)
- Phạm lỗi7 (1.4)

VĐQG UAE
Baniyas
Al Wasl FC
Shabab Al Ahli
Al-Sharjah
Al Wahda
Ittihad Kalba



