-
5(1) GS/GP
-
38.2 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (2.4)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.6)
- Bị phạm lỗi3 (0.6)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng47 (9.4)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.09%
- Rê bóng3 (0.6)
- Tắc bóng2 (0.4)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu3 (0.6)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.2)
-
25(20) GS/GP
-
66.36 MPG
-
7.07 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng59 (2.36)
- Sút trúng mục tiêu21 (0.84)
- Bị phạm lỗi26 (1.04)
- Việt vị10 (0.4)
- Chuyền bóng395 (15.8)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (0.88)
- Chuyền dài chuẩn sắc35 (1.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.13%
- Rê bóng27 (1.08)
- Tắc bóng13 (0.52)
- Chắn bóng4 (0.16)
- Giải vây11 (0.44)
- Đánh đầu27 (1.08)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (0.28)
- Phạm lỗi20 (0.8)
-
21(21) GS/GP
-
88.05 MPG
-
7.3 Avg Rating
-
4(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng71 (3.38)
- Sút trúng mục tiêu25 (1.19)
- Bị phạm lỗi27 (1.29)
- Việt vị17 (0.81)
- Chuyền bóng561 (26.71)
- Quan trọng chuyền bóng 39 (1.86)
- Chuyền dài chuẩn sắc35 (1.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.3%
- Rê bóng43 (2.05)
- Tắc bóng21 (1)
- Chắn bóng9 (0.43)
- Giải vây8 (0.38)
- Đánh đầu34 (1.62)
- Cản bóng2 (0.1)
- Đánh đầu thành công4 (0.19)
- Phạm lỗi23 (1.1)
-
30(30) GS/GP
-
85.1 MPG
-
7.28 Avg Rating
-
8(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng84 (2.8)
- Sút trúng mục tiêu29 (0.97)
- Bị phạm lỗi59 (1.97)
- Việt vị14 (0.47)
- Chuyền bóng692 (23.07)
- Quan trọng chuyền bóng 56 (1.87)
- Chuyền dài chuẩn sắc57 (1.9)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.16%
- Rê bóng67 (2.23)
- Tắc bóng20 (0.67)
- Chắn bóng10 (0.33)
- Giải vây7 (0.23)
- Đánh đầu60 (2)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công11 (0.37)
- Phạm lỗi33 (1.1)
-
37(32) GS/GP
-
77.65 MPG
-
1.92 Avg Rating
-
7(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.57)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.22)
- Bị phạm lỗi20 (0.54)
- Việt vị-
- Chuyền bóng219 (5.92)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.22)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.78%
- Rê bóng15 (0.41)
- Tắc bóng11 (0.3)
- Chắn bóng7 (0.19)
- Giải vây10 (0.27)
- Đánh đầu10 (0.27)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.05)
- Phạm lỗi8 (0.22)
-
34(33) GS/GP
-
85.71 MPG
-
- Avg Rating
-
9(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
20(15) GS/GP
-
56.4 MPG
-
- Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
24(15) GS/GP
-
59.25 MPG
-
- Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
21(7) GS/GP
-
32.05 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
74 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(3) GS/GP
-
38.5 MPG
-
6.18 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.88)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.5)
- Bị phạm lỗi7 (0.88)
- Việt vị-
- Chuyền bóng100 (12.5)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73%
- Rê bóng5 (0.63)
- Tắc bóng9 (1.13)
- Chắn bóng1 (0.13)
- Giải vây2 (0.25)
- Đánh đầu7 (0.88)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.25)
-
19(19) GS/GP
-
85.89 MPG
-
7.61 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng61 (3.21)
- Sút trúng mục tiêu32 (1.68)
- Bị phạm lỗi27 (1.42)
- Việt vị8 (0.42)
- Chuyền bóng616 (32.42)
- Quan trọng chuyền bóng 39 (2.05)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (0.58)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.33%
- Rê bóng36 (1.89)
- Tắc bóng22 (1.16)
- Chắn bóng4 (0.21)
- Giải vây8 (0.42)
- Đánh đầu19 (1)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công5 (0.26)
- Phạm lỗi12 (0.63)
-
4(3) GS/GP
-
67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(6) GS/GP
-
78.14 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
85 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(6) GS/GP
-
70 MPG
-
- Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
71.75 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
86 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
41(34) GS/GP
-
75.46 MPG
-
- Avg Rating
-
12(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
70.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
80.33 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(0) GS/GP
-
15.8 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

J. League Cup
Okayama FC
Kawasaki Frontale
Giravanz Kitakyushu
FC Tokyo
Gamba Osaka
Kashima Antlers



