-
7(6) GS/GP
-
80.57 MPG
-
6.93 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (1.57)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.43)
- Bị phạm lỗi11 (1.57)
- Việt vị-
- Chuyền bóng246 (35.14)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (1.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.86)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.21%
- Rê bóng5 (0.71)
- Tắc bóng10 (1.43)
- Chắn bóng10 (1.43)
- Giải vây9 (1.29)
- Đánh đầu4 (0.57)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.43)
- Phạm lỗi6 (0.86)
-
30(28) GS/GP
-
82.27 MPG
-
2.97 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.13)
- Bị phạm lỗi17 (0.57)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng408 (13.6)
- Quan trọng chuyền bóng 24 (0.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc22 (0.73)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.31%
- Rê bóng14 (0.47)
- Tắc bóng17 (0.57)
- Chắn bóng17 (0.57)
- Giải vây19 (0.63)
- Đánh đầu6 (0.2)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công11 (0.37)
- Phạm lỗi21 (0.7)
-
24(14) GS/GP
-
61.13 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(2) GS/GP
-
41.5 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.75)
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng41 (10.25)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.8%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây3 (0.75)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
40.5 MPG
-
6.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng36 (18)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.89%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
2(2) GS/GP
-
82 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
73 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
19 MPG
-
7.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng24 (24)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(0) GS/GP
-
8.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
23(16) GS/GP
-
63.87 MPG
-
- Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
20 MPG
-
6.15 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng13 (6.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công61.54%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (1)
-
25(19) GS/GP
-
72.2 MPG
-
6.41 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/0 Thẻ phạt
- Sút bóng29 (1.16)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.32)
- Bị phạm lỗi19 (0.76)
- Việt vị-
- Chuyền bóng716 (28.64)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc52 (2.08)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công84.64%
- Rê bóng15 (0.6)
- Tắc bóng33 (1.32)
- Chắn bóng15 (0.6)
- Giải vây21 (0.84)
- Đánh đầu13 (0.52)
- Cản bóng3 (0.12)
- Đánh đầu thành công7 (0.28)
- Phạm lỗi12 (0.48)
-
30(28) GS/GP
-
82.87 MPG
-
6.73 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng39 (1.3)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.3)
- Bị phạm lỗi27 (0.9)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1036 (34.53)
- Quan trọng chuyền bóng 30 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc71 (2.37)
- Chuyền chọc khe3 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công80.5%
- Rê bóng23 (0.77)
- Tắc bóng42 (1.4)
- Chắn bóng34 (1.13)
- Giải vây32 (1.07)
- Đánh đầu16 (0.53)
- Cản bóng6 (0.2)
- Đánh đầu thành công21 (0.7)
- Phạm lỗi19 (0.63)
-
18(10) GS/GP
-
57.39 MPG
-
6.86 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (1.11)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.5)
- Bị phạm lỗi11 (0.61)
- Việt vị-
- Chuyền bóng553 (30.72)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (1.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc42 (2.33)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công80.29%
- Rê bóng17 (0.94)
- Tắc bóng24 (1.33)
- Chắn bóng15 (0.83)
- Giải vây13 (0.72)
- Đánh đầu7 (0.39)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công10 (0.56)
- Phạm lỗi13 (0.72)
-
16(5) GS/GP
-
44.25 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.44)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng277 (17.31)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (0.88)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công81.59%
- Rê bóng5 (0.31)
- Tắc bóng11 (0.69)
- Chắn bóng13 (0.81)
- Giải vây13 (0.81)
- Đánh đầu4 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.13)
- Phạm lỗi9 (0.56)

VĐQG Hungary
ETO Gyori FC
Zalaegerszeg TE
Ferencvarosi TC
Vasas
Paksi SE
MTK Hungaria FC



