-
19(6) GS/GP
-
35.11 MPG
-
6.63 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.58)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.21)
- Bị phạm lỗi14 (0.74)
- Việt vị2 (0.11)
- Chuyền bóng153 (8.05)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.32)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.97%
- Rê bóng3 (0.16)
- Tắc bóng2 (0.11)
- Chắn bóng-
- Giải vây12 (0.63)
- Đánh đầu11 (0.58)
- Cản bóng2 (0.11)
- Đánh đầu thành công24 (1.26)
- Phạm lỗi11 (0.58)
-
5(3) GS/GP
-
59.2 MPG
-
1.12 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.2)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng15 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công60%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi3 (0.6)
-
1(0) GS/GP
-
27 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
4(3) GS/GP
-
78.5 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (2.75)
- Sút trúng mục tiêu4 (1)
- Bị phạm lỗi6 (1.5)
- Việt vị4 (1)
- Chuyền bóng79 (19.75)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.95%
- Rê bóng3 (0.75)
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (1)
- Đánh đầu6 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công16 (4)
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
23(21) GS/GP
-
80.87 MPG
-
7.23 Avg Rating
-
10(3) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng73 (3.17)
- Sút trúng mục tiêu21 (0.91)
- Bị phạm lỗi48 (2.09)
- Việt vị23 (1)
- Chuyền bóng445 (19.35)
- Quan trọng chuyền bóng 27 (1.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.22)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.99%
- Rê bóng20 (0.87)
- Tắc bóng9 (0.39)
- Chắn bóng6 (0.26)
- Giải vây21 (0.91)
- Đánh đầu18 (0.78)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công84 (3.65)
- Phạm lỗi37 (1.61)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
92 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(8) GS/GP
-
85.75 MPG
-
- Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
28(27) GS/GP
-
84.29 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
17(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
8 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng75 (2.68)
- Sút trúng mục tiêu33 (1.18)
- Bị phạm lỗi28 (1)
- Việt vị15 (0.54)
- Chuyền bóng548 (19.57)
- Quan trọng chuyền bóng 41 (1.46)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.17%
- Rê bóng29 (1.04)
- Tắc bóng5 (0.18)
- Chắn bóng5 (0.18)
- Giải vây18 (0.64)
- Đánh đầu29 (1.04)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công97 (3.46)
- Phạm lỗi27 (0.96)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
15(15) GS/GP
-
89 MPG
-
7.25 Avg Rating
-
6(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng31 (2.07)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.53)
- Bị phạm lỗi21 (1.4)
- Việt vị10 (0.67)
- Chuyền bóng300 (20)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (1.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.2)
- Chuyền chọc khe1 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công60%
- Rê bóng9 (0.6)
- Tắc bóng8 (0.53)
- Chắn bóng5 (0.33)
- Giải vây25 (1.67)
- Đánh đầu13 (0.87)
- Cản bóng3 (0.2)
- Đánh đầu thành công75 (5)
- Phạm lỗi23 (1.53)
-
30(12) GS/GP
-
43.97 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng37 (1.23)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.43)
- Bị phạm lỗi28 (0.93)
- Việt vị3 (0.1)
- Chuyền bóng391 (13.03)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.43%
- Rê bóng13 (0.43)
- Tắc bóng8 (0.27)
- Chắn bóng2 (0.07)
- Giải vây16 (0.53)
- Đánh đầu19 (0.63)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công115 (3.83)
- Phạm lỗi18 (0.6)
-
14(6) GS/GP
-
43 MPG
-
6.41 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.86)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.43)
- Bị phạm lỗi14 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng134 (9.57)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.13%
- Rê bóng7 (0.5)
- Tắc bóng2 (0.14)
- Chắn bóng-
- Giải vây5 (0.36)
- Đánh đầu10 (0.71)
- Cản bóng2 (0.14)
- Đánh đầu thành công24 (1.71)
- Phạm lỗi10 (0.71)
-
16(9) GS/GP
-
50.44 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng19 (1.19)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.44)
- Bị phạm lỗi10 (0.63)
- Việt vị2 (0.13)
- Chuyền bóng201 (12.56)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.13)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công64.18%
- Rê bóng3 (0.19)
- Tắc bóng6 (0.38)
- Chắn bóng4 (0.25)
- Giải vây9 (0.56)
- Đánh đầu16 (1)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công49 (3.06)
- Phạm lỗi19 (1.19)

VĐQG Brazil
Internacional (RS)
Bahia(BA)
Bragantino SP
Vitoria Salvador BA
Flamengo
Palmeiras



