-
4(2) GS/GP
-
49 MPG
-
7.03 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng55 (13.75)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công56.36%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng6 (1.5)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây7 (1.75)
- Đánh đầu-
- Cản bóng4 (1)
- Đánh đầu thành công5 (1.25)
- Phạm lỗi4 (1)
-
18(5) GS/GP
-
38.5 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.61)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.22)
- Bị phạm lỗi6 (0.33)
- Việt vị2 (0.11)
- Chuyền bóng287 (15.94)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.78)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (0.89)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.25%
- Rê bóng2 (0.11)
- Tắc bóng20 (1.11)
- Chắn bóng6 (0.33)
- Giải vây19 (1.06)
- Đánh đầu2 (0.11)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công30 (1.67)
- Phạm lỗi16 (0.89)
-
1(1) GS/GP
-
59 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(5) GS/GP
-
66 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.43)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.43)
- Việt vị1 (0.14)
- Chuyền bóng165 (23.57)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.76%
- Rê bóng4 (0.57)
- Tắc bóng16 (2.29)
- Chắn bóng4 (0.57)
- Giải vây10 (1.43)
- Đánh đầu3 (0.43)
- Cản bóng3 (0.43)
- Đánh đầu thành công10 (1.43)
- Phạm lỗi8 (1.14)
-
20(17) GS/GP
-
65.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(0) GS/GP
-
9.67 MPG
-
5.92 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng17 (5.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công64.71%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(3) GS/GP
-
54.8 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
65.33 MPG
-
6.16 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng106 (35.33)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe1 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công84.91%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (1)
- Chắn bóng5 (1.67)
- Giải vây5 (1.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
4(2) GS/GP
-
43.5 MPG
-
6.28 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng72 (18)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.61%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây5 (1.25)
- Đánh đầu4 (1)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công4 (1)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
4(4) GS/GP
-
85.75 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi4 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng129 (32.25)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.74%
- Rê bóng5 (1.25)
- Tắc bóng11 (2.75)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây6 (1.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng4 (1)
- Đánh đầu thành công5 (1.25)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
6(4) GS/GP
-
73.5 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi1 (0.17)
- Việt vị-
- Chuyền bóng298 (49.67)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.94%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng7 (1.17)
- Chắn bóng5 (0.83)
- Giải vây7 (1.17)
- Đánh đầu3 (0.5)
- Cản bóng2 (0.33)
- Đánh đầu thành công6 (1)
- Phạm lỗi6 (1)
-
2(2) GS/GP
-
75.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
44.5 MPG
-
6.27 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng26 (13)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.23%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng4 (2)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu3 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi4 (2)
-
1(1) GS/GP
-
63 MPG
-
6.01 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng20 (20)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (4)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
4(4) GS/GP
-
85.5 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng129 (43)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (2.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.52%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng7 (2.33)
- Chắn bóng3 (1)
- Giải vây4 (1.33)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (1.33)
- Phạm lỗi8 (2.67)
-
20(8) GS/GP
-
42.85 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
86.5 MPG
-
6.95 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng108 (27)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.89%
- Rê bóng-
- Tắc bóng9 (2.25)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây14 (3.5)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công6 (1.5)
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
85.25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
21(20) GS/GP
-
85.71 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
79.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Nga
Spartak Moscow
Krylya Sovetov Samara
Dinamo Moscow
CSKA Moscow
Rubin Kazan



