-
5(4) GS/GP
-
65 MPG
-
5.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng8 (1.6)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi2 (0.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng125 (25)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.6%
- Rê bóng3 (0.6)
- Tắc bóng4 (0.8)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây9 (1.8)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công2 (0.4)
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
32(29) GS/GP
-
74.09 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/9 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.13)
- Bị phạm lỗi34 (1.06)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng842 (26.31)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (0.72)
- Chuyền dài chuẩn sắc48 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.62%
- Rê bóng4 (0.13)
- Tắc bóng30 (0.94)
- Chắn bóng22 (0.69)
- Giải vây84 (2.63)
- Đánh đầu1 (0.03)
- Cản bóng9 (0.28)
- Đánh đầu thành công15 (0.47)
- Phạm lỗi25 (0.78)
-
21(13) GS/GP
-
57.52 MPG
-
6.25 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.57)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.24)
- Bị phạm lỗi21 (1)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng403 (19.19)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.71)
- Chuyền dài chuẩn sắc32 (1.52)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.46%
- Rê bóng1 (0.05)
- Tắc bóng26 (1.24)
- Chắn bóng7 (0.33)
- Giải vây35 (1.67)
- Đánh đầu1 (0.05)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công8 (0.38)
- Phạm lỗi17 (0.81)
-
28(26) GS/GP
-
74.32 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (0.82)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.11)
- Bị phạm lỗi20 (0.71)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng790 (28.21)
- Quan trọng chuyền bóng 29 (1.04)
- Chuyền dài chuẩn sắc51 (1.82)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công72.53%
- Rê bóng6 (0.21)
- Tắc bóng47 (1.68)
- Chắn bóng19 (0.68)
- Giải vây54 (1.93)
- Đánh đầu5 (0.18)
- Cản bóng10 (0.36)
- Đánh đầu thành công10 (0.36)
- Phạm lỗi24 (0.86)
-
19(13) GS/GP
-
55.37 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.37)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (0.37)
- Việt vị-
- Chuyền bóng404 (21.26)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.74)
- Chuyền dài chuẩn sắc39 (2.05)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.31%
- Rê bóng4 (0.21)
- Tắc bóng28 (1.47)
- Chắn bóng11 (0.58)
- Giải vây26 (1.37)
- Đánh đầu5 (0.26)
- Cản bóng8 (0.42)
- Đánh đầu thành công8 (0.42)
- Phạm lỗi13 (0.68)
-
17(14) GS/GP
-
77.24 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.29)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.06)
- Bị phạm lỗi12 (0.71)
- Việt vị-
- Chuyền bóng609 (35.82)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc34 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.49%
- Rê bóng6 (0.35)
- Tắc bóng36 (2.12)
- Chắn bóng12 (0.71)
- Giải vây26 (1.53)
- Đánh đầu6 (0.35)
- Cản bóng3 (0.18)
- Đánh đầu thành công17 (1)
- Phạm lỗi20 (1.18)
-
31(24) GS/GP
-
69.9 MPG
-
6.73 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng26 (0.84)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.19)
- Bị phạm lỗi40 (1.29)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1213 (39.13)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (0.74)
- Chuyền dài chuẩn sắc91 (2.94)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.16%
- Rê bóng10 (0.32)
- Tắc bóng37 (1.19)
- Chắn bóng31 (1)
- Giải vây68 (2.19)
- Đánh đầu6 (0.19)
- Cản bóng11 (0.35)
- Đánh đầu thành công15 (0.48)
- Phạm lỗi23 (0.74)
-
7(2) GS/GP
-
50 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.29)
- Bị phạm lỗi8 (1.14)
- Việt vị-
- Chuyền bóng145 (20.71)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (1.57)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.21%
- Rê bóng4 (0.57)
- Tắc bóng3 (0.43)
- Chắn bóng1 (0.14)
- Giải vây8 (1.14)
- Đánh đầu5 (0.71)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.57)
- Phạm lỗi4 (0.57)
-
33(33) GS/GP
-
87.09 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/5 Thẻ phạt
- Sút bóng30 (0.91)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.15)
- Bị phạm lỗi72 (2.18)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1408 (42.67)
- Quan trọng chuyền bóng 27 (0.82)
- Chuyền dài chuẩn sắc113 (3.42)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công78.27%
- Rê bóng24 (0.73)
- Tắc bóng62 (1.88)
- Chắn bóng42 (1.27)
- Giải vây68 (2.06)
- Đánh đầu18 (0.55)
- Cản bóng16 (0.48)
- Đánh đầu thành công37 (1.12)
- Phạm lỗi42 (1.27)
-
1(1) GS/GP
-
68 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng38 (38)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.47%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
1(1) GS/GP
-
75 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng hai Đức
Bochum
Heidenheim
Energie Cottbus
Nurnberg
St. Pauli



