-
6(6) GS/GP
-
72.17 MPG
-
5.43 Avg Rating
-
1(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng14 (2.33)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.83)
- Bị phạm lỗi8 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng68 (11.33)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.41%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây5 (0.83)
- Đánh đầu3 (0.5)
- Cản bóng2 (0.33)
- Đánh đầu thành công7 (1.17)
- Phạm lỗi11 (1.83)
-
18(14) GS/GP
-
64.44 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
3(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng28 (1.56)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.39)
- Bị phạm lỗi28 (1.56)
- Việt vị6 (0.33)
- Chuyền bóng229 (12.72)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.86%
- Rê bóng10 (0.56)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng6 (0.33)
- Giải vây16 (0.89)
- Đánh đầu21 (1.17)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công33 (1.83)
- Phạm lỗi14 (0.78)
-
41(40) GS/GP
-
84.61 MPG
-
- Avg Rating
-
21(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
31(22) GS/GP
-
67.19 MPG
-
- Avg Rating
-
10(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
36(27) GS/GP
-
62.83 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng30 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.22)
- Bị phạm lỗi40 (1.11)
- Việt vị11 (0.31)
- Chuyền bóng429 (11.92)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.31)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (0.31)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69%
- Rê bóng10 (0.28)
- Tắc bóng25 (0.69)
- Chắn bóng14 (0.39)
- Giải vây23 (0.64)
- Đánh đầu27 (0.75)
- Cản bóng3 (0.08)
- Đánh đầu thành công63 (1.75)
- Phạm lỗi37 (1.03)
-
5(3) GS/GP
-
48.4 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
72 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
31(25) GS/GP
-
74.03 MPG
-
7.06 Avg Rating
-
11(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng52 (1.68)
- Sút trúng mục tiêu23 (0.74)
- Bị phạm lỗi40 (1.29)
- Việt vị7 (0.23)
- Chuyền bóng448 (14.45)
- Quan trọng chuyền bóng 29 (0.94)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.65%
- Rê bóng14 (0.45)
- Tắc bóng11 (0.35)
- Chắn bóng8 (0.26)
- Giải vây18 (0.58)
- Đánh đầu18 (0.58)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công65 (2.1)
- Phạm lỗi58 (1.87)
-
1(0) GS/GP
-
15 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(23) GS/GP
-
74.48 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
5(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng42 (1.56)
- Sút trúng mục tiêu15 (0.56)
- Bị phạm lỗi42 (1.56)
- Việt vị7 (0.26)
- Chuyền bóng404 (14.96)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (0.81)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.28%
- Rê bóng25 (0.93)
- Tắc bóng19 (0.7)
- Chắn bóng7 (0.26)
- Giải vây9 (0.33)
- Đánh đầu14 (0.52)
- Cản bóng3 (0.11)
- Đánh đầu thành công39 (1.44)
- Phạm lỗi39 (1.44)
-
6(2) GS/GP
-
43.33 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
34(22) GS/GP
-
63.91 MPG
-
6.68 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng49 (1.44)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.32)
- Bị phạm lỗi44 (1.29)
- Việt vị4 (0.12)
- Chuyền bóng449 (13.21)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.44)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.26)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.06%
- Rê bóng26 (0.76)
- Tắc bóng25 (0.74)
- Chắn bóng17 (0.5)
- Giải vây16 (0.47)
- Đánh đầu29 (0.85)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công35 (1.03)
- Phạm lỗi44 (1.29)
-
9(4) GS/GP
-
52.22 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(13) GS/GP
-
80.08 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng 2 Nhật Bản
Iwaki FC
Albirex Niigata
Sagan Tosu
Yamagata Montedio
Jubilo Iwata
Miyazaki



