-
13(9) GS/GP
-
60 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.46)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.15)
- Bị phạm lỗi5 (0.38)
- Việt vị1 (0.08)
- Chuyền bóng400 (30.77)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (1.08)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (1.23)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79%
- Rê bóng8 (0.62)
- Tắc bóng21 (1.62)
- Chắn bóng11 (0.85)
- Giải vây29 (2.23)
- Đánh đầu4 (0.31)
- Cản bóng5 (0.38)
- Đánh đầu thành công13 (1)
- Phạm lỗi17 (1.31)
-
30(25) GS/GP
-
76.03 MPG
-
6.98 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.13)
- Bị phạm lỗi18 (0.6)
- Việt vị4 (0.13)
- Chuyền bóng976 (32.53)
- Quan trọng chuyền bóng 41 (1.37)
- Chuyền dài chuẩn sắc69 (2.3)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công74.9%
- Rê bóng25 (0.83)
- Tắc bóng74 (2.47)
- Chắn bóng43 (1.43)
- Giải vây69 (2.3)
- Đánh đầu19 (0.63)
- Cản bóng9 (0.3)
- Đánh đầu thành công14 (0.47)
- Phạm lỗi40 (1.33)
-
34(33) GS/GP
-
87.18 MPG
-
7.03 Avg Rating
-
5(3) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng47 (1.38)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.35)
- Bị phạm lỗi22 (0.65)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1357 (39.91)
- Quan trọng chuyền bóng 38 (1.12)
- Chuyền dài chuẩn sắc72 (2.12)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.22%
- Rê bóng34 (1)
- Tắc bóng94 (2.76)
- Chắn bóng46 (1.35)
- Giải vây61 (1.79)
- Đánh đầu23 (0.68)
- Cản bóng8 (0.24)
- Đánh đầu thành công33 (0.97)
- Phạm lỗi41 (1.21)
-
33(31) GS/GP
-
80.36 MPG
-
6.88 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng21 (0.64)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.09)
- Bị phạm lỗi48 (1.45)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1168 (35.39)
- Quan trọng chuyền bóng 30 (0.91)
- Chuyền dài chuẩn sắc75 (2.27)
- Chuyền chọc khe5 (0.15)
- TL chuyền bóng thành công77.31%
- Rê bóng29 (0.88)
- Tắc bóng66 (2)
- Chắn bóng49 (1.48)
- Giải vây49 (1.48)
- Đánh đầu14 (0.42)
- Cản bóng4 (0.12)
- Đánh đầu thành công32 (0.97)
- Phạm lỗi44 (1.33)
-
32(31) GS/GP
-
87.75 MPG
-
7.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng29 (0.91)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.38)
- Bị phạm lỗi41 (1.28)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng1318 (41.19)
- Quan trọng chuyền bóng 47 (1.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc90 (2.81)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.61%
- Rê bóng29 (0.91)
- Tắc bóng110 (3.44)
- Chắn bóng88 (2.75)
- Giải vây67 (2.09)
- Đánh đầu44 (1.38)
- Cản bóng3 (0.09)
- Đánh đầu thành công34 (1.06)
- Phạm lỗi61 (1.91)
-
29(29) GS/GP
-
88.83 MPG
-
7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.34)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.1)
- Bị phạm lỗi37 (1.28)
- Việt vị3 (0.1)
- Chuyền bóng1081 (37.28)
- Quan trọng chuyền bóng 25 (0.86)
- Chuyền dài chuẩn sắc56 (1.93)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.49%
- Rê bóng21 (0.72)
- Tắc bóng88 (3.03)
- Chắn bóng61 (2.1)
- Giải vây46 (1.59)
- Đánh đầu27 (0.93)
- Cản bóng9 (0.31)
- Đánh đầu thành công20 (0.69)
- Phạm lỗi44 (1.52)
-
3(2) GS/GP
-
71 MPG
-
4.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng72 (24)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.39%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng6 (2)
- Giải vây7 (2.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi5 (1.67)
-
3(1) GS/GP
-
37.67 MPG
-
4.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng72 (24)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.94%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây3 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(3) GS/GP
-
74.75 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(7) GS/GP
-
47.9 MPG
-
6.24 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.1)
- Bị phạm lỗi6 (0.6)
- Việt vị-
- Chuyền bóng175 (17.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.1)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.7)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công54.29%
- Rê bóng5 (0.5)
- Tắc bóng13 (1.3)
- Chắn bóng11 (1.1)
- Giải vây12 (1.2)
- Đánh đầu5 (0.5)
- Cản bóng5 (0.5)
- Đánh đầu thành công7 (0.7)
- Phạm lỗi6 (0.6)
-
16(16) GS/GP
-
85.38 MPG
-
7.06 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng18 (1.13)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.38)
- Bị phạm lỗi15 (0.94)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng621 (38.81)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.94)
- Chuyền dài chuẩn sắc36 (2.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.85%
- Rê bóng20 (1.25)
- Tắc bóng53 (3.31)
- Chắn bóng27 (1.69)
- Giải vây24 (1.5)
- Đánh đầu20 (1.25)
- Cản bóng3 (0.19)
- Đánh đầu thành công16 (1)
- Phạm lỗi30 (1.88)
-
4(4) GS/GP
-
78.75 MPG
-
6.96 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi4 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng142 (35.5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.35%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng14 (3.5)
- Chắn bóng7 (1.75)
- Giải vây3 (0.75)
- Đánh đầu3 (0.75)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công4 (1)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
31(30) GS/GP
-
86.32 MPG
-
7.07 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/10 Thẻ phạt
- Sút bóng25 (0.81)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.23)
- Bị phạm lỗi19 (0.61)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1347 (43.45)
- Quan trọng chuyền bóng 40 (1.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc124 (4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.24%
- Rê bóng25 (0.81)
- Tắc bóng83 (2.68)
- Chắn bóng82 (2.65)
- Giải vây114 (3.68)
- Đánh đầu23 (0.74)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công48 (1.55)
- Phạm lỗi37 (1.19)
-
22(19) GS/GP
-
73.32 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/5 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.27)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.14)
- Bị phạm lỗi24 (1.09)
- Việt vị-
- Chuyền bóng802 (36.45)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.82)
- Chuyền dài chuẩn sắc79 (3.59)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.44%
- Rê bóng14 (0.64)
- Tắc bóng76 (3.45)
- Chắn bóng54 (2.45)
- Giải vây46 (2.09)
- Đánh đầu21 (0.95)
- Cản bóng6 (0.27)
- Đánh đầu thành công18 (0.82)
- Phạm lỗi27 (1.23)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
7.24 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng60 (30)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng9 (4.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây6 (3)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng2 (1)
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
3(0) GS/GP
-
10.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Brazil
Vitoria Salvador BA
Vasco Gama
Atletico Mineiro
Copa Libertadores
Flamengo
Chapecoense SC



