-
28(25) GS/GP
-
76.71 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/10 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.36)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.07)
- Bị phạm lỗi35 (1.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng998 (35.64)
- Quan trọng chuyền bóng 30 (1.07)
- Chuyền dài chuẩn sắc86 (3.07)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công75.75%
- Rê bóng4 (0.14)
- Tắc bóng63 (2.25)
- Chắn bóng43 (1.54)
- Giải vây71 (2.54)
- Đánh đầu9 (0.32)
- Cản bóng4 (0.14)
- Đánh đầu thành công28 (1)
- Phạm lỗi46 (1.64)
-
31(25) GS/GP
-
68.1 MPG
-
6.66 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.32)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.06)
- Bị phạm lỗi54 (1.74)
- Việt vị-
- Chuyền bóng969 (31.26)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.65)
- Chuyền dài chuẩn sắc75 (2.42)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công78.84%
- Rê bóng15 (0.48)
- Tắc bóng66 (2.13)
- Chắn bóng37 (1.19)
- Giải vây55 (1.77)
- Đánh đầu14 (0.45)
- Cản bóng5 (0.16)
- Đánh đầu thành công37 (1.19)
- Phạm lỗi35 (1.13)
-
31(31) GS/GP
-
84.9 MPG
-
6.95 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.29)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi65 (2.1)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1317 (42.48)
- Quan trọng chuyền bóng 31 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc94 (3.03)
- Chuyền chọc khe3 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công77.37%
- Rê bóng29 (0.94)
- Tắc bóng89 (2.87)
- Chắn bóng72 (2.32)
- Giải vây62 (2)
- Đánh đầu25 (0.81)
- Cản bóng5 (0.16)
- Đánh đầu thành công32 (1.03)
- Phạm lỗi59 (1.9)
-
26(23) GS/GP
-
73.15 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.23)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.08)
- Bị phạm lỗi35 (1.35)
- Việt vị-
- Chuyền bóng759 (29.19)
- Quan trọng chuyền bóng 24 (0.92)
- Chuyền dài chuẩn sắc58 (2.23)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.87%
- Rê bóng13 (0.5)
- Tắc bóng61 (2.35)
- Chắn bóng41 (1.58)
- Giải vây35 (1.35)
- Đánh đầu13 (0.5)
- Cản bóng4 (0.15)
- Đánh đầu thành công20 (0.77)
- Phạm lỗi42 (1.62)
-
24(19) GS/GP
-
66.04 MPG
-
6.86 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.21)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi36 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng627 (26.13)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.54)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (1.17)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công70.81%
- Rê bóng7 (0.29)
- Tắc bóng61 (2.54)
- Chắn bóng42 (1.75)
- Giải vây46 (1.92)
- Đánh đầu13 (0.54)
- Cản bóng2 (0.08)
- Đánh đầu thành công30 (1.25)
- Phạm lỗi37 (1.54)
-
18(12) GS/GP
-
56 MPG
-
6.32 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
2/3 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.39)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi27 (1.5)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng462 (25.67)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.94)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công75.32%
- Rê bóng13 (0.72)
- Tắc bóng30 (1.67)
- Chắn bóng12 (0.67)
- Giải vây16 (0.89)
- Đánh đầu9 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công23 (1.28)
- Phạm lỗi16 (0.89)
-
29(28) GS/GP
-
77.41 MPG
-
6.78 Avg Rating
-
1(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/9 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (0.79)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.1)
- Bị phạm lỗi53 (1.83)
- Việt vị-
- Chuyền bóng906 (31.24)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.69)
- Chuyền dài chuẩn sắc65 (2.24)
- Chuyền chọc khe5 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công68.21%
- Rê bóng15 (0.52)
- Tắc bóng72 (2.48)
- Chắn bóng59 (2.03)
- Giải vây92 (3.17)
- Đánh đầu22 (0.76)
- Cản bóng8 (0.28)
- Đánh đầu thành công53 (1.83)
- Phạm lỗi46 (1.59)
-
31(31) GS/GP
-
88.81 MPG
-
7.19 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/9 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (0.71)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.16)
- Bị phạm lỗi78 (2.52)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1080 (34.84)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.35)
- Chuyền dài chuẩn sắc101 (3.26)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công73.06%
- Rê bóng24 (0.77)
- Tắc bóng91 (2.94)
- Chắn bóng130 (4.19)
- Giải vây94 (3.03)
- Đánh đầu31 (1)
- Cản bóng5 (0.16)
- Đánh đầu thành công53 (1.71)
- Phạm lỗi76 (2.45)
-
30(29) GS/GP
-
88.27 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.53)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.17)
- Bị phạm lỗi58 (1.93)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1088 (36.27)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.63)
- Chuyền dài chuẩn sắc61 (2.03)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công73.81%
- Rê bóng15 (0.5)
- Tắc bóng84 (2.8)
- Chắn bóng106 (3.53)
- Giải vây44 (1.47)
- Đánh đầu23 (0.77)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công41 (1.37)
- Phạm lỗi53 (1.77)
-
1(1) GS/GP
-
55 MPG
-
6.73 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng37 (37)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.08%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Kocaelispor



