-
26(26) GS/GP
-
85.96 MPG
-
2.17 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.08)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi9 (0.35)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng265 (10.19)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.19)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.65)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.49%
- Rê bóng-
- Tắc bóng9 (0.35)
- Chắn bóng16 (0.62)
- Giải vây36 (1.38)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công17 (0.65)
- Phạm lỗi7 (0.27)
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
3.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng78 (19.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.18%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây5 (1.25)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (1.25)
- Phạm lỗi-
-
28(23) GS/GP
-
76.86 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
70.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
15(15) GS/GP
-
81.87 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
19(15) GS/GP
-
74.37 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
82.75 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
26(25) GS/GP
-
87.42 MPG
-
6.37 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.46)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.08)
- Bị phạm lỗi10 (0.38)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1044 (40.15)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.08)
- Chuyền dài chuẩn sắc61 (2.35)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.94%
- Rê bóng4 (0.15)
- Tắc bóng30 (1.15)
- Chắn bóng25 (0.96)
- Giải vây95 (3.65)
- Đánh đầu6 (0.23)
- Cản bóng18 (0.69)
- Đánh đầu thành công65 (2.5)
- Phạm lỗi25 (0.96)
-
19(17) GS/GP
-
79.74 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.26)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.16)
- Bị phạm lỗi5 (0.26)
- Việt vị-
- Chuyền bóng459 (24.16)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.53)
- Chuyền dài chuẩn sắc22 (1.16)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.82%
- Rê bóng4 (0.21)
- Tắc bóng39 (2.05)
- Chắn bóng25 (1.32)
- Giải vây98 (5.16)
- Đánh đầu8 (0.42)
- Cản bóng8 (0.42)
- Đánh đầu thành công31 (1.63)
- Phạm lỗi19 (1)

VĐQG Latvia
BFC Daugavpils
Ogre United
Rigas Futbola skola
Riga FC
FK Auda Riga
Grobina



