-
1(1) GS/GP
-
36 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng11 (11)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.82%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
45(41) GS/GP
-
74.22 MPG
-
7.18 Avg Rating
-
25(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng157 (3.49)
- Sút trúng mục tiêu54 (1.2)
- Bị phạm lỗi54 (1.2)
- Việt vị5 (0.11)
- Chuyền bóng1267 (28.16)
- Quan trọng chuyền bóng 69 (1.53)
- Chuyền dài chuẩn sắc50 (1.11)
- Chuyền chọc khe4 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công72.22%
- Rê bóng21 (0.47)
- Tắc bóng27 (0.6)
- Chắn bóng25 (0.56)
- Giải vây14 (0.31)
- Đánh đầu49 (1.09)
- Cản bóng2 (0.04)
- Đánh đầu thành công14 (0.31)
- Phạm lỗi28 (0.62)
-
39(24) GS/GP
-
56.31 MPG
-
6.63 Avg Rating
-
9(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng66 (1.69)
- Sút trúng mục tiêu18 (0.46)
- Bị phạm lỗi40 (1.03)
- Việt vị4 (0.1)
- Chuyền bóng984 (25.23)
- Quan trọng chuyền bóng 36 (0.92)
- Chuyền dài chuẩn sắc33 (0.85)
- Chuyền chọc khe3 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công78.46%
- Rê bóng14 (0.36)
- Tắc bóng22 (0.56)
- Chắn bóng11 (0.28)
- Giải vây11 (0.28)
- Đánh đầu32 (0.82)
- Cản bóng3 (0.08)
- Đánh đầu thành công9 (0.23)
- Phạm lỗi21 (0.54)
-
1(1) GS/GP
-
61 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng25 (25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
40(27) GS/GP
-
59.23 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng58 (1.45)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.28)
- Bị phạm lỗi31 (0.78)
- Việt vị5 (0.13)
- Chuyền bóng882 (22.05)
- Quan trọng chuyền bóng 48 (1.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc49 (1.23)
- Chuyền chọc khe4 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công74.94%
- Rê bóng12 (0.3)
- Tắc bóng29 (0.73)
- Chắn bóng12 (0.3)
- Giải vây19 (0.48)
- Đánh đầu27 (0.68)
- Cản bóng4 (0.1)
- Đánh đầu thành công22 (0.55)
- Phạm lỗi22 (0.55)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng29 (29)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.97%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
1(0) GS/GP
-
19 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
22(10) GS/GP
-
38.77 MPG
-
5.99 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.73)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.18)
- Bị phạm lỗi7 (0.32)
- Việt vị-
- Chuyền bóng305 (13.86)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.36)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.36)
- Chuyền chọc khe10 (0.45)
- TL chuyền bóng thành công74.75%
- Rê bóng4 (0.18)
- Tắc bóng15 (0.68)
- Chắn bóng4 (0.18)
- Giải vây3 (0.14)
- Đánh đầu5 (0.23)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công3 (0.14)
- Phạm lỗi11 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
44(42) GS/GP
-
76.66 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
13(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
8 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng138 (3.14)
- Sút trúng mục tiêu40 (0.91)
- Bị phạm lỗi47 (1.07)
- Việt vị8 (0.18)
- Chuyền bóng1192 (27.09)
- Quan trọng chuyền bóng 53 (1.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc63 (1.43)
- Chuyền chọc khe17 (0.39)
- TL chuyền bóng thành công72.99%
- Rê bóng14 (0.32)
- Tắc bóng38 (0.86)
- Chắn bóng27 (0.61)
- Giải vây28 (0.64)
- Đánh đầu30 (0.68)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công19 (0.43)
- Phạm lỗi30 (0.68)
-
1(0) GS/GP
-
14 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
33 MPG
-
6.24 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu2 (2)
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng22 (22)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.82%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
42.33 MPG
-
2.04 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng9 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.89%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi-
-
33(30) GS/GP
-
62 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng48 (1.45)
- Sút trúng mục tiêu16 (0.48)
- Bị phạm lỗi35 (1.06)
- Việt vị8 (0.24)
- Chuyền bóng679 (20.58)
- Quan trọng chuyền bóng 42 (1.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (0.42)
- Chuyền chọc khe3 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công65.68%
- Rê bóng9 (0.27)
- Tắc bóng28 (0.85)
- Chắn bóng17 (0.52)
- Giải vây7 (0.21)
- Đánh đầu24 (0.73)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công16 (0.48)
- Phạm lỗi16 (0.48)
-
3(2) GS/GP
-
51.67 MPG
-
6.33 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (3)
- Sút trúng mục tiêu3 (1)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị2 (0.67)
- Chuyền bóng51 (17)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công54.9%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi3 (1)
-
44(36) GS/GP
-
75.25 MPG
-
6.51 Avg Rating
-
12(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng95 (2.16)
- Sút trúng mục tiêu34 (0.77)
- Bị phạm lỗi38 (0.86)
- Việt vị21 (0.48)
- Chuyền bóng909 (20.66)
- Quan trọng chuyền bóng 47 (1.07)
- Chuyền dài chuẩn sắc19 (0.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.84%
- Rê bóng23 (0.52)
- Tắc bóng23 (0.52)
- Chắn bóng11 (0.25)
- Giải vây12 (0.27)
- Đánh đầu43 (0.98)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công34 (0.77)
- Phạm lỗi30 (0.68)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
10.5 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng 3 Anh
Milton Keynes Dons
Ipswich
Portsmouth



