-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng159 (53)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.65%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng3 (1)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây8 (2.67)
- Đánh đầu4 (1.33)
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công3 (1)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
21(19) GS/GP
-
81.86 MPG
-
6.68 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/8 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.14)
- Bị phạm lỗi22 (1.05)
- Việt vị4 (0.19)
- Chuyền bóng863 (41.1)
- Quan trọng chuyền bóng 29 (1.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc30 (1.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.41%
- Rê bóng21 (1)
- Tắc bóng21 (1)
- Chắn bóng8 (0.38)
- Giải vây37 (1.76)
- Đánh đầu22 (1.05)
- Cản bóng3 (0.14)
- Đánh đầu thành công23 (1.1)
- Phạm lỗi26 (1.24)
-
25(25) GS/GP
-
87.8 MPG
-
7.05 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.44)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.24)
- Bị phạm lỗi14 (0.56)
- Việt vị3 (0.12)
- Chuyền bóng1456 (58.24)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.64)
- Chuyền dài chuẩn sắc75 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.71%
- Rê bóng25 (1)
- Tắc bóng32 (1.28)
- Chắn bóng15 (0.6)
- Giải vây57 (2.28)
- Đánh đầu16 (0.64)
- Cản bóng13 (0.52)
- Đánh đầu thành công34 (1.36)
- Phạm lỗi25 (1)
-
24(24) GS/GP
-
86.96 MPG
-
6.58 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.08)
- Bị phạm lỗi13 (0.54)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1066 (44.42)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc66 (2.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.21%
- Rê bóng14 (0.58)
- Tắc bóng44 (1.83)
- Chắn bóng14 (0.58)
- Giải vây50 (2.08)
- Đánh đầu13 (0.54)
- Cản bóng8 (0.33)
- Đánh đầu thành công13 (0.54)
- Phạm lỗi29 (1.21)
-
24(22) GS/GP
-
85.54 MPG
-
6.96 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng19 (0.79)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.17)
- Bị phạm lỗi19 (0.79)
- Việt vị5 (0.21)
- Chuyền bóng943 (39.29)
- Quan trọng chuyền bóng 25 (1.04)
- Chuyền dài chuẩn sắc51 (2.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.7%
- Rê bóng37 (1.54)
- Tắc bóng35 (1.46)
- Chắn bóng13 (0.54)
- Giải vây40 (1.67)
- Đánh đầu22 (0.92)
- Cản bóng6 (0.25)
- Đánh đầu thành công25 (1.04)
- Phạm lỗi18 (0.75)
-
3(3) GS/GP
-
81.33 MPG
-
3.93 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng51 (17)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.55%
- Rê bóng3 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây4 (1.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (1.33)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng18 (18)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.78%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (3)
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi2 (2)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng23 (23)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.26%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng3 (3)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi-
-
8(7) GS/GP
-
74 MPG
-
6.98 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.13)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.63)
- Bị phạm lỗi8 (1)
- Việt vị1 (0.13)
- Chuyền bóng270 (33.75)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.88)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1)
- Chuyền chọc khe1 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công84.81%
- Rê bóng10 (1.25)
- Tắc bóng8 (1)
- Chắn bóng7 (0.88)
- Giải vây14 (1.75)
- Đánh đầu4 (0.5)
- Cản bóng1 (0.13)
- Đánh đầu thành công9 (1.13)
- Phạm lỗi9 (1.13)
-
26(25) GS/GP
-
80.62 MPG
-
6.63 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/10 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.62)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi22 (0.85)
- Việt vị4 (0.15)
- Chuyền bóng957 (36.81)
- Quan trọng chuyền bóng 29 (1.12)
- Chuyền dài chuẩn sắc33 (1.27)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.33%
- Rê bóng18 (0.69)
- Tắc bóng43 (1.65)
- Chắn bóng25 (0.96)
- Giải vây36 (1.38)
- Đánh đầu18 (0.69)
- Cản bóng3 (0.12)
- Đánh đầu thành công27 (1.04)
- Phạm lỗi66 (2.54)
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
26(24) GS/GP
-
83.62 MPG
-
7.02 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi18 (0.69)
- Việt vị3 (0.12)
- Chuyền bóng904 (34.77)
- Quan trọng chuyền bóng 24 (0.92)
- Chuyền dài chuẩn sắc66 (2.54)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.75%
- Rê bóng23 (0.88)
- Tắc bóng49 (1.88)
- Chắn bóng31 (1.19)
- Giải vây46 (1.77)
- Đánh đầu11 (0.42)
- Cản bóng6 (0.23)
- Đánh đầu thành công28 (1.08)
- Phạm lỗi54 (2.08)
-
30(30) GS/GP
-
85.6 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (0.73)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.13)
- Bị phạm lỗi18 (0.6)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng1065 (35.5)
- Quan trọng chuyền bóng 29 (0.97)
- Chuyền dài chuẩn sắc30 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.78%
- Rê bóng30 (1)
- Tắc bóng62 (2.07)
- Chắn bóng23 (0.77)
- Giải vây50 (1.67)
- Đánh đầu29 (0.97)
- Cản bóng7 (0.23)
- Đánh đầu thành công34 (1.13)
- Phạm lỗi51 (1.7)
-
27(24) GS/GP
-
79.81 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng17 (0.63)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.26)
- Bị phạm lỗi29 (1.07)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng927 (34.33)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.74)
- Chuyền dài chuẩn sắc33 (1.22)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công81.55%
- Rê bóng28 (1.04)
- Tắc bóng59 (2.19)
- Chắn bóng26 (0.96)
- Giải vây73 (2.7)
- Đánh đầu16 (0.59)
- Cản bóng10 (0.37)
- Đánh đầu thành công33 (1.22)
- Phạm lỗi47 (1.74)
-
4(3) GS/GP
-
74 MPG
-
7.14 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng215 (53.75)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.91%
- Rê bóng3 (0.75)
- Tắc bóng10 (2.5)
- Chắn bóng10 (2.5)
- Giải vây7 (1.75)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (1)
- Phạm lỗi6 (1.5)

VĐQG Nga
Fakel Voronezh
Krylya Sovetov Samara
Baltika
Rubin Kazan
FK Rostov



