-
4(1) GS/GP
-
40.25 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng107 (26.75)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.98%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (1)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây4 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.75)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
7(3) GS/GP
-
37.43 MPG
-
6.06 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.14)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng74 (10.57)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.78%
- Rê bóng2 (0.29)
- Tắc bóng6 (0.86)
- Chắn bóng1 (0.14)
- Giải vây5 (0.71)
- Đánh đầu4 (0.57)
- Cản bóng1 (0.14)
- Đánh đầu thành công6 (0.86)
- Phạm lỗi3 (0.43)
-
17(14) GS/GP
-
66.41 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (0.47)
- Việt vị-
- Chuyền bóng383 (22.53)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.12)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (0.76)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.07%
- Rê bóng6 (0.35)
- Tắc bóng28 (1.65)
- Chắn bóng13 (0.76)
- Giải vây22 (1.29)
- Đánh đầu8 (0.47)
- Cản bóng3 (0.18)
- Đánh đầu thành công15 (0.88)
- Phạm lỗi11 (0.65)
-
31(23) GS/GP
-
71.1 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.16)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi16 (0.52)
- Việt vị-
- Chuyền bóng851 (27.45)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.19)
- Chuyền dài chuẩn sắc42 (1.35)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.32%
- Rê bóng12 (0.39)
- Tắc bóng61 (1.97)
- Chắn bóng30 (0.97)
- Giải vây54 (1.74)
- Đánh đầu17 (0.55)
- Cản bóng9 (0.29)
- Đánh đầu thành công37 (1.19)
- Phạm lỗi12 (0.39)
-
31(31) GS/GP
-
80.65 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.19)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.06)
- Bị phạm lỗi15 (0.48)
- Việt vị-
- Chuyền bóng702 (22.65)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.26)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.16)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.36%
- Rê bóng15 (0.48)
- Tắc bóng54 (1.74)
- Chắn bóng28 (0.9)
- Giải vây49 (1.58)
- Đánh đầu20 (0.65)
- Cản bóng9 (0.29)
- Đánh đầu thành công51 (1.65)
- Phạm lỗi23 (0.74)
-
38(33) GS/GP
-
78.61 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.11)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.03)
- Bị phạm lỗi48 (1.26)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1138 (29.95)
- Quan trọng chuyền bóng 26 (0.68)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (0.74)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.23%
- Rê bóng25 (0.66)
- Tắc bóng67 (1.76)
- Chắn bóng48 (1.26)
- Giải vây55 (1.45)
- Đánh đầu28 (0.74)
- Cản bóng15 (0.39)
- Đánh đầu thành công54 (1.42)
- Phạm lỗi25 (0.66)
-
31(30) GS/GP
-
84.23 MPG
-
6.41 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi29 (0.94)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1061 (34.23)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.42)
- Chuyền dài chuẩn sắc43 (1.39)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.15%
- Rê bóng40 (1.29)
- Tắc bóng37 (1.19)
- Chắn bóng35 (1.13)
- Giải vây47 (1.52)
- Đánh đầu43 (1.39)
- Cản bóng13 (0.42)
- Đánh đầu thành công37 (1.19)
- Phạm lỗi18 (0.58)
-
29(25) GS/GP
-
79.72 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.07)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi27 (0.93)
- Việt vị-
- Chuyền bóng875 (30.17)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.28)
- Chuyền dài chuẩn sắc31 (1.07)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công71.89%
- Rê bóng29 (1)
- Tắc bóng49 (1.69)
- Chắn bóng25 (0.86)
- Giải vây44 (1.52)
- Đánh đầu39 (1.34)
- Cản bóng16 (0.55)
- Đánh đầu thành công42 (1.45)
- Phạm lỗi24 (0.83)
-
25(22) GS/GP
-
77 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.12)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.08)
- Bị phạm lỗi18 (0.72)
- Việt vị-
- Chuyền bóng613 (24.52)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.04)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (0.96)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.63%
- Rê bóng20 (0.8)
- Tắc bóng40 (1.6)
- Chắn bóng28 (1.12)
- Giải vây40 (1.6)
- Đánh đầu18 (0.72)
- Cản bóng12 (0.48)
- Đánh đầu thành công24 (0.96)
- Phạm lỗi17 (0.68)
-
19(17) GS/GP
-
73.58 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi13 (0.68)
- Việt vị-
- Chuyền bóng483 (25.42)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.42)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (0.95)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công78.26%
- Rê bóng10 (0.53)
- Tắc bóng24 (1.26)
- Chắn bóng13 (0.68)
- Giải vây48 (2.53)
- Đánh đầu14 (0.74)
- Cản bóng3 (0.16)
- Đánh đầu thành công19 (1)
- Phạm lỗi23 (1.21)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
18 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
19(17) GS/GP
-
73.37 MPG
-
6.73 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.21)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.05)
- Bị phạm lỗi19 (1)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng639 (33.63)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.21)
- Chuyền dài chuẩn sắc19 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.16%
- Rê bóng22 (1.16)
- Tắc bóng24 (1.26)
- Chắn bóng14 (0.74)
- Giải vây22 (1.16)
- Đánh đầu11 (0.58)
- Cản bóng3 (0.16)
- Đánh đầu thành công27 (1.42)
- Phạm lỗi15 (0.79)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
81.5 MPG
-
6.14 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng30 (15)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
120 MPG
-
5.95 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng64 (64)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.38%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây3 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
53 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng Nhất Anh
Queens Park Rangers
West Ham United
Portsmouth
Cardiff City
Middlesbrough
Swansea City



