-
27(27) GS/GP
-
89.37 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi11 (0.41)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng427 (15.81)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.11)
- Chuyền dài chuẩn sắc35 (1.3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.62%
- Rê bóng6 (0.22)
- Tắc bóng53 (1.96)
- Chắn bóng40 (1.48)
- Giải vây185 (6.85)
- Đánh đầu7 (0.26)
- Cản bóng12 (0.44)
- Đánh đầu thành công40 (1.48)
- Phạm lỗi31 (1.15)
-
34(34) GS/GP
-
90.88 MPG
-
6.88 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.26)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.06)
- Bị phạm lỗi10 (0.29)
- Việt vị-
- Chuyền bóng431 (12.68)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.06)
- Chuyền dài chuẩn sắc38 (1.12)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công60.09%
- Rê bóng6 (0.18)
- Tắc bóng68 (2)
- Chắn bóng32 (0.94)
- Giải vây252 (7.41)
- Đánh đầu6 (0.18)
- Cản bóng23 (0.68)
- Đánh đầu thành công58 (1.71)
- Phạm lỗi29 (0.85)
-
11(8) GS/GP
-
65.73 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.18)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.09)
- Bị phạm lỗi2 (0.18)
- Việt vị2 (0.18)
- Chuyền bóng115 (10.45)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (1.55)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công46.09%
- Rê bóng-
- Tắc bóng19 (1.73)
- Chắn bóng7 (0.64)
- Giải vây35 (3.18)
- Đánh đầu1 (0.09)
- Cản bóng4 (0.36)
- Đánh đầu thành công17 (1.55)
- Phạm lỗi6 (0.55)
-
4(2) GS/GP
-
51 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
56.5 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng14 (7)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.43%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây13 (6.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi2 (1)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Argentina
San Lorenzo
Central Cordoba SDE
Gimnasia Mendoza
Lanus
CA Banfield
CA Platense



