-
7(3) GS/GP
-
36.57 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.57)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi2 (0.29)
- Việt vị-
- Chuyền bóng123 (17.57)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (1.71)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.05%
- Rê bóng4 (0.57)
- Tắc bóng4 (0.57)
- Chắn bóng2 (0.29)
- Giải vây4 (0.57)
- Đánh đầu3 (0.43)
- Cản bóng1 (0.14)
- Đánh đầu thành công5 (0.71)
- Phạm lỗi4 (0.57)
-
17(5) GS/GP
-
32.06 MPG
-
6.27 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.53)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.18)
- Bị phạm lỗi10 (0.59)
- Việt vị-
- Chuyền bóng275 (16.18)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.71)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (0.76)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.18%
- Rê bóng4 (0.24)
- Tắc bóng9 (0.53)
- Chắn bóng5 (0.29)
- Giải vây5 (0.29)
- Đánh đầu9 (0.53)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (0.41)
- Phạm lỗi11 (0.65)
-
21(12) GS/GP
-
51.43 MPG
-
6.78 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.71)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.19)
- Bị phạm lỗi16 (0.76)
- Việt vị-
- Chuyền bóng644 (30.67)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.9)
- Chuyền dài chuẩn sắc37 (1.76)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.26%
- Rê bóng12 (0.57)
- Tắc bóng24 (1.14)
- Chắn bóng7 (0.33)
- Giải vây9 (0.43)
- Đánh đầu13 (0.62)
- Cản bóng2 (0.1)
- Đánh đầu thành công19 (0.9)
- Phạm lỗi14 (0.67)
-
9(3) GS/GP
-
27.89 MPG
-
6.29 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng136 (15.11)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.09%
- Rê bóng3 (0.33)
- Tắc bóng8 (0.89)
- Chắn bóng3 (0.33)
- Giải vây1 (0.11)
- Đánh đầu7 (0.78)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.22)
- Phạm lỗi2 (0.22)
-
14(6) GS/GP
-
50.36 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng17 (1.21)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.14)
- Bị phạm lỗi9 (0.64)
- Việt vị2 (0.14)
- Chuyền bóng396 (28.29)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.64)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (1.29)
- Chuyền chọc khe2 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công84.6%
- Rê bóng25 (1.79)
- Tắc bóng14 (1)
- Chắn bóng6 (0.43)
- Giải vây1 (0.07)
- Đánh đầu17 (1.21)
- Cản bóng1 (0.07)
- Đánh đầu thành công9 (0.64)
- Phạm lỗi5 (0.36)
-
20(14) GS/GP
-
65.75 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng23 (1.15)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.5)
- Bị phạm lỗi16 (0.8)
- Việt vị4 (0.2)
- Chuyền bóng684 (34.2)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (1.15)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (1.4)
- Chuyền chọc khe4 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công79.68%
- Rê bóng24 (1.2)
- Tắc bóng16 (0.8)
- Chắn bóng13 (0.65)
- Giải vây8 (0.4)
- Đánh đầu31 (1.55)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công12 (0.6)
- Phạm lỗi20 (1)
-
11(8) GS/GP
-
56.73 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (1.36)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.36)
- Bị phạm lỗi8 (0.73)
- Việt vị-
- Chuyền bóng304 (27.64)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.82)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (2.55)
- Chuyền chọc khe1 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công81.25%
- Rê bóng13 (1.18)
- Tắc bóng15 (1.36)
- Chắn bóng6 (0.55)
- Giải vây2 (0.18)
- Đánh đầu8 (0.73)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.45)
- Phạm lỗi6 (0.55)
-
9(8) GS/GP
-
69.89 MPG
-
6.36 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng15 (1.67)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.44)
- Bị phạm lỗi6 (0.67)
- Việt vị3 (0.33)
- Chuyền bóng198 (22)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (1)
- Chuyền chọc khe1 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công77.27%
- Rê bóng6 (0.67)
- Tắc bóng8 (0.89)
- Chắn bóng7 (0.78)
- Giải vây1 (0.11)
- Đánh đầu9 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (1)
- Phạm lỗi2 (0.22)
-
1(0) GS/GP
-
13 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng13 (13)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.92%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
20 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
21 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
34(26) GS/GP
-
67.91 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
31(24) GS/GP
-
62.71 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(8) GS/GP
-
66.1 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
19(16) GS/GP
-
67.58 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng33 (1.74)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.68)
- Bị phạm lỗi12 (0.63)
- Việt vị2 (0.11)
- Chuyền bóng670 (35.26)
- Quan trọng chuyền bóng 24 (1.26)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (1.47)
- Chuyền chọc khe6 (0.32)
- TL chuyền bóng thành công82.39%
- Rê bóng14 (0.74)
- Tắc bóng30 (1.58)
- Chắn bóng5 (0.26)
- Giải vây3 (0.16)
- Đánh đầu20 (1.05)
- Cản bóng2 (0.11)
- Đánh đầu thành công15 (0.79)
- Phạm lỗi15 (0.79)
-
4(1) GS/GP
-
36.25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(4) GS/GP
-
71 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Argentina
Gimnasia LP
Barracas Central
Deportivo Riestra
River Plate
Newells Old Boys
Racing Club



