-
28(22) GS/GP
-
71.82 MPG
-
7.06 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng36 (1.29)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.11)
- Bị phạm lỗi14 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1351 (48.25)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.71)
- Chuyền dài chuẩn sắc112 (4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.94%
- Rê bóng6 (0.21)
- Tắc bóng43 (1.54)
- Chắn bóng13 (0.46)
- Giải vây49 (1.75)
- Đánh đầu8 (0.29)
- Cản bóng5 (0.18)
- Đánh đầu thành công32 (1.14)
- Phạm lỗi22 (0.79)
-
33(33) GS/GP
-
83.85 MPG
-
1.3 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.3)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.03)
- Bị phạm lỗi3 (0.09)
- Việt vị-
- Chuyền bóng317 (9.61)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.21)
- Chuyền dài chuẩn sắc27 (0.82)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.5%
- Rê bóng4 (0.12)
- Tắc bóng11 (0.33)
- Chắn bóng3 (0.09)
- Giải vây7 (0.21)
- Đánh đầu4 (0.12)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công11 (0.33)
- Phạm lỗi3 (0.09)
-
27(26) GS/GP
-
79.7 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
92 MPG
-
2.25 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.17)
- Việt vị-
- Chuyền bóng78 (13)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.21%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng4 (0.67)
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây2 (0.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi2 (0.33)
-
1(1) GS/GP
-
78 MPG
-
7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng61 (61)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.25%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (3)
- Phạm lỗi-
-
11(6) GS/GP
-
50.18 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.64)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.09)
- Bị phạm lỗi2 (0.18)
- Việt vị-
- Chuyền bóng248 (22.55)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.36)
- Chuyền dài chuẩn sắc28 (2.55)
- Chuyền chọc khe1 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công64.11%
- Rê bóng2 (0.18)
- Tắc bóng17 (1.55)
- Chắn bóng5 (0.45)
- Giải vây4 (0.36)
- Đánh đầu4 (0.36)
- Cản bóng1 (0.09)
- Đánh đầu thành công14 (1.27)
- Phạm lỗi7 (0.64)
-
3(0) GS/GP
-
14 MPG
-
6.18 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng14 (4.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.86%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
4(3) GS/GP
-
73.25 MPG
-
7.16 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng104 (26)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (2.5)
- Chuyền chọc khe1 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công79.81%
- Rê bóng5 (1.25)
- Tắc bóng10 (2.5)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây2 (0.5)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
2(0) GS/GP
-
5.5 MPG
-
6.03 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng11 (5.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.64%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(0) GS/GP
-
2 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
26 MPG
-
6.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng22 (22)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.73%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-

VĐQG Ireland
Dundalk
Drogheda United
Galway United
St. Patricks
Sligo Rovers
Derry City



