-
9(9) GS/GP
-
90 MPG
-
6.89 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.78)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng509 (56.56)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.89)
- Chuyền dài chuẩn sắc29 (3.22)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.37%
- Rê bóng6 (0.67)
- Tắc bóng14 (1.56)
- Chắn bóng13 (1.44)
- Giải vây45 (5)
- Đánh đầu1 (0.11)
- Cản bóng5 (0.56)
- Đánh đầu thành công26 (2.89)
- Phạm lỗi12 (1.33)
-
19(14) GS/GP
-
69.16 MPG
-
6.98 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.53)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.11)
- Bị phạm lỗi16 (0.84)
- Việt vị2 (0.11)
- Chuyền bóng615 (32.37)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.37)
- Chuyền dài chuẩn sắc27 (1.42)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.08%
- Rê bóng5 (0.26)
- Tắc bóng41 (2.16)
- Chắn bóng31 (1.63)
- Giải vây75 (3.95)
- Đánh đầu4 (0.21)
- Cản bóng8 (0.42)
- Đánh đầu thành công48 (2.53)
- Phạm lỗi19 (1)
-
14(10) GS/GP
-
65.21 MPG
-
7.01 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.71)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.21)
- Bị phạm lỗi12 (0.86)
- Việt vị3 (0.21)
- Chuyền bóng483 (34.5)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc31 (2.21)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.02%
- Rê bóng4 (0.29)
- Tắc bóng26 (1.86)
- Chắn bóng9 (0.64)
- Giải vây44 (3.14)
- Đánh đầu-
- Cản bóng5 (0.36)
- Đánh đầu thành công20 (1.43)
- Phạm lỗi11 (0.79)
-
2(1) GS/GP
-
52.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
87.33 MPG
-
3.82 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.5)
- Bị phạm lỗi3 (0.5)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng167 (27.83)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.83)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.23%
- Rê bóng6 (1)
- Tắc bóng1 (0.17)
- Chắn bóng3 (0.5)
- Giải vây3 (0.5)
- Đánh đầu1 (0.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công11 (1.83)
- Phạm lỗi5 (0.83)
-
11(11) GS/GP
-
89.55 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(24) GS/GP
-
82.59 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(8) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng125 (41.67)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (4.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.8%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng7 (2.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây17 (5.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (2.67)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
11(7) GS/GP
-
58.36 MPG
-
6.41 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.18)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (0.55)
- Việt vị-
- Chuyền bóng254 (23.09)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.55)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (1.64)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.47%
- Rê bóng3 (0.27)
- Tắc bóng20 (1.82)
- Chắn bóng17 (1.55)
- Giải vây15 (1.36)
- Đánh đầu4 (0.36)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (0.73)
- Phạm lỗi11 (1)
-
12(5) GS/GP
-
34.17 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(0) GS/GP
-
10.67 MPG
-
6.16 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng10 (3.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
21(17) GS/GP
-
76.67 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
68.67 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng78 (26)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (2.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.95%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (1)
- Chắn bóng8 (2.67)
- Giải vây6 (2)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(2) GS/GP
-
48.2 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
3 MPG
-
6.12 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
59 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng33 (16.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công54.55%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây2 (1)
- Đánh đầu3 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
1(1) GS/GP
-
45 MPG
-
6.13 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng15 (15)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (1.67)
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng116 (38.67)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (3.67)
- Chuyền chọc khe1 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công79.31%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng9 (3)
- Chắn bóng5 (1.67)
- Giải vây15 (5)
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng3 (1)
- Đánh đầu thành công6 (2)
- Phạm lỗi2 (0.67)

VĐQG Nhật Bản
Yokohama F Marinos
V-Varen Nagasaki
Sanfrecce Hiroshima
Tokyo Verdy
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe



