-
6(4) GS/GP
-
71.33 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng11 (1.83)
- Sút trúng mục tiêu8 (1.33)
- Bị phạm lỗi10 (1.67)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng157 (26.17)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.34%
- Rê bóng5 (0.83)
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây2 (0.33)
- Đánh đầu5 (0.83)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi1 (0.17)
-
7(7) GS/GP
-
87.86 MPG
-
6.42 Avg Rating
-
1(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (1.86)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.57)
- Bị phạm lỗi12 (1.71)
- Việt vị-
- Chuyền bóng192 (27.43)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.29)
- Chuyền chọc khe1 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công77.08%
- Rê bóng7 (1)
- Tắc bóng9 (1.29)
- Chắn bóng1 (0.14)
- Giải vây2 (0.29)
- Đánh đầu7 (1)
- Cản bóng1 (0.14)
- Đánh đầu thành công8 (1.14)
- Phạm lỗi3 (0.43)
-
5(4) GS/GP
-
71 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(3) GS/GP
-
50.67 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.5)
- Bị phạm lỗi5 (0.83)
- Việt vị-
- Chuyền bóng98 (16.33)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.5)
- Chuyền chọc khe1 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công66.33%
- Rê bóng4 (0.67)
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây2 (0.33)
- Đánh đầu4 (0.67)
- Cản bóng1 (0.17)
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi2 (0.33)
-
6(5) GS/GP
-
68 MPG
-
6.88 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1.17)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.33)
- Bị phạm lỗi3 (0.5)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng128 (21.33)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.78%
- Rê bóng12 (2)
- Tắc bóng12 (2)
- Chắn bóng3 (0.5)
- Giải vây1 (0.17)
- Đánh đầu6 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi2 (0.33)
-
2(2) GS/GP
-
99.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
85 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(1) GS/GP
-
24.83 MPG
-
5.97 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.17)
- Việt vị-
- Chuyền bóng42 (7)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.05%
- Rê bóng2 (0.33)
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (0.67)
- Đánh đầu4 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi2 (0.33)
-
8(0) GS/GP
-
23.13 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(4) GS/GP
-
65.5 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng8 (1.33)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.83)
- Bị phạm lỗi4 (0.67)
- Việt vị1 (0.17)
- Chuyền bóng102 (17)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.83)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.65%
- Rê bóng4 (0.67)
- Tắc bóng2 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (0.67)
- Đánh đầu7 (1.17)
- Cản bóng1 (0.17)
- Đánh đầu thành công9 (1.5)
- Phạm lỗi4 (0.67)
-
8(8) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(5) GS/GP
-
62.75 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng8 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.25)
- Bị phạm lỗi12 (1.5)
- Việt vị2 (0.25)
- Chuyền bóng128 (16)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (1.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.38)
- Chuyền chọc khe1 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công75.78%
- Rê bóng3 (0.38)
- Tắc bóng8 (1)
- Chắn bóng2 (0.25)
- Giải vây10 (1.25)
- Đánh đầu15 (1.88)
- Cản bóng1 (0.13)
- Đánh đầu thành công8 (1)
- Phạm lỗi4 (0.5)
-
20(12) GS/GP
-
58.55 MPG
-
5.77 Avg Rating
-
4(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (1.1)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.55)
- Bị phạm lỗi14 (0.7)
- Việt vị4 (0.2)
- Chuyền bóng259 (12.95)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.38%
- Rê bóng14 (0.7)
- Tắc bóng12 (0.6)
- Chắn bóng1 (0.05)
- Giải vây10 (0.5)
- Đánh đầu30 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công28 (1.4)
- Phạm lỗi11 (0.55)
-
2(1) GS/GP
-
48 MPG
-
5.98 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng26 (13)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.08%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu4 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
2(1) GS/GP
-
38.5 MPG
-
6.35 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng18 (9)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng2 (1)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(0) GS/GP
-
10 MPG
-
5.95 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công33.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi2 (2)
-
10(6) GS/GP
-
53.7 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
5.84 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng8 (8)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
5(0) GS/GP
-
12.2 MPG
-
4.98 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng22 (4.4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng5 (1)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.4)
- Phạm lỗi3 (0.6)




