-
8(8) GS/GP
-
89 MPG
-
7.64 Avg Rating
-
2(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng16 (2)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.88)
- Bị phạm lỗi3 (0.38)
- Việt vị2 (0.25)
- Chuyền bóng245 (30.63)
- Quan trọng chuyền bóng 34 (4.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (1.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.1%
- Rê bóng8 (1)
- Tắc bóng5 (0.63)
- Chắn bóng5 (0.63)
- Giải vây6 (0.75)
- Đánh đầu10 (1.25)
- Cản bóng1 (0.13)
- Đánh đầu thành công3 (0.38)
- Phạm lỗi2 (0.25)
-
34(34) GS/GP
-
88.53 MPG
-
3.42 Avg Rating
-
9(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng47 (1.38)
- Sút trúng mục tiêu16 (0.47)
- Bị phạm lỗi9 (0.26)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng437 (12.85)
- Quan trọng chuyền bóng 46 (1.35)
- Chuyền dài chuẩn sắc38 (1.12)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.4%
- Rê bóng12 (0.35)
- Tắc bóng10 (0.29)
- Chắn bóng8 (0.24)
- Giải vây6 (0.18)
- Đánh đầu15 (0.44)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công1 (0.03)
- Phạm lỗi3 (0.09)
-
27(27) GS/GP
-
81.89 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
84.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
110 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(3) GS/GP
-
38.8 MPG
-
6.11 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi3 (0.6)
- Việt vị3 (0.6)
- Chuyền bóng78 (15.6)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.49%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (0.4)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.2)

VĐQG Ba Lan
Cracovia Krakow
Zaglebie Lubin
Piast Gliwice
Gornik Zabrze
Wisla Plock
Motor Lublin



