-
6(6) GS/GP
-
82.67 MPG
-
7.18 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.5)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng326 (54.33)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.49%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.33)
- Chắn bóng13 (2.17)
- Giải vây55 (9.17)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công33 (5.5)
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
32(32) GS/GP
-
88.59 MPG
-
6.88 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.47)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.16)
- Bị phạm lỗi13 (0.41)
- Việt vị-
- Chuyền bóng2139 (66.84)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.31)
- Chuyền dài chuẩn sắc92 (2.88)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công91.77%
- Rê bóng2 (0.06)
- Tắc bóng42 (1.31)
- Chắn bóng46 (1.44)
- Giải vây209 (6.53)
- Đánh đầu5 (0.16)
- Cản bóng28 (0.88)
- Đánh đầu thành công108 (3.38)
- Phạm lỗi31 (0.97)
-
30(30) GS/GP
-
86.3 MPG
-
6.96 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.2)
- Bị phạm lỗi13 (0.43)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1793 (59.77)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.23)
- Chuyền dài chuẩn sắc79 (2.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.8%
- Rê bóng1 (0.03)
- Tắc bóng24 (0.8)
- Chắn bóng25 (0.83)
- Giải vây194 (6.47)
- Đánh đầu3 (0.1)
- Cản bóng25 (0.83)
- Đánh đầu thành công107 (3.57)
- Phạm lỗi24 (0.8)
-
31(31) GS/GP
-
88.39 MPG
-
6.67 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/10 Thẻ phạt
- Sút bóng24 (0.77)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.16)
- Bị phạm lỗi13 (0.42)
- Việt vị-
- Chuyền bóng2155 (69.52)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc85 (2.74)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công88.17%
- Rê bóng2 (0.06)
- Tắc bóng37 (1.19)
- Chắn bóng32 (1.03)
- Giải vây135 (4.35)
- Đánh đầu2 (0.06)
- Cản bóng24 (0.77)
- Đánh đầu thành công83 (2.68)
- Phạm lỗi20 (0.65)
-
32(31) GS/GP
-
84.63 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng34 (1.06)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.31)
- Bị phạm lỗi20 (0.63)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1507 (47.09)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc139 (4.34)
- Chuyền chọc khe3 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công83.48%
- Rê bóng5 (0.16)
- Tắc bóng33 (1.03)
- Chắn bóng46 (1.44)
- Giải vây90 (2.81)
- Đánh đầu11 (0.34)
- Cản bóng22 (0.69)
- Đánh đầu thành công113 (3.53)
- Phạm lỗi27 (0.84)
-
24(21) GS/GP
-
79.13 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.46)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.08)
- Bị phạm lỗi18 (0.75)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng880 (36.67)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.21)
- Chuyền dài chuẩn sắc62 (2.58)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.93%
- Rê bóng6 (0.25)
- Tắc bóng25 (1.04)
- Chắn bóng32 (1.33)
- Giải vây75 (3.13)
- Đánh đầu14 (0.58)
- Cản bóng19 (0.79)
- Đánh đầu thành công67 (2.79)
- Phạm lỗi20 (0.83)
-
26(21) GS/GP
-
73.69 MPG
-
6.55 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.19)
- Bị phạm lỗi14 (0.54)
- Việt vị-
- Chuyền bóng895 (34.42)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.23)
- Chuyền dài chuẩn sắc55 (2.12)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.54%
- Rê bóng5 (0.19)
- Tắc bóng34 (1.31)
- Chắn bóng55 (2.12)
- Giải vây57 (2.19)
- Đánh đầu9 (0.35)
- Cản bóng10 (0.38)
- Đánh đầu thành công70 (2.69)
- Phạm lỗi28 (1.08)
-
1(1) GS/GP
-
69 MPG
-
8 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng57 (57)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.23%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (3)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
45 MPG
-
5.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng35 (35)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94.29%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
105 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(8) GS/GP
-
88.75 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng347 (43.38)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.2%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (0.5)
- Chắn bóng7 (0.88)
- Giải vây46 (5.75)
- Đánh đầu1 (0.13)
- Cản bóng5 (0.63)
- Đánh đầu thành công16 (2)
- Phạm lỗi1 (0.13)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.95 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng105 (105)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.43%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây5 (5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi1 (1)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
66 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(10) GS/GP
-
90 MPG
-
6.91 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng668 (66.8)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc29 (2.9)
- Chuyền chọc khe1 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công90.57%
- Rê bóng2 (0.2)
- Tắc bóng14 (1.4)
- Chắn bóng9 (0.9)
- Giải vây60 (6)
- Đánh đầu2 (0.2)
- Cản bóng5 (0.5)
- Đánh đầu thành công28 (2.8)
- Phạm lỗi10 (1)
-
5(3) GS/GP
-
61.4 MPG
-
6.28 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng266 (53.2)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (2.4)
- Chuyền chọc khe1 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công94.74%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng5 (1)
- Chắn bóng3 (0.6)
- Giải vây13 (2.6)
- Đánh đầu-
- Cản bóng3 (0.6)
- Đánh đầu thành công8 (1.6)
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
1(0) GS/GP
-
30 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
86 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
87.67 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
36(36) GS/GP
-
88.28 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng17 (0.47)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.11)
- Bị phạm lỗi17 (0.47)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1577 (43.81)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc91 (2.53)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công77.3%
- Rê bóng1 (0.03)
- Tắc bóng52 (1.44)
- Chắn bóng42 (1.17)
- Giải vây147 (4.08)
- Đánh đầu1 (0.03)
- Cản bóng21 (0.58)
- Đánh đầu thành công110 (3.06)
- Phạm lỗi35 (0.97)
-
2(2) GS/GP
-
83 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng76 (38)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (4.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.26%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây8 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (3)
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
20(17) GS/GP
-
78.7 MPG
-
6.36 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.65)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.05)
- Bị phạm lỗi10 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng674 (33.7)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc30 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77%
- Rê bóng5 (0.25)
- Tắc bóng22 (1.1)
- Chắn bóng19 (0.95)
- Giải vây43 (2.15)
- Đánh đầu6 (0.3)
- Cản bóng10 (0.5)
- Đánh đầu thành công43 (2.15)
- Phạm lỗi22 (1.1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng43 (43)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.07%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây4 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công4 (4)
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
30 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
60.33 MPG
-
5.98 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng97 (32.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94.85%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (1)
- Chắn bóng6 (2)
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu2 (0.67)
- Cản bóng2 (0.67)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi4 (1.33)
-
17(13) GS/GP
-
66.53 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.53)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.06)
- Bị phạm lỗi8 (0.47)
- Việt vị-
- Chuyền bóng764 (44.94)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.24)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (2.35)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.86%
- Rê bóng3 (0.18)
- Tắc bóng27 (1.59)
- Chắn bóng26 (1.53)
- Giải vây30 (1.76)
- Đánh đầu-
- Cản bóng12 (0.71)
- Đánh đầu thành công35 (2.06)
- Phạm lỗi17 (1)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng63 (63)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.06%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây3 (3)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công5 (5)
- Phạm lỗi2 (2)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng150 (50)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (2.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (1.67)
- Chắn bóng8 (2.67)
- Giải vây12 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công8 (2.67)
- Phạm lỗi-
-
24(23) GS/GP
-
88.08 MPG
-
5.69 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.46)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.08)
- Bị phạm lỗi16 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng935 (38.96)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc63 (2.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.65%
- Rê bóng3 (0.13)
- Tắc bóng36 (1.5)
- Chắn bóng43 (1.79)
- Giải vây67 (2.79)
- Đánh đầu5 (0.21)
- Cản bóng11 (0.46)
- Đánh đầu thành công93 (3.88)
- Phạm lỗi25 (1.04)

VĐQG Đức
Koln
RB Leipzig
SC Freiburg
Mainz
Augsburg
Union Berlin



