-
8(4) GS/GP
-
44.13 MPG
-
5.98 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.63)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.13)
- Bị phạm lỗi3 (0.38)
- Việt vị1 (0.13)
- Chuyền bóng181 (22.63)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (1.88)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.69%
- Rê bóng2 (0.25)
- Tắc bóng8 (1)
- Chắn bóng2 (0.25)
- Giải vây2 (0.25)
- Đánh đầu4 (0.5)
- Cản bóng1 (0.13)
- Đánh đầu thành công2 (0.25)
- Phạm lỗi9 (1.13)
-
22(7) GS/GP
-
36 MPG
-
6.66 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng26 (1.18)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.27)
- Bị phạm lỗi8 (0.36)
- Việt vị2 (0.09)
- Chuyền bóng331 (15.05)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.64)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.18)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.62%
- Rê bóng6 (0.27)
- Tắc bóng8 (0.36)
- Chắn bóng2 (0.09)
- Giải vây9 (0.41)
- Đánh đầu11 (0.5)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công13 (0.59)
- Phạm lỗi9 (0.41)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
20(19) GS/GP
-
78.65 MPG
-
- Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
29(23) GS/GP
-
67.55 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng33 (1.14)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.38)
- Bị phạm lỗi12 (0.41)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng697 (24.03)
- Quan trọng chuyền bóng 31 (1.07)
- Chuyền dài chuẩn sắc49 (1.69)
- Chuyền chọc khe4 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công75.75%
- Rê bóng18 (0.62)
- Tắc bóng39 (1.34)
- Chắn bóng11 (0.38)
- Giải vây27 (0.93)
- Đánh đầu25 (0.86)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công30 (1.03)
- Phạm lỗi20 (0.69)
-
31(14) GS/GP
-
44.19 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.35)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.23)
- Bị phạm lỗi15 (0.48)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng515 (16.61)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.61)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (0.77)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công72.43%
- Rê bóng11 (0.35)
- Tắc bóng27 (0.87)
- Chắn bóng11 (0.35)
- Giải vây37 (1.19)
- Đánh đầu10 (0.32)
- Cản bóng4 (0.13)
- Đánh đầu thành công25 (0.81)
- Phạm lỗi18 (0.58)
-
7(7) GS/GP
-
70.14 MPG
-
6.81 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.86)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.57)
- Bị phạm lỗi4 (0.57)
- Việt vị1 (0.14)
- Chuyền bóng120 (17.14)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.86)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.43)
- Chuyền chọc khe1 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công71.67%
- Rê bóng5 (0.71)
- Tắc bóng18 (2.57)
- Chắn bóng3 (0.43)
- Giải vây8 (1.14)
- Đánh đầu10 (1.43)
- Cản bóng1 (0.14)
- Đánh đầu thành công8 (1.14)
- Phạm lỗi7 (1)
-
31(16) GS/GP
-
47.65 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
1/0 Thẻ phạt
- Sút bóng35 (1.13)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.42)
- Bị phạm lỗi14 (0.45)
- Việt vị5 (0.16)
- Chuyền bóng477 (15.39)
- Quan trọng chuyền bóng 24 (0.77)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (0.52)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công69.39%
- Rê bóng17 (0.55)
- Tắc bóng20 (0.65)
- Chắn bóng11 (0.35)
- Giải vây17 (0.55)
- Đánh đầu30 (0.97)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công33 (1.06)
- Phạm lỗi19 (0.61)
-
15(7) GS/GP
-
41.47 MPG
-
6.16 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.6)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.13)
- Bị phạm lỗi9 (0.6)
- Việt vị5 (0.33)
- Chuyền bóng177 (11.8)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.33)
- Chuyền chọc khe1 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công67.8%
- Rê bóng6 (0.4)
- Tắc bóng3 (0.2)
- Chắn bóng3 (0.2)
- Giải vây3 (0.2)
- Đánh đầu10 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công11 (0.73)
- Phạm lỗi8 (0.53)

Hạng 2 Hà Lan
VVV Venlo
RKC Waalwijk
Jong Ajax Amsterdam
MVV Maastricht
NAC Breda
FC Dordrecht 90



