-
29(29) GS/GP
-
90 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.14)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.03)
- Bị phạm lỗi23 (0.79)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1926 (66.41)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc85 (2.93)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công92.68%
- Rê bóng-
- Tắc bóng34 (1.17)
- Chắn bóng35 (1.21)
- Giải vây115 (3.97)
- Đánh đầu3 (0.1)
- Cản bóng19 (0.66)
- Đánh đầu thành công34 (1.17)
- Phạm lỗi21 (0.72)
-
22(20) GS/GP
-
79.86 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.45)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.05)
- Bị phạm lỗi4 (0.18)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1037 (47.14)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.32)
- Chuyền dài chuẩn sắc66 (3)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công89.01%
- Rê bóng-
- Tắc bóng34 (1.55)
- Chắn bóng16 (0.73)
- Giải vây83 (3.77)
- Đánh đầu3 (0.14)
- Cản bóng22 (1)
- Đánh đầu thành công27 (1.23)
- Phạm lỗi21 (0.95)
-
4(4) GS/GP
-
97.5 MPG
-
7.13 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.75)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng243 (60.75)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (5.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.77%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng4 (1)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây14 (3.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng4 (1)
- Đánh đầu thành công4 (1)
- Phạm lỗi5 (1.25)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
12(11) GS/GP
-
78.5 MPG
-
6.42 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi7 (0.58)
- Việt vị1 (0.08)
- Chuyền bóng657 (54.75)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc47 (3.92)
- Chuyền chọc khe1 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công84.32%
- Rê bóng-
- Tắc bóng19 (1.58)
- Chắn bóng6 (0.5)
- Giải vây33 (2.75)
- Đánh đầu2 (0.17)
- Cản bóng3 (0.25)
- Đánh đầu thành công27 (2.25)
- Phạm lỗi17 (1.42)
-
8(6) GS/GP
-
70.5 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.25)
- Bị phạm lỗi6 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng308 (38.5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (1.88)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.14%
- Rê bóng-
- Tắc bóng12 (1.5)
- Chắn bóng2 (0.25)
- Giải vây13 (1.63)
- Đánh đầu-
- Cản bóng4 (0.5)
- Đánh đầu thành công20 (2.5)
- Phạm lỗi11 (1.38)
-
25(25) GS/GP
-
86.8 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.52)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.2)
- Bị phạm lỗi13 (0.52)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1182 (47.28)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.32)
- Chuyền dài chuẩn sắc82 (3.28)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.27%
- Rê bóng4 (0.16)
- Tắc bóng60 (2.4)
- Chắn bóng36 (1.44)
- Giải vây56 (2.24)
- Đánh đầu7 (0.28)
- Cản bóng11 (0.44)
- Đánh đầu thành công55 (2.2)
- Phạm lỗi24 (0.96)
-
3(3) GS/GP
-
88 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(6) GS/GP
-
69 MPG
-
6.63 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.38)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.38)
- Việt vị-
- Chuyền bóng391 (48.88)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (2.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.4%
- Rê bóng1 (0.13)
- Tắc bóng5 (0.63)
- Chắn bóng8 (1)
- Giải vây13 (1.63)
- Đánh đầu4 (0.5)
- Cản bóng1 (0.13)
- Đánh đầu thành công22 (2.75)
- Phạm lỗi8 (1)
-
4(2) GS/GP
-
62.75 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng190 (47.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (2.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.74%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng6 (1.5)
- Giải vây4 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (0.5)
- Đánh đầu thành công9 (2.25)
- Phạm lỗi4 (1)
-
2(1) GS/GP
-
60 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
13(12) GS/GP
-
84 MPG
-
6.89 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.46)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.15)
- Bị phạm lỗi3 (0.23)
- Việt vị-
- Chuyền bóng733 (56.38)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.23)
- Chuyền dài chuẩn sắc33 (2.54)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.4%
- Rê bóng3 (0.23)
- Tắc bóng14 (1.08)
- Chắn bóng19 (1.46)
- Giải vây48 (3.69)
- Đánh đầu2 (0.15)
- Cản bóng8 (0.62)
- Đánh đầu thành công25 (1.92)
- Phạm lỗi12 (0.92)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng119 (39.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.71%
- Rê bóng-
- Tắc bóng7 (2.33)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây9 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
18(18) GS/GP
-
90 MPG
-
6.78 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.28)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.11)
- Bị phạm lỗi12 (0.67)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng833 (46.28)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.28)
- Chuyền dài chuẩn sắc61 (3.39)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.99%
- Rê bóng4 (0.22)
- Tắc bóng31 (1.72)
- Chắn bóng27 (1.5)
- Giải vây95 (5.28)
- Đánh đầu-
- Cản bóng22 (1.22)
- Đánh đầu thành công46 (2.56)
- Phạm lỗi12 (0.67)
-
29(29) GS/GP
-
90 MPG
-
7.09 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.24)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.03)
- Bị phạm lỗi28 (0.97)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1461 (50.38)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.24)
- Chuyền dài chuẩn sắc121 (4.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.14%
- Rê bóng-
- Tắc bóng87 (3)
- Chắn bóng59 (2.03)
- Giải vây104 (3.59)
- Đánh đầu6 (0.21)
- Cản bóng20 (0.69)
- Đánh đầu thành công82 (2.83)
- Phạm lỗi39 (1.34)
-
29(29) GS/GP
-
90 MPG
-
5.25 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.45)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.14)
- Bị phạm lỗi26 (0.9)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1252 (43.17)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.07)
- Chuyền dài chuẩn sắc123 (4.24)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.9%
- Rê bóng4 (0.14)
- Tắc bóng50 (1.72)
- Chắn bóng41 (1.41)
- Giải vây108 (3.72)
- Đánh đầu3 (0.1)
- Cản bóng17 (0.59)
- Đánh đầu thành công68 (2.34)
- Phạm lỗi20 (0.69)
-
19(17) GS/GP
-
81.42 MPG
-
6.38 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.32)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.05)
- Bị phạm lỗi20 (1.05)
- Việt vị2 (0.11)
- Chuyền bóng655 (34.47)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc37 (1.95)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.79%
- Rê bóng1 (0.05)
- Tắc bóng33 (1.74)
- Chắn bóng28 (1.47)
- Giải vây74 (3.89)
- Đánh đầu1 (0.05)
- Cản bóng6 (0.32)
- Đánh đầu thành công46 (2.42)
- Phạm lỗi17 (0.89)
-
19(18) GS/GP
-
85.32 MPG
-
6.82 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.21)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.11)
- Bị phạm lỗi7 (0.37)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng610 (32.11)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.11)
- Chuyền dài chuẩn sắc32 (1.68)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.11%
- Rê bóng7 (0.37)
- Tắc bóng34 (1.79)
- Chắn bóng33 (1.74)
- Giải vây70 (3.68)
- Đánh đầu4 (0.21)
- Cản bóng18 (0.95)
- Đánh đầu thành công49 (2.58)
- Phạm lỗi15 (0.79)

MLS Mỹ
Vancouver Whitecaps FC
Los Angeles Galaxy
New York Red Bulls
Toronto FC
Colorado Rapids
Minnesota United FC



