-
5(4) GS/GP
-
82.4 MPG
-
6.66 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi2 (0.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng211 (42.2)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.57%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.4)
- Chắn bóng5 (1)
- Giải vây21 (4.2)
- Đánh đầu3 (0.6)
- Cản bóng3 (0.6)
- Đánh đầu thành công7 (1.4)
- Phạm lỗi2 (0.4)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng68 (68)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.18%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng3 (3)
- Giải vây4 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
8.08 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi6 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng346 (86.5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (2.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.93%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng5 (1.25)
- Giải vây11 (2.75)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (2.25)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
6(6) GS/GP
-
100 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng449 (74.83)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (2.33)
- Chuyền chọc khe1 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công91.54%
- Rê bóng2 (0.33)
- Tắc bóng4 (0.67)
- Chắn bóng5 (0.83)
- Giải vây48 (8)
- Đánh đầu-
- Cản bóng5 (0.83)
- Đánh đầu thành công9 (1.5)
- Phạm lỗi5 (0.83)
-
4(4) GS/GP
-
60.25 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
33(33) GS/GP
-
89.91 MPG
-
6.95 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.27)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi16 (0.48)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1820 (55.15)
- Quan trọng chuyền bóng 13 (0.39)
- Chuyền dài chuẩn sắc57 (1.73)
- Chuyền chọc khe3 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công91.98%
- Rê bóng1 (0.03)
- Tắc bóng43 (1.3)
- Chắn bóng41 (1.24)
- Giải vây270 (8.18)
- Đánh đầu4 (0.12)
- Cản bóng29 (0.88)
- Đánh đầu thành công75 (2.27)
- Phạm lỗi18 (0.55)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
7.18 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.33)
- Bị phạm lỗi3 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng464 (77.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (1.83)
- Chuyền chọc khe1 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công94.83%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng8 (1.33)
- Chắn bóng3 (0.5)
- Giải vây22 (3.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng4 (0.67)
- Đánh đầu thành công11 (1.83)
- Phạm lỗi3 (0.5)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
72 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
25(25) GS/GP
-
85.52 MPG
-
6.96 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.48)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.16)
- Bị phạm lỗi14 (0.56)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1517 (60.68)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc42 (1.68)
- Chuyền chọc khe3 (0.12)
- TL chuyền bóng thành công92.22%
- Rê bóng-
- Tắc bóng38 (1.52)
- Chắn bóng30 (1.2)
- Giải vây159 (6.36)
- Đánh đầu1 (0.04)
- Cản bóng27 (1.08)
- Đánh đầu thành công52 (2.08)
- Phạm lỗi9 (0.36)
-
3(3) GS/GP
-
77.33 MPG
-
6.17 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng203 (67.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.6%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (1.67)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây15 (5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng3 (1)
- Đánh đầu thành công5 (1.67)
- Phạm lỗi7 (2.33)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
30(28) GS/GP
-
82.8 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (0.6)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.23)
- Bị phạm lỗi18 (0.6)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1659 (55.3)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.1)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (1.33)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công88.79%
- Rê bóng6 (0.2)
- Tắc bóng33 (1.1)
- Chắn bóng43 (1.43)
- Giải vây143 (4.77)
- Đánh đầu4 (0.13)
- Cản bóng25 (0.83)
- Đánh đầu thành công74 (2.47)
- Phạm lỗi13 (0.43)
-
2(2) GS/GP
-
89.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(7) GS/GP
-
90 MPG
-
6.98 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.57)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.57)
- Việt vị1 (0.14)
- Chuyền bóng697 (99.57)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (2.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.4%
- Rê bóng5 (0.71)
- Tắc bóng8 (1.14)
- Chắn bóng8 (1.14)
- Giải vây12 (1.71)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.14)
- Đánh đầu thành công15 (2.14)
- Phạm lỗi3 (0.43)
-
32(32) GS/GP
-
88.38 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (0.56)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.28)
- Bị phạm lỗi11 (0.34)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng2144 (67)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.16)
- Chuyền dài chuẩn sắc76 (2.38)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công91.65%
- Rê bóng1 (0.03)
- Tắc bóng46 (1.44)
- Chắn bóng35 (1.09)
- Giải vây144 (4.5)
- Đánh đầu3 (0.09)
- Cản bóng16 (0.5)
- Đánh đầu thành công72 (2.25)
- Phạm lỗi24 (0.75)
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng194 (48.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.14%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng9 (2.25)
- Chắn bóng8 (2)
- Giải vây15 (3.75)
- Đánh đầu-
- Cản bóng3 (0.75)
- Đánh đầu thành công8 (2)
- Phạm lỗi6 (1.5)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng142 (71)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công92.25%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây13 (6.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng3 (1.5)
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
2(1) GS/GP
-
53.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
28(28) GS/GP
-
86.86 MPG
-
6.58 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.46)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi21 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1748 (62.43)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.14)
- Chuyền dài chuẩn sắc61 (2.18)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.99%
- Rê bóng6 (0.21)
- Tắc bóng42 (1.5)
- Chắn bóng37 (1.32)
- Giải vây79 (2.82)
- Đánh đầu6 (0.21)
- Cản bóng23 (0.82)
- Đánh đầu thành công73 (2.61)
- Phạm lỗi21 (0.75)
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
7.11 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi8 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng514 (85.67)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.25%
- Rê bóng2 (0.33)
- Tắc bóng4 (0.67)
- Chắn bóng13 (2.17)
- Giải vây8 (1.33)
- Đánh đầu2 (0.33)
- Cản bóng2 (0.33)
- Đánh đầu thành công13 (2.17)
- Phạm lỗi5 (0.83)
-
2(2) GS/GP
-
46.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
87.8 MPG
-
6.62 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị-
- Chuyền bóng212 (42.4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (2.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.08%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng14 (2.8)
- Chắn bóng16 (3.2)
- Giải vây20 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng5 (1)
- Đánh đầu thành công8 (1.6)
- Phạm lỗi7 (1.4)
-
29(29) GS/GP
-
87.48 MPG
-
7.01 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.41)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.21)
- Bị phạm lỗi14 (0.48)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1890 (65.17)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.1)
- Chuyền dài chuẩn sắc55 (1.9)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.27%
- Rê bóng4 (0.14)
- Tắc bóng48 (1.66)
- Chắn bóng69 (2.38)
- Giải vây116 (4)
- Đánh đầu1 (0.03)
- Cản bóng22 (0.76)
- Đánh đầu thành công73 (2.52)
- Phạm lỗi14 (0.48)
-
7(7) GS/GP
-
88.57 MPG
-
7.06 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.29)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi1 (0.14)
- Việt vị1 (0.14)
- Chuyền bóng393 (56.14)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (1.71)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công93.89%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng15 (2.14)
- Chắn bóng11 (1.57)
- Giải vây33 (4.71)
- Đánh đầu-
- Cản bóng6 (0.86)
- Đánh đầu thành công15 (2.14)
- Phạm lỗi5 (0.71)
-
12(12) GS/GP
-
95 MPG
-
3.99 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (0.42)
- Việt vị-
- Chuyền bóng377 (31.42)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.08)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.75)
- Chuyền chọc khe1 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công88.06%
- Rê bóng2 (0.17)
- Tắc bóng14 (1.17)
- Chắn bóng12 (1)
- Giải vây33 (2.75)
- Đánh đầu-
- Cản bóng4 (0.33)
- Đánh đầu thành công12 (1)
- Phạm lỗi3 (0.25)
-
32(30) GS/GP
-
81.91 MPG
-
6.89 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.28)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.03)
- Bị phạm lỗi20 (0.63)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1716 (53.63)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.03)
- Chuyền dài chuẩn sắc49 (1.53)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.84%
- Rê bóng9 (0.28)
- Tắc bóng48 (1.5)
- Chắn bóng61 (1.91)
- Giải vây101 (3.16)
- Đánh đầu4 (0.13)
- Cản bóng13 (0.41)
- Đánh đầu thành công82 (2.56)
- Phạm lỗi21 (0.66)
-
5(5) GS/GP
-
90 MPG
-
7.08 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi6 (1.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng391 (78.2)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc32 (6.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công94.12%
- Rê bóng5 (1)
- Tắc bóng17 (3.4)
- Chắn bóng10 (2)
- Giải vây18 (3.6)
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng3 (0.6)
- Đánh đầu thành công14 (2.8)
- Phạm lỗi2 (0.4)
-
30(30) GS/GP
-
87.5 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.47)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.1)
- Bị phạm lỗi14 (0.47)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng2065 (68.83)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.1)
- Chuyền dài chuẩn sắc93 (3.1)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công92.59%
- Rê bóng9 (0.3)
- Tắc bóng40 (1.33)
- Chắn bóng51 (1.7)
- Giải vây129 (4.3)
- Đánh đầu3 (0.1)
- Cản bóng13 (0.43)
- Đánh đầu thành công80 (2.67)
- Phạm lỗi17 (0.57)
-
4(4) GS/GP
-
97.5 MPG
-
7.12 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng216 (54)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (2.5)
- Chuyền chọc khe2 (0.5)
- TL chuyền bóng thành công90.74%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng7 (1.75)
- Chắn bóng9 (2.25)
- Giải vây15 (3.75)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng3 (0.75)
- Đánh đầu thành công7 (1.75)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
2(1) GS/GP
-
67.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
33(33) GS/GP
-
88.36 MPG
-
6.97 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng17 (0.52)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.21)
- Bị phạm lỗi30 (0.91)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1508 (45.7)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (0.64)
- Chuyền dài chuẩn sắc33 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.42%
- Rê bóng24 (0.73)
- Tắc bóng64 (1.94)
- Chắn bóng64 (1.94)
- Giải vây90 (2.73)
- Đánh đầu22 (0.67)
- Cản bóng11 (0.33)
- Đánh đầu thành công93 (2.82)
- Phạm lỗi20 (0.61)
-
25(23) GS/GP
-
84.4 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi24 (0.96)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1376 (55.04)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc40 (1.6)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công84.23%
- Rê bóng22 (0.88)
- Tắc bóng48 (1.92)
- Chắn bóng69 (2.76)
- Giải vây57 (2.28)
- Đánh đầu10 (0.4)
- Cản bóng4 (0.16)
- Đánh đầu thành công65 (2.6)
- Phạm lỗi19 (0.76)
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
6.88 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi3 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng252 (42)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.73%
- Rê bóng4 (0.67)
- Tắc bóng15 (2.5)
- Chắn bóng12 (2)
- Giải vây34 (5.67)
- Đánh đầu1 (0.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (1.5)
- Phạm lỗi2 (0.33)
-
1(0) GS/GP
-
26 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
67.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
21(17) GS/GP
-
73.67 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.14)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.05)
- Bị phạm lỗi16 (0.76)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng928 (44.19)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.19)
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (1.1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.33%
- Rê bóng11 (0.52)
- Tắc bóng37 (1.76)
- Chắn bóng53 (2.52)
- Giải vây56 (2.67)
- Đánh đầu5 (0.24)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công56 (2.67)
- Phạm lỗi17 (0.81)
-
2(1) GS/GP
-
46.5 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng34 (17)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (1.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.41%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng8 (4)
- Giải vây11 (5.5)
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (1.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
4(2) GS/GP
-
49 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng110 (27.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.91%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng10 (2.5)
- Chắn bóng6 (1.5)
- Giải vây5 (1.25)
- Đánh đầu8 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi-

Ngoại Hạng Anh
Arsenal
UEFA Nations League
Thụy Sĩ
Bắc Macedonia
Slovenia
Scotland
Crystal Palace



