-
4(1) GS/GP
-
34.25 MPG
-
4.8 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng92 (23)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.43%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây4 (1)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
10(9) GS/GP
-
58.7 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(7) GS/GP
-
53.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(2) GS/GP
-
54.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
71 MPG
-
7.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (2.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng61 (30.5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.89%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng9 (4.5)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi6 (3)
-
7(4) GS/GP
-
42.71 MPG
-
6.51 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi6 (0.86)
- Việt vị-
- Chuyền bóng158 (22.57)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.34%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng15 (2.14)
- Chắn bóng8 (1.14)
- Giải vây9 (1.29)
- Đánh đầu2 (0.29)
- Cản bóng2 (0.29)
- Đánh đầu thành công2 (0.29)
- Phạm lỗi11 (1.57)
-
2(2) GS/GP
-
82 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(1) GS/GP
-
21.6 MPG
-
6.16 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng67 (13.4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.4)
- Chuyền chọc khe1 (0.2)
- TL chuyền bóng thành công77.61%
- Rê bóng4 (0.8)
- Tắc bóng1 (0.2)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.4)
-
1(1) GS/GP
-
73 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(2) GS/GP
-
44.25 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng90 (22.5)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.56%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng5 (1.25)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.5)
- Đánh đầu2 (0.5)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
8(3) GS/GP
-
36.5 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (1.25)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng164 (20.5)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.38)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.05%
- Rê bóng3 (0.38)
- Tắc bóng5 (0.63)
- Chắn bóng2 (0.25)
- Giải vây3 (0.38)
- Đánh đầu7 (0.88)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.38)
- Phạm lỗi12 (1.5)
-
1(0) GS/GP
-
20 MPG
-
6.07 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng16 (16)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công87.5%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
3(2) GS/GP
-
57 MPG
-
4.18 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng41 (13.67)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.49%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
1(0) GS/GP
-
5 MPG
-
6.09 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công33.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
23(14) GS/GP
-
51.61 MPG
-
6.79 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng26 (1.13)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.3)
- Bị phạm lỗi9 (0.39)
- Việt vị-
- Chuyền bóng736 (32)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.65)
- Chuyền dài chuẩn sắc14 (0.61)
- Chuyền chọc khe6 (0.26)
- TL chuyền bóng thành công86.28%
- Rê bóng13 (0.57)
- Tắc bóng46 (2)
- Chắn bóng13 (0.57)
- Giải vây3 (0.13)
- Đánh đầu10 (0.43)
- Cản bóng2 (0.09)
- Đánh đầu thành công6 (0.26)
- Phạm lỗi22 (0.96)
-
3(2) GS/GP
-
52 MPG
-
6.59 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng86 (28.67)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.56%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
67.25 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1.25)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi4 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng152 (38)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.75)
- Chuyền chọc khe1 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công85.53%
- Rê bóng-
- Tắc bóng9 (2.25)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu7 (1.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi6 (1.5)
-
10(5) GS/GP
-
48.7 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng14 (1.4)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.2)
- Bị phạm lỗi6 (0.6)
- Việt vị-
- Chuyền bóng347 (34.7)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.8)
- Chuyền chọc khe4 (0.4)
- TL chuyền bóng thành công87.9%
- Rê bóng8 (0.8)
- Tắc bóng15 (1.5)
- Chắn bóng4 (0.4)
- Giải vây5 (0.5)
- Đánh đầu8 (0.8)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.2)
- Phạm lỗi15 (1.5)
-
10(7) GS/GP
-
52.2 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.9)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.2)
- Bị phạm lỗi2 (0.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng346 (34.6)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.7)
- Chuyền chọc khe1 (0.1)
- TL chuyền bóng thành công87.57%
- Rê bóng8 (0.8)
- Tắc bóng9 (0.9)
- Chắn bóng9 (0.9)
- Giải vây5 (0.5)
- Đánh đầu8 (0.8)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.4)
- Phạm lỗi13 (1.3)
-
4(2) GS/GP
-
36.5 MPG
-
6.38 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng82 (20.5)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.59%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng4 (1)
- Giải vây2 (0.5)
- Đánh đầu3 (0.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
1(0) GS/GP
-
31 MPG
-
6.49 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng32 (32)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.38%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
18(9) GS/GP
-
45.22 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.39)
- Bị phạm lỗi10 (0.56)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng669 (37.17)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.83)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (0.89)
- Chuyền chọc khe4 (0.22)
- TL chuyền bóng thành công88.94%
- Rê bóng22 (1.22)
- Tắc bóng31 (1.72)
- Chắn bóng11 (0.61)
- Giải vây2 (0.11)
- Đánh đầu10 (0.56)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (0.5)
- Phạm lỗi9 (0.5)
-
4(3) GS/GP
-
63 MPG
-
7.38 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (2.25)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.75)
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng233 (58.25)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1.25)
- Chuyền chọc khe1 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công91.42%
- Rê bóng11 (2.75)
- Tắc bóng9 (2.25)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây1 (0.25)
- Đánh đầu6 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi4 (1)
-
2(2) GS/GP
-
95 MPG
-
3.36 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng35 (17.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.14%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
1(0) GS/GP
-
23 MPG
-
6.73 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng18 (18)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.22%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
25(16) GS/GP
-
55.76 MPG
-
6.73 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng27 (1.08)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.4)
- Bị phạm lỗi16 (0.64)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1003 (40.12)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.36)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (0.68)
- Chuyền chọc khe6 (0.24)
- TL chuyền bóng thành công88.43%
- Rê bóng23 (0.92)
- Tắc bóng36 (1.44)
- Chắn bóng13 (0.52)
- Giải vây11 (0.44)
- Đánh đầu29 (1.16)
- Cản bóng4 (0.16)
- Đánh đầu thành công8 (0.32)
- Phạm lỗi24 (0.96)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.28 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng54 (54)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.74%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
6(4) GS/GP
-
40.67 MPG
-
6.92 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi5 (0.83)
- Việt vị-
- Chuyền bóng144 (24)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.67)
- Chuyền chọc khe1 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công81.25%
- Rê bóng7 (1.17)
- Tắc bóng13 (2.17)
- Chắn bóng5 (0.83)
- Giải vây2 (0.33)
- Đánh đầu5 (0.83)
- Cản bóng1 (0.17)
- Đánh đầu thành công5 (0.83)
- Phạm lỗi5 (0.83)
-
1(0) GS/GP
-
42 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(23) GS/GP
-
72.89 MPG
-
7.28 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
2/8 Thẻ phạt
- Sút bóng42 (1.56)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.44)
- Bị phạm lỗi60 (2.22)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1207 (44.7)
- Quan trọng chuyền bóng 40 (1.48)
- Chuyền dài chuẩn sắc32 (1.19)
- Chuyền chọc khe10 (0.37)
- TL chuyền bóng thành công81.36%
- Rê bóng65 (2.41)
- Tắc bóng64 (2.37)
- Chắn bóng47 (1.74)
- Giải vây17 (0.63)
- Đánh đầu55 (2.04)
- Cản bóng3 (0.11)
- Đánh đầu thành công16 (0.59)
- Phạm lỗi52 (1.93)
-
5(5) GS/GP
-
83.8 MPG
-
7.93 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (2.6)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.8)
- Bị phạm lỗi6 (1.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng266 (53.2)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (1.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.4)
- Chuyền chọc khe3 (0.6)
- TL chuyền bóng thành công79.7%
- Rê bóng22 (4.4)
- Tắc bóng15 (3)
- Chắn bóng13 (2.6)
- Giải vây6 (1.2)
- Đánh đầu9 (1.8)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công5 (1)
- Phạm lỗi14 (2.8)
-
5(5) GS/GP
-
89.2 MPG
-
7.48 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.8)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.4)
- Bị phạm lỗi10 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng301 (60.2)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1.4)
- Chuyền chọc khe3 (0.6)
- TL chuyền bóng thành công85.71%
- Rê bóng21 (4.2)
- Tắc bóng11 (2.2)
- Chắn bóng5 (1)
- Giải vây3 (0.6)
- Đánh đầu7 (1.4)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi1 (0.2)
-
31(29) GS/GP
-
77.9 MPG
-
7.61 Avg Rating
-
8(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng43 (1.39)
- Sút trúng mục tiêu14 (0.45)
- Bị phạm lỗi52 (1.68)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1429 (46.1)
- Quan trọng chuyền bóng 41 (1.32)
- Chuyền dài chuẩn sắc46 (1.48)
- Chuyền chọc khe4 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công81.88%
- Rê bóng80 (2.58)
- Tắc bóng83 (2.68)
- Chắn bóng81 (2.61)
- Giải vây29 (0.94)
- Đánh đầu53 (1.71)
- Cản bóng5 (0.16)
- Đánh đầu thành công22 (0.71)
- Phạm lỗi69 (2.23)
-
6(3) GS/GP
-
51.83 MPG
-
7.1 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.67)
- Bị phạm lỗi5 (0.83)
- Việt vị-
- Chuyền bóng213 (35.5)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (1.17)
- Chuyền chọc khe3 (0.5)
- TL chuyền bóng thành công77.93%
- Rê bóng4 (0.67)
- Tắc bóng20 (3.33)
- Chắn bóng11 (1.83)
- Giải vây3 (0.5)
- Đánh đầu4 (0.67)
- Cản bóng1 (0.17)
- Đánh đầu thành công3 (0.5)
- Phạm lỗi11 (1.83)

VĐQG Hungary
Nyiregyhaza
Ujpesti TE
ETO Gyori FC
Puskas Akademia Fehervar
Europa League
Trabzonspor
Gornik Zabrze



