-
6(5) GS/GP
-
70.33 MPG
-
7 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (2.33)
- Sút trúng mục tiêu7 (1.17)
- Bị phạm lỗi5 (0.83)
- Việt vị2 (0.33)
- Chuyền bóng220 (36.67)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.83)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.82%
- Rê bóng15 (2.5)
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây1 (0.17)
- Đánh đầu9 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi-
-
36(26) GS/GP
-
66.58 MPG
-
7.12 Avg Rating
-
8(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
8 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng63 (1.75)
- Sút trúng mục tiêu25 (0.69)
- Bị phạm lỗi43 (1.19)
- Việt vị14 (0.39)
- Chuyền bóng881 (24.47)
- Quan trọng chuyền bóng 54 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (0.5)
- Chuyền chọc khe7 (0.19)
- TL chuyền bóng thành công82.41%
- Rê bóng59 (1.64)
- Tắc bóng31 (0.86)
- Chắn bóng16 (0.44)
- Giải vây24 (0.67)
- Đánh đầu43 (1.19)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công18 (0.5)
- Phạm lỗi23 (0.64)
-
28(15) GS/GP
-
53.46 MPG
-
6.79 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng39 (1.39)
- Sút trúng mục tiêu17 (0.61)
- Bị phạm lỗi25 (0.89)
- Việt vị8 (0.29)
- Chuyền bóng574 (20.5)
- Quan trọng chuyền bóng 33 (1.18)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (0.54)
- Chuyền chọc khe5 (0.18)
- TL chuyền bóng thành công83.45%
- Rê bóng27 (0.96)
- Tắc bóng22 (0.79)
- Chắn bóng5 (0.18)
- Giải vây12 (0.43)
- Đánh đầu20 (0.71)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công16 (0.57)
- Phạm lỗi20 (0.71)
-
1(0) GS/GP
-
31 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng14 (14)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.57%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
4(3) GS/GP
-
59 MPG
-
6.79 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.75)
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị1 (0.25)
- Chuyền bóng110 (27.5)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.45%
- Rê bóng4 (1)
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây-
- Đánh đầu8 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
3(1) GS/GP
-
41.33 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng43 (43)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.09%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
8(8) GS/GP
-
76.5 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng19 (2.38)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.75)
- Bị phạm lỗi13 (1.63)
- Việt vị-
- Chuyền bóng190 (23.75)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (2.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe2 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công77.37%
- Rê bóng14 (1.75)
- Tắc bóng11 (1.38)
- Chắn bóng6 (0.75)
- Giải vây3 (0.38)
- Đánh đầu16 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.13)
- Phạm lỗi6 (0.75)
-
2(2) GS/GP
-
83.5 MPG
-
3.65 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (1)
- Bị phạm lỗi3 (1.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng22 (11)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.27%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu2 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (1)
-
2(2) GS/GP
-
72 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
34 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(2) GS/GP
-
52.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
19(13) GS/GP
-
59.05 MPG
-
6.79 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng24 (1.26)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.58)
- Bị phạm lỗi16 (0.84)
- Việt vị2 (0.11)
- Chuyền bóng454 (23.89)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.89)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.42)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.78%
- Rê bóng21 (1.11)
- Tắc bóng8 (0.42)
- Chắn bóng6 (0.32)
- Giải vây2 (0.11)
- Đánh đầu18 (0.95)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (0.32)
- Phạm lỗi10 (0.53)
-
5(2) GS/GP
-
43.4 MPG
-
6.68 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.8)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi5 (1)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng60 (12)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.67%
- Rê bóng3 (0.6)
- Tắc bóng4 (0.8)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (0.6)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.4)
- Phạm lỗi3 (0.6)
-
19(17) GS/GP
-
80.47 MPG
-
6.97 Avg Rating
-
6(3) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng49 (2.58)
- Sút trúng mục tiêu20 (1.05)
- Bị phạm lỗi34 (1.79)
- Việt vị6 (0.32)
- Chuyền bóng638 (33.58)
- Quan trọng chuyền bóng 28 (1.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (0.68)
- Chuyền chọc khe2 (0.11)
- TL chuyền bóng thành công82.92%
- Rê bóng34 (1.79)
- Tắc bóng25 (1.32)
- Chắn bóng3 (0.16)
- Giải vây2 (0.11)
- Đánh đầu50 (2.63)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (0.42)
- Phạm lỗi14 (0.74)
-
8(5) GS/GP
-
65.88 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(3) GS/GP
-
62.75 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
20(5) GS/GP
-
34.05 MPG
-
6.43 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng23 (1.15)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.4)
- Bị phạm lỗi3 (0.15)
- Việt vị4 (0.2)
- Chuyền bóng315 (15.75)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.15)
- Chuyền chọc khe1 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công84.44%
- Rê bóng19 (0.95)
- Tắc bóng8 (0.4)
- Chắn bóng7 (0.35)
- Giải vây3 (0.15)
- Đánh đầu18 (0.9)
- Cản bóng1 (0.05)
- Đánh đầu thành công16 (0.8)
- Phạm lỗi8 (0.4)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
8.67 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (2.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi5 (2.5)
- Việt vị2 (1)
- Chuyền bóng73 (36.5)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (2.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.3%
- Rê bóng6 (3)
- Tắc bóng4 (2)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi-
-
29(16) GS/GP
-
55.59 MPG
-
6.75 Avg Rating
-
10(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/1 Thẻ phạt
- Sút bóng48 (1.66)
- Sút trúng mục tiêu21 (0.72)
- Bị phạm lỗi26 (0.9)
- Việt vị4 (0.14)
- Chuyền bóng620 (21.38)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.38)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.24)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công81.29%
- Rê bóng28 (0.97)
- Tắc bóng19 (0.66)
- Chắn bóng10 (0.34)
- Giải vây13 (0.45)
- Đánh đầu21 (0.72)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công35 (1.21)
- Phạm lỗi10 (0.34)
-
1(0) GS/GP
-
41 MPG
-
5.91 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng23 (23)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.26%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
98 MPG
-
7.13 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (3.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi8 (4)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng79 (39.5)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (3.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.54%
- Rê bóng4 (2)
- Tắc bóng3 (1.5)
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu4 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
13(10) GS/GP
-
69.46 MPG
-
7.58 Avg Rating
-
6(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng30 (2.31)
- Sút trúng mục tiêu11 (0.85)
- Bị phạm lỗi14 (1.08)
- Việt vị7 (0.54)
- Chuyền bóng400 (30.77)
- Quan trọng chuyền bóng 24 (1.85)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.31)
- Chuyền chọc khe2 (0.15)
- TL chuyền bóng thành công83%
- Rê bóng25 (1.92)
- Tắc bóng10 (0.77)
- Chắn bóng5 (0.38)
- Giải vây1 (0.08)
- Đánh đầu27 (2.08)
- Cản bóng1 (0.08)
- Đánh đầu thành công14 (1.08)
- Phạm lỗi8 (0.62)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
31(22) GS/GP
-
65 MPG
-
7.05 Avg Rating
-
5(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng50 (1.61)
- Sút trúng mục tiêu18 (0.58)
- Bị phạm lỗi36 (1.16)
- Việt vị4 (0.13)
- Chuyền bóng698 (22.52)
- Quan trọng chuyền bóng 38 (1.23)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (0.52)
- Chuyền chọc khe9 (0.29)
- TL chuyền bóng thành công81.66%
- Rê bóng75 (2.42)
- Tắc bóng33 (1.06)
- Chắn bóng7 (0.23)
- Giải vây4 (0.13)
- Đánh đầu57 (1.84)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công20 (0.65)
- Phạm lỗi14 (0.45)
-
5(5) GS/GP
-
82.2 MPG
-
7.36 Avg Rating
-
1(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng8 (1.6)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.8)
- Bị phạm lỗi9 (1.8)
- Việt vị2 (0.4)
- Chuyền bóng110 (22)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.64%
- Rê bóng10 (2)
- Tắc bóng8 (1.6)
- Chắn bóng1 (0.2)
- Giải vây-
- Đánh đầu11 (2.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (1.4)
- Phạm lỗi1 (0.2)
-
6(2) GS/GP
-
49 MPG
-
7.26 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.5)
- Bị phạm lỗi7 (1.17)
- Việt vị2 (0.33)
- Chuyền bóng158 (26.33)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.91%
- Rê bóng17 (2.83)
- Tắc bóng7 (1.17)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu9 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.17)
- Phạm lỗi2 (0.33)
-
38(37) GS/GP
-
87.68 MPG
-
7.62 Avg Rating
-
22(9) Bàn thắng(phạt đền)
-
11 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng118 (3.11)
- Sút trúng mục tiêu62 (1.63)
- Bị phạm lỗi108 (2.84)
- Việt vị12 (0.32)
- Chuyền bóng1197 (31.5)
- Quan trọng chuyền bóng 70 (1.84)
- Chuyền dài chuẩn sắc26 (0.68)
- Chuyền chọc khe13 (0.34)
- TL chuyền bóng thành công79.03%
- Rê bóng100 (2.63)
- Tắc bóng31 (0.82)
- Chắn bóng12 (0.32)
- Giải vây5 (0.13)
- Đánh đầu114 (3)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công44 (1.16)
- Phạm lỗi26 (0.68)
-
1(1) GS/GP
-
61 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
36(31) GS/GP
-
79.08 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
13(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng63 (1.75)
- Sút trúng mục tiêu27 (0.75)
- Bị phạm lỗi79 (2.19)
- Việt vị25 (0.69)
- Chuyền bóng925 (25.69)
- Quan trọng chuyền bóng 40 (1.11)
- Chuyền dài chuẩn sắc30 (0.83)
- Chuyền chọc khe6 (0.17)
- TL chuyền bóng thành công81.19%
- Rê bóng66 (1.83)
- Tắc bóng29 (0.81)
- Chắn bóng10 (0.28)
- Giải vây16 (0.44)
- Đánh đầu113 (3.14)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công25 (0.69)
- Phạm lỗi29 (0.81)
-
2(2) GS/GP
-
55.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
33(11) GS/GP
-
39.64 MPG
-
6.51 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng44 (1.33)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.36)
- Bị phạm lỗi29 (0.88)
- Việt vị5 (0.15)
- Chuyền bóng434 (13.15)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.58)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.12)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.73%
- Rê bóng33 (1)
- Tắc bóng34 (1.03)
- Chắn bóng15 (0.45)
- Giải vây7 (0.21)
- Đánh đầu48 (1.45)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công23 (0.7)
- Phạm lỗi23 (0.7)
-
1(0) GS/GP
-
38 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
4 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Tây Ban Nha
Levante
Real Betis
UEFA Champions League
Borussia Dortmund
Deportivo La Coruna
Alaves
Atletico Madrid



