-
6(6) GS/GP
-
84.17 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng10 (1.67)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.33)
- Bị phạm lỗi5 (0.83)
- Việt vị2 (0.33)
- Chuyền bóng150 (25)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công62.67%
- Rê bóng2 (0.33)
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây8 (1.33)
- Đánh đầu15 (2.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công40 (6.67)
- Phạm lỗi8 (1.33)
-
31(24) GS/GP
-
68.61 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
12(3) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng46 (1.48)
- Sút trúng mục tiêu20 (0.65)
- Bị phạm lỗi33 (1.06)
- Việt vị5 (0.16)
- Chuyền bóng553 (17.84)
- Quan trọng chuyền bóng 24 (0.77)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (0.35)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công67.63%
- Rê bóng7 (0.23)
- Tắc bóng17 (0.55)
- Chắn bóng1 (0.03)
- Giải vây38 (1.23)
- Đánh đầu37 (1.19)
- Cản bóng5 (0.16)
- Đánh đầu thành công155 (5)
- Phạm lỗi43 (1.39)
-
41(37) GS/GP
-
76.51 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
8(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/10 Thẻ phạt
- Sút bóng64 (1.56)
- Sút trúng mục tiêu28 (0.68)
- Bị phạm lỗi59 (1.44)
- Việt vị28 (0.68)
- Chuyền bóng885 (21.59)
- Quan trọng chuyền bóng 32 (0.78)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.2)
- Chuyền chọc khe1 (0.02)
- TL chuyền bóng thành công60.68%
- Rê bóng21 (0.51)
- Tắc bóng16 (0.39)
- Chắn bóng5 (0.12)
- Giải vây53 (1.29)
- Đánh đầu59 (1.44)
- Cản bóng4 (0.1)
- Đánh đầu thành công234 (5.71)
- Phạm lỗi61 (1.49)
-
47(44) GS/GP
-
78.53 MPG
-
7.2 Avg Rating
-
20(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/11 Thẻ phạt
- Sút bóng125 (2.66)
- Sút trúng mục tiêu44 (0.94)
- Bị phạm lỗi48 (1.02)
- Việt vị23 (0.49)
- Chuyền bóng1007 (21.43)
- Quan trọng chuyền bóng 55 (1.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc21 (0.45)
- Chuyền chọc khe1 (0.02)
- TL chuyền bóng thành công63.65%
- Rê bóng44 (0.94)
- Tắc bóng24 (0.51)
- Chắn bóng3 (0.06)
- Giải vây49 (1.04)
- Đánh đầu73 (1.55)
- Cản bóng2 (0.04)
- Đánh đầu thành công193 (4.11)
- Phạm lỗi71 (1.51)
-
28(26) GS/GP
-
81.5 MPG
-
6.93 Avg Rating
-
7(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng60 (2.14)
- Sút trúng mục tiêu27 (0.96)
- Bị phạm lỗi46 (1.64)
- Việt vị11 (0.39)
- Chuyền bóng640 (22.86)
- Quan trọng chuyền bóng 17 (0.61)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công62.81%
- Rê bóng39 (1.39)
- Tắc bóng31 (1.11)
- Chắn bóng8 (0.29)
- Giải vây28 (1)
- Đánh đầu39 (1.39)
- Cản bóng3 (0.11)
- Đánh đầu thành công98 (3.5)
- Phạm lỗi37 (1.32)
-
25(7) GS/GP
-
48.08 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
7(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng34 (1.36)
- Sút trúng mục tiêu17 (0.68)
- Bị phạm lỗi22 (0.88)
- Việt vị-
- Chuyền bóng380 (15.2)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.48)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (0.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công62.11%
- Rê bóng9 (0.36)
- Tắc bóng13 (0.52)
- Chắn bóng6 (0.24)
- Giải vây14 (0.56)
- Đánh đầu29 (1.16)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công70 (2.8)
- Phạm lỗi18 (0.72)
-
8(6) GS/GP
-
59.5 MPG
-
6.32 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng9 (1.13)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.63)
- Bị phạm lỗi10 (1.25)
- Việt vị4 (0.5)
- Chuyền bóng133 (16.63)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công61.65%
- Rê bóng4 (0.5)
- Tắc bóng3 (0.38)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.13)
- Đánh đầu14 (1.75)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công22 (2.75)
- Phạm lỗi9 (1.13)
-
1(0) GS/GP
-
13 MPG
-
6.08 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng25 (25)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
75 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu2 (2)
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng29 (29)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.41%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (4)
- Đánh đầu5 (5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công6 (6)
- Phạm lỗi-
-
38(32) GS/GP
-
75.45 MPG
-
6.78 Avg Rating
-
11(5) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng71 (1.87)
- Sút trúng mục tiêu31 (0.82)
- Bị phạm lỗi43 (1.13)
- Việt vị9 (0.24)
- Chuyền bóng720 (18.95)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (0.58)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.21)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.81%
- Rê bóng31 (0.82)
- Tắc bóng15 (0.39)
- Chắn bóng1 (0.03)
- Giải vây53 (1.39)
- Đánh đầu53 (1.39)
- Cản bóng5 (0.13)
- Đánh đầu thành công134 (3.53)
- Phạm lỗi49 (1.29)
-
1(0) GS/GP
-
15 MPG
-
6.13 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (2)
- Phạm lỗi1 (1)
-
4(4) GS/GP
-
86.5 MPG
-
3.32 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1.75)
- Sút trúng mục tiêu4 (1)
- Bị phạm lỗi4 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng61 (15.25)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (0.75)
- Đánh đầu6 (1.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (1.25)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
3(1) GS/GP
-
35.33 MPG
-
2.03 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng7 (2.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công57.14%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
2(0) GS/GP
-
49.5 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
18(14) GS/GP
-
74.56 MPG
-
6.73 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng28 (1.56)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.5)
- Bị phạm lỗi18 (1)
- Việt vị6 (0.33)
- Chuyền bóng458 (25.44)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.39)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.2%
- Rê bóng14 (0.78)
- Tắc bóng6 (0.33)
- Chắn bóng7 (0.39)
- Giải vây16 (0.89)
- Đánh đầu31 (1.72)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công47 (2.61)
- Phạm lỗi20 (1.11)
-
17(13) GS/GP
-
68.76 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng38 (2.24)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.53)
- Bị phạm lỗi22 (1.29)
- Việt vị5 (0.29)
- Chuyền bóng275 (16.18)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.65)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.47)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công69.82%
- Rê bóng7 (0.41)
- Tắc bóng3 (0.18)
- Chắn bóng1 (0.06)
- Giải vây15 (0.88)
- Đánh đầu26 (1.53)
- Cản bóng2 (0.12)
- Đánh đầu thành công46 (2.71)
- Phạm lỗi20 (1.18)
-
1(0) GS/GP
-
1 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
82 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (3)
- Việt vị-
- Chuyền bóng36 (36)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.89%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu4 (4)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công10 (10)
- Phạm lỗi4 (4)
-
32(27) GS/GP
-
69.22 MPG
-
- Avg Rating
-
8(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng Nhất Anh
Queens Park Rangers
Wrexham
Burnley
Birmingham
Cardiff City
Charlton Athletic



