-
26(26) GS/GP
-
83.27 MPG
-
7.28 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/6 Thẻ phạt
- Sút bóng26 (1)
- Sút trúng mục tiêu6 (0.23)
- Bị phạm lỗi13 (0.5)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng1487 (57.19)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.54)
- Chuyền dài chuẩn sắc168 (6.46)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.4%
- Rê bóng6 (0.23)
- Tắc bóng36 (1.38)
- Chắn bóng35 (1.35)
- Giải vây197 (7.58)
- Đánh đầu6 (0.23)
- Cản bóng15 (0.58)
- Đánh đầu thành công95 (3.65)
- Phạm lỗi23 (0.88)
-
15(12) GS/GP
-
72.87 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(8) GS/GP
-
68.7 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
120 MPG
-
7.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng85 (85)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (11)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.82%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công10 (10)
- Phạm lỗi1 (1)
-
5(5) GS/GP
-
74 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(4) GS/GP
-
70.6 MPG
-
6.58 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.6)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi7 (1.4)
- Việt vị-
- Chuyền bóng187 (37.4)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (3.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.01%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng6 (1.2)
- Chắn bóng9 (1.8)
- Giải vây19 (3.8)
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng4 (0.8)
- Đánh đầu thành công5 (1)
- Phạm lỗi2 (0.4)

VĐQG Ireland
Sligo Rovers
Dundalk
Shamrock Rovers
Bohemians
Waterford United
Drogheda United


