-
8(7) GS/GP
-
76.13 MPG
-
5.76 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng8 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.25)
- Bị phạm lỗi3 (0.38)
- Việt vị-
- Chuyền bóng372 (46.5)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc29 (3.63)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.29%
- Rê bóng-
- Tắc bóng6 (0.75)
- Chắn bóng13 (1.63)
- Giải vây45 (5.63)
- Đánh đầu-
- Cản bóng4 (0.5)
- Đánh đầu thành công24 (3)
- Phạm lỗi11 (1.38)
-
12(4) GS/GP
-
36.5 MPG
-
2.23 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.08)
- Việt vị-
- Chuyền bóng24 (2)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.08)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây4 (0.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.08)
- Phạm lỗi-
-
9(5) GS/GP
-
50.67 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
100 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(0) GS/GP
-
3 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.41 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng36 (36)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.78%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (3)
- Chắn bóng3 (3)
- Giải vây10 (10)
- Đánh đầu-
- Cản bóng3 (3)
- Đánh đầu thành công3 (3)
- Phạm lỗi1 (1)
-
5(5) GS/GP
-
82.4 MPG
-
6.33 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/0 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.6)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi1 (0.2)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng261 (52.2)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (3.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.14%
- Rê bóng-
- Tắc bóng9 (1.8)
- Chắn bóng17 (3.4)
- Giải vây10 (2)
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng4 (0.8)
- Đánh đầu thành công3 (0.6)
- Phạm lỗi8 (1.6)

VĐQG Hungary
Ujpesti TE
Puskas Akademia Fehervar
ETO Gyori FC
Zalaegerszeg TE
Vasas
Paksi SE



