-
1(0) GS/GP
-
18 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(0) GS/GP
-
32.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
16(15) GS/GP
-
75.19 MPG
-
- Avg Rating
-
11(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
32(32) GS/GP
-
81.75 MPG
-
- Avg Rating
-
20(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
25(9) GS/GP
-
39.04 MPG
-
- Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(9) GS/GP
-
36.52 MPG
-
- Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
33(28) GS/GP
-
73.67 MPG
-
- Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
33(28) GS/GP
-
74.88 MPG
-
- Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
26 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(1) GS/GP
-
23.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
33 MPG
-
6.18 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng10 (10)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi2 (2)
-
30(16) GS/GP
-
45.13 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng44 (1.47)
- Sút trúng mục tiêu16 (0.53)
- Bị phạm lỗi27 (0.9)
- Việt vị10 (0.33)
- Chuyền bóng360 (12)
- Quan trọng chuyền bóng 26 (0.87)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.17)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công70.28%
- Rê bóng6 (0.2)
- Tắc bóng18 (0.6)
- Chắn bóng1 (0.03)
- Giải vây8 (0.27)
- Đánh đầu23 (0.77)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công35 (1.17)
- Phạm lỗi26 (0.87)
-
1(1) GS/GP
-
66 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(1) GS/GP
-
40.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
30(25) GS/GP
-
67.23 MPG
-
6.71 Avg Rating
-
10(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng45 (1.5)
- Sút trúng mục tiêu23 (0.77)
- Bị phạm lỗi37 (1.23)
- Việt vị20 (0.67)
- Chuyền bóng331 (11.03)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.63)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.75%
- Rê bóng4 (0.13)
- Tắc bóng25 (0.83)
- Chắn bóng3 (0.1)
- Giải vây16 (0.53)
- Đánh đầu21 (0.7)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công49 (1.63)
- Phạm lỗi40 (1.33)
-
7(5) GS/GP
-
55 MPG
-
2.84 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.43)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.29)
- Bị phạm lỗi2 (0.29)
- Việt vị-
- Chuyền bóng38 (5.43)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công52.63%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.14)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.29)
- Đánh đầu2 (0.29)
- Cản bóng1 (0.14)
- Đánh đầu thành công6 (0.86)
- Phạm lỗi3 (0.43)
-
36(29) GS/GP
-
67.11 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
10(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng69 (1.92)
- Sút trúng mục tiêu23 (0.64)
- Bị phạm lỗi46 (1.28)
- Việt vị17 (0.47)
- Chuyền bóng406 (11.28)
- Quan trọng chuyền bóng 32 (0.89)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.01%
- Rê bóng4 (0.11)
- Tắc bóng30 (0.83)
- Chắn bóng9 (0.25)
- Giải vây19 (0.53)
- Đánh đầu22 (0.61)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công37 (1.03)
- Phạm lỗi35 (0.97)
-
5(3) GS/GP
-
60.8 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
30(24) GS/GP
-
61.03 MPG
-
7.02 Avg Rating
-
13(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng52 (1.73)
- Sút trúng mục tiêu34 (1.13)
- Bị phạm lỗi38 (1.27)
- Việt vị13 (0.43)
- Chuyền bóng326 (10.87)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.6)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.17)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công61.35%
- Rê bóng17 (0.57)
- Tắc bóng8 (0.27)
- Chắn bóng2 (0.07)
- Giải vây24 (0.8)
- Đánh đầu17 (0.57)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công35 (1.17)
- Phạm lỗi19 (0.63)
-
5(5) GS/GP
-
72.6 MPG
-
6.28 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.4)
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị8 (1.6)
- Chuyền bóng54 (10.8)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công57.41%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.4)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (0.6)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công11 (2.2)
- Phạm lỗi3 (0.6)
-
1(0) GS/GP
-
18 MPG
-
6.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công33.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
35 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Đan Mạch
Odense BK
Nr. sundby
Viborg
FC Nordsjaelland
Europa League
Nottingham Forest
Aarhus AGF



