-
6(6) GS/GP
-
85.17 MPG
-
6.77 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (1.83)
- Sút trúng mục tiêu6 (1)
- Bị phạm lỗi6 (1)
- Việt vị5 (0.83)
- Chuyền bóng89 (14.83)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công49.44%
- Rê bóng3 (0.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây11 (1.83)
- Đánh đầu1 (0.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công28 (4.67)
- Phạm lỗi12 (2)
-
35(30) GS/GP
-
77.97 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
14(4) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng74 (2.11)
- Sút trúng mục tiêu34 (0.97)
- Bị phạm lỗi38 (1.09)
- Việt vị26 (0.74)
- Chuyền bóng460 (13.14)
- Quan trọng chuyền bóng 20 (0.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.14)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công58.48%
- Rê bóng8 (0.23)
- Tắc bóng10 (0.29)
- Chắn bóng4 (0.11)
- Giải vây36 (1.03)
- Đánh đầu29 (0.83)
- Cản bóng9 (0.26)
- Đánh đầu thành công128 (3.66)
- Phạm lỗi45 (1.29)
-
26(19) GS/GP
-
62.04 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng50 (1.92)
- Sút trúng mục tiêu20 (0.77)
- Bị phạm lỗi23 (0.88)
- Việt vị27 (1.04)
- Chuyền bóng282 (10.85)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.31)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.08)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công63.48%
- Rê bóng10 (0.38)
- Tắc bóng9 (0.35)
- Chắn bóng7 (0.27)
- Giải vây23 (0.88)
- Đánh đầu33 (1.27)
- Cản bóng2 (0.08)
- Đánh đầu thành công86 (3.31)
- Phạm lỗi27 (1.04)
-
32(26) GS/GP
-
68.41 MPG
-
6.79 Avg Rating
-
7(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng73 (2.28)
- Sút trúng mục tiêu31 (0.97)
- Bị phạm lỗi32 (1)
- Việt vị24 (0.75)
- Chuyền bóng434 (13.56)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.59)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.13)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công56.91%
- Rê bóng14 (0.44)
- Tắc bóng13 (0.41)
- Chắn bóng4 (0.13)
- Giải vây38 (1.19)
- Đánh đầu25 (0.78)
- Cản bóng4 (0.13)
- Đánh đầu thành công141 (4.41)
- Phạm lỗi31 (0.97)
-
17(15) GS/GP
-
69.12 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
2(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng31 (1.82)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.59)
- Bị phạm lỗi14 (0.82)
- Việt vị19 (1.12)
- Chuyền bóng214 (12.59)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.53)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công60.75%
- Rê bóng14 (0.82)
- Tắc bóng4 (0.24)
- Chắn bóng3 (0.18)
- Giải vây18 (1.06)
- Đánh đầu13 (0.76)
- Cản bóng1 (0.06)
- Đánh đầu thành công65 (3.82)
- Phạm lỗi22 (1.29)
-
17(15) GS/GP
-
76.94 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
5(2) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng33 (1.94)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.76)
- Bị phạm lỗi16 (0.94)
- Việt vị4 (0.24)
- Chuyền bóng270 (15.88)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.59)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.06)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công61.11%
- Rê bóng3 (0.18)
- Tắc bóng11 (0.65)
- Chắn bóng3 (0.18)
- Giải vây12 (0.71)
- Đánh đầu13 (0.76)
- Cản bóng2 (0.12)
- Đánh đầu thành công87 (5.12)
- Phạm lỗi17 (1)
-
33(32) GS/GP
-
87.15 MPG
-
7.16 Avg Rating
-
16(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng83 (2.52)
- Sút trúng mục tiêu46 (1.39)
- Bị phạm lỗi40 (1.21)
- Việt vị17 (0.52)
- Chuyền bóng674 (20.42)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.55)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (0.45)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công69.88%
- Rê bóng22 (0.67)
- Tắc bóng17 (0.52)
- Chắn bóng7 (0.21)
- Giải vây33 (1)
- Đánh đầu31 (0.94)
- Cản bóng6 (0.18)
- Đánh đầu thành công148 (4.48)
- Phạm lỗi37 (1.12)
-
36(30) GS/GP
-
73.06 MPG
-
6.84 Avg Rating
-
13(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/9 Thẻ phạt
- Sút bóng85 (2.36)
- Sút trúng mục tiêu38 (1.06)
- Bị phạm lỗi44 (1.22)
- Việt vị13 (0.36)
- Chuyền bóng539 (14.97)
- Quan trọng chuyền bóng 14 (0.39)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (0.28)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công64.75%
- Rê bóng13 (0.36)
- Tắc bóng6 (0.17)
- Chắn bóng6 (0.17)
- Giải vây34 (0.94)
- Đánh đầu23 (0.64)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công167 (4.64)
- Phạm lỗi57 (1.58)
-
35(19) GS/GP
-
50.71 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng52 (1.49)
- Sút trúng mục tiêu16 (0.46)
- Bị phạm lỗi32 (0.91)
- Việt vị6 (0.17)
- Chuyền bóng429 (12.26)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.31)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (0.31)
- Chuyền chọc khe3 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công62.24%
- Rê bóng20 (0.57)
- Tắc bóng15 (0.43)
- Chắn bóng7 (0.2)
- Giải vây19 (0.54)
- Đánh đầu39 (1.11)
- Cản bóng3 (0.09)
- Đánh đầu thành công108 (3.09)
- Phạm lỗi34 (0.97)
-
32(18) GS/GP
-
58.5 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
6 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng43 (1.34)
- Sút trúng mục tiêu17 (0.53)
- Bị phạm lỗi27 (0.84)
- Việt vị15 (0.47)
- Chuyền bóng490 (15.31)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (0.66)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.09)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công61.43%
- Rê bóng21 (0.66)
- Tắc bóng12 (0.38)
- Chắn bóng11 (0.34)
- Giải vây23 (0.72)
- Đánh đầu38 (1.19)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công132 (4.13)
- Phạm lỗi43 (1.34)
-
11(5) GS/GP
-
31.45 MPG
-
6.27 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.64)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.18)
- Bị phạm lỗi7 (0.64)
- Việt vị1 (0.09)
- Chuyền bóng88 (8)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.18)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.18%
- Rê bóng1 (0.09)
- Tắc bóng7 (0.64)
- Chắn bóng3 (0.27)
- Giải vây7 (0.64)
- Đánh đầu13 (1.18)
- Cản bóng1 (0.09)
- Đánh đầu thành công16 (1.45)
- Phạm lỗi4 (0.36)
-
2(0) GS/GP
-
15.5 MPG
-
3.75 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng9 (4.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.89%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi2 (1)
-
2(0) GS/GP
-
7.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (1.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
2(1) GS/GP
-
55.5 MPG
-
3.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (1.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
34 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
32 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
64.33 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
1(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng6 (2)
- Sút trúng mục tiêu4 (1.33)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị2 (0.67)
- Chuyền bóng43 (14.33)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công58.14%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây1 (0.33)
- Đánh đầu3 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (3)
- Phạm lỗi3 (1)
-
3(3) GS/GP
-
67 MPG
-
7.08 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (2.33)
- Sút trúng mục tiêu3 (1)
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng38 (12.67)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (1.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công55.26%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu3 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (2.67)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
3(3) GS/GP
-
81 MPG
-
4.08 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/0 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị4 (1.33)
- Chuyền bóng37 (12.33)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe1 (0.33)
- TL chuyền bóng thành công56.76%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công10 (3.33)
- Phạm lỗi4 (1.33)
-
1(0) GS/GP
-
21 MPG
-
5.97 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng4 (4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
5.95 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng9 (9)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.78%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu3 (3)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)
-
2(1) GS/GP
-
32 MPG
-
7.34 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (2)
- Sút trúng mục tiêu2 (1)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng13 (6.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công53.85%
- Rê bóng1 (0.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (2.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
2(1) GS/GP
-
55.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(1) GS/GP
-
35 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng28 (9.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.86%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng1 (0.33)
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công11 (3.67)
- Phạm lỗi1 (0.33)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.57 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng21 (21)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.43%
- Rê bóng2 (2)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (5)
- Phạm lỗi3 (3)
-
3(3) GS/GP
-
70.67 MPG
-
7.45 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng10 (3.33)
- Sút trúng mục tiêu7 (2.33)
- Bị phạm lỗi4 (1.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng51 (17)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công62.75%
- Rê bóng1 (0.33)
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (1)
- Đánh đầu4 (1.33)
- Cản bóng2 (0.67)
- Đánh đầu thành công4 (1.33)
- Phạm lỗi3 (1)
-
2(2) GS/GP
-
60.5 MPG
-
7.35 Avg Rating
-
2(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng4 (2)
- Sút trúng mục tiêu2 (1)
- Bị phạm lỗi2 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng16 (8)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng3 (1.5)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu1 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (2)
- Phạm lỗi4 (2)
-
2(0) GS/GP
-
9 MPG
-
6.04 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (1.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
7.38 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng29 (29)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (2)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.97%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (5)
- Phạm lỗi2 (2)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.93 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi2 (2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng16 (16)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công37.5%
- Rê bóng1 (1)
- Tắc bóng2 (2)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu1 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (7)
- Phạm lỗi1 (1)
-
2(2) GS/GP
-
55.5 MPG
-
3.02 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng10 (5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi2 (1)
-
1(0) GS/GP
-
26 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
82 MPG
-
6.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng16 (16)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.75%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (1)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu2 (2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (5)
- Phạm lỗi2 (2)
-
5(2) GS/GP
-
45.6 MPG
-
6.09 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.4)
- Bị phạm lỗi5 (1)
- Việt vị2 (0.4)
- Chuyền bóng58 (11.6)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.8)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.24%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng2 (0.4)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.2)
- Đánh đầu6 (1.2)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (1.8)
- Phạm lỗi2 (0.4)

Ngoại Hạng Anh
Arsenal
UEFA Nations League
Anh
Cộng hòa Séc
Tây Ban Nha
Crystal Palace
Newcastle United
Chelsea FC



