-
9(6) GS/GP
-
54 MPG
-
6.68 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.44)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng295 (32.78)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (1.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.39%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (0.44)
- Chắn bóng2 (0.22)
- Giải vây13 (1.44)
- Đánh đầu2 (0.22)
- Cản bóng1 (0.11)
- Đánh đầu thành công3 (0.33)
- Phạm lỗi8 (0.89)
-
29(28) GS/GP
-
79.69 MPG
-
3.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.07)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng633 (21.83)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.31)
- Chuyền dài chuẩn sắc25 (0.86)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.09%
- Rê bóng1 (0.03)
- Tắc bóng10 (0.34)
- Chắn bóng13 (0.45)
- Giải vây64 (2.21)
- Đánh đầu3 (0.1)
- Cản bóng7 (0.24)
- Đánh đầu thành công14 (0.48)
- Phạm lỗi21 (0.72)
-
30(27) GS/GP
-
76.53 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
3(3) GS/GP
-
97.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(2) GS/GP
-
35.75 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(3) GS/GP
-
64.6 MPG
-
6.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.4)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng151 (30.2)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (1.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.46%
- Rê bóng3 (0.6)
- Tắc bóng5 (1)
- Chắn bóng4 (0.8)
- Giải vây5 (1)
- Đánh đầu3 (0.6)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công3 (0.6)
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
28 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Ba Lan
KS Wieczysta Krakow
Rakow Czestochowa
Cracovia Krakow
Zaglebie Lubin
Piast Gliwice
Gornik Zabrze



