-
24(24) GS/GP
-
89.21 MPG
-
6.79 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng10 (0.42)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.17)
- Bị phạm lỗi8 (0.33)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng1008 (42)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.21)
- Chuyền dài chuẩn sắc136 (5.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.46%
- Rê bóng10 (0.42)
- Tắc bóng44 (1.83)
- Chắn bóng63 (2.63)
- Giải vây226 (9.42)
- Đánh đầu3 (0.13)
- Cản bóng16 (0.67)
- Đánh đầu thành công77 (3.21)
- Phạm lỗi31 (1.29)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
6.1 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng79 (79)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công81.01%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi2 (2)
-
32(32) GS/GP
-
89.56 MPG
-
7.03 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng22 (0.69)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.16)
- Bị phạm lỗi23 (0.72)
- Việt vị5 (0.16)
- Chuyền bóng1732 (54.13)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.28)
- Chuyền dài chuẩn sắc208 (6.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.72%
- Rê bóng4 (0.13)
- Tắc bóng38 (1.19)
- Chắn bóng30 (0.94)
- Giải vây197 (6.16)
- Đánh đầu2 (0.06)
- Cản bóng23 (0.72)
- Đánh đầu thành công58 (1.81)
- Phạm lỗi28 (0.88)
-
2(2) GS/GP
-
67.5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
31(31) GS/GP
-
90 MPG
-
7.17 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (0.65)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.29)
- Bị phạm lỗi10 (0.32)
- Việt vị3 (0.1)
- Chuyền bóng1741 (56.16)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.16)
- Chuyền dài chuẩn sắc195 (6.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.55%
- Rê bóng3 (0.1)
- Tắc bóng45 (1.45)
- Chắn bóng32 (1.03)
- Giải vây170 (5.48)
- Đánh đầu2 (0.06)
- Cản bóng21 (0.68)
- Đánh đầu thành công59 (1.9)
- Phạm lỗi33 (1.06)
-
44(44) GS/GP
-
90 MPG
-
7.07 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/12 Thẻ phạt
- Sút bóng35 (0.8)
- Sút trúng mục tiêu9 (0.2)
- Bị phạm lỗi22 (0.5)
- Việt vị4 (0.09)
- Chuyền bóng3315 (75.34)
- Quan trọng chuyền bóng 15 (0.34)
- Chuyền dài chuẩn sắc366 (8.32)
- Chuyền chọc khe4 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công81.51%
- Rê bóng10 (0.23)
- Tắc bóng89 (2.02)
- Chắn bóng77 (1.75)
- Giải vây197 (4.48)
- Đánh đầu9 (0.2)
- Cản bóng36 (0.82)
- Đánh đầu thành công165 (3.75)
- Phạm lỗi46 (1.05)
-
3(3) GS/GP
-
90 MPG
-
2.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.33)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng39 (13)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (2.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.74%
- Rê bóng2 (0.67)
- Tắc bóng2 (0.67)
- Chắn bóng2 (0.67)
- Giải vây7 (2.33)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (0.67)
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi-
-
15(15) GS/GP
-
86.13 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (1.07)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.33)
- Bị phạm lỗi6 (0.4)
- Việt vị3 (0.2)
- Chuyền bóng987 (65.8)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.33)
- Chuyền dài chuẩn sắc110 (7.33)
- Chuyền chọc khe1 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công86.52%
- Rê bóng-
- Tắc bóng17 (1.13)
- Chắn bóng22 (1.47)
- Giải vây74 (4.93)
- Đánh đầu2 (0.13)
- Cản bóng7 (0.47)
- Đánh đầu thành công41 (2.73)
- Phạm lỗi7 (0.47)
-
15(14) GS/GP
-
82.47 MPG
-
7.03 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.2)
- Bị phạm lỗi10 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng872 (58.13)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.13)
- Chuyền dài chuẩn sắc107 (7.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.59%
- Rê bóng10 (0.67)
- Tắc bóng26 (1.73)
- Chắn bóng25 (1.67)
- Giải vây60 (4)
- Đánh đầu6 (0.4)
- Cản bóng5 (0.33)
- Đánh đầu thành công55 (3.67)
- Phạm lỗi11 (0.73)
-
6(4) GS/GP
-
67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
38(38) GS/GP
-
88.29 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/8 Thẻ phạt
- Sút bóng28 (0.74)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.18)
- Bị phạm lỗi12 (0.32)
- Việt vị2 (0.05)
- Chuyền bóng3000 (78.95)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.32)
- Chuyền dài chuẩn sắc397 (10.45)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công85.17%
- Rê bóng3 (0.08)
- Tắc bóng35 (0.92)
- Chắn bóng63 (1.66)
- Giải vây126 (3.32)
- Đánh đầu9 (0.24)
- Cản bóng23 (0.61)
- Đánh đầu thành công84 (2.21)
- Phạm lỗi34 (0.89)
-
17(10) GS/GP
-
55.65 MPG
-
6.4 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.12)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.12)
- Việt vị-
- Chuyền bóng675 (39.71)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.18)
- Chuyền dài chuẩn sắc85 (5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công90.07%
- Rê bóng3 (0.18)
- Tắc bóng22 (1.29)
- Chắn bóng19 (1.12)
- Giải vây48 (2.82)
- Đánh đầu1 (0.06)
- Cản bóng5 (0.29)
- Đánh đầu thành công19 (1.12)
- Phạm lỗi11 (0.65)
-
7(5) GS/GP
-
68.86 MPG
-
6.63 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.29)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.43)
- Việt vị-
- Chuyền bóng307 (43.86)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc23 (3.29)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công91.21%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng14 (2)
- Chắn bóng7 (1)
- Giải vây30 (4.29)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công11 (1.57)
- Phạm lỗi4 (0.57)
-
10(9) GS/GP
-
89.3 MPG
-
6.69 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.4)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.1)
- Bị phạm lỗi6 (0.6)
- Việt vị-
- Chuyền bóng492 (49.2)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc48 (4.8)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.55%
- Rê bóng6 (0.6)
- Tắc bóng18 (1.8)
- Chắn bóng12 (1.2)
- Giải vây58 (5.8)
- Đánh đầu1 (0.1)
- Cản bóng11 (1.1)
- Đánh đầu thành công32 (3.2)
- Phạm lỗi9 (0.9)
-
13(13) GS/GP
-
90 MPG
-
6.76 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.46)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.08)
- Bị phạm lỗi14 (1.08)
- Việt vị-
- Chuyền bóng622 (47.85)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.08)
- Chuyền dài chuẩn sắc57 (4.38)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.3%
- Rê bóng4 (0.31)
- Tắc bóng30 (2.31)
- Chắn bóng23 (1.77)
- Giải vây74 (5.69)
- Đánh đầu5 (0.38)
- Cản bóng13 (1)
- Đánh đầu thành công33 (2.54)
- Phạm lỗi15 (1.15)
-
28(28) GS/GP
-
90 MPG
-
6.9 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.54)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.07)
- Bị phạm lỗi15 (0.54)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1324 (47.29)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.36)
- Chuyền dài chuẩn sắc144 (5.14)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công78.93%
- Rê bóng24 (0.86)
- Tắc bóng61 (2.18)
- Chắn bóng42 (1.5)
- Giải vây173 (6.18)
- Đánh đầu5 (0.18)
- Cản bóng17 (0.61)
- Đánh đầu thành công57 (2.04)
- Phạm lỗi22 (0.79)
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
5.59 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.25)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.25)
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng135 (33.75)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (4.25)
- Chuyền chọc khe1 (0.25)
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng4 (1)
- Chắn bóng5 (1.25)
- Giải vây24 (6)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng6 (1.5)
- Đánh đầu thành công9 (2.25)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
23(21) GS/GP
-
81.83 MPG
-
6.82 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/5 Thẻ phạt
- Sút bóng19 (0.83)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.22)
- Bị phạm lỗi9 (0.39)
- Việt vị2 (0.09)
- Chuyền bóng1221 (53.09)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc156 (6.78)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.98%
- Rê bóng5 (0.22)
- Tắc bóng28 (1.22)
- Chắn bóng29 (1.26)
- Giải vây97 (4.22)
- Đánh đầu4 (0.17)
- Cản bóng3 (0.13)
- Đánh đầu thành công52 (2.26)
- Phạm lỗi32 (1.39)
-
3(2) GS/GP
-
75 MPG
-
2.14 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.33)
- Việt vị-
- Chuyền bóng2 (0.67)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công50%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây5 (1.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.33)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(3) GS/GP
-
78.75 MPG
-
1.55 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi3 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng53 (13.25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.02%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây8 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (0.5)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (0.75)
-
25(24) GS/GP
-
82 MPG
-
6.81 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.48)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi10 (0.4)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng1064 (42.56)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc158 (6.32)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.89%
- Rê bóng6 (0.24)
- Tắc bóng30 (1.2)
- Chắn bóng77 (3.08)
- Giải vây91 (3.64)
- Đánh đầu5 (0.2)
- Cản bóng7 (0.28)
- Đánh đầu thành công34 (1.36)
- Phạm lỗi27 (1.08)
-
1(0) GS/GP
-
28 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
8(8) GS/GP
-
90 MPG
-
7.43 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.63)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.38)
- Bị phạm lỗi6 (0.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng356 (44.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc34 (4.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.9%
- Rê bóng5 (0.63)
- Tắc bóng12 (1.5)
- Chắn bóng32 (4)
- Giải vây54 (6.75)
- Đánh đầu2 (0.25)
- Cản bóng3 (0.38)
- Đánh đầu thành công20 (2.5)
- Phạm lỗi9 (1.13)

Europa League
Hapoel Beer Sheva



