-
5(1) GS/GP
-
33.2 MPG
-
6.18 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.2)
- Việt vị1 (0.2)
- Chuyền bóng97 (19.4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.54%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (1)
- Chắn bóng2 (0.4)
- Giải vây7 (1.4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công2 (0.4)
- Phạm lỗi4 (0.8)
-
12(6) GS/GP
-
52.67 MPG
-
6.42 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.17)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.33)
- Việt vị1 (0.08)
- Chuyền bóng370 (30.83)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.42)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (1.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.22%
- Rê bóng2 (0.17)
- Tắc bóng11 (0.92)
- Chắn bóng7 (0.58)
- Giải vây13 (1.08)
- Đánh đầu6 (0.5)
- Cản bóng5 (0.42)
- Đánh đầu thành công2 (0.17)
- Phạm lỗi12 (1)
-
5(5) GS/GP
-
82.8 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
27(23) GS/GP
-
79.63 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.41)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.11)
- Bị phạm lỗi24 (0.89)
- Việt vị3 (0.11)
- Chuyền bóng1351 (50.04)
- Quan trọng chuyền bóng 25 (0.93)
- Chuyền dài chuẩn sắc73 (2.7)
- Chuyền chọc khe4 (0.15)
- TL chuyền bóng thành công85.42%
- Rê bóng8 (0.3)
- Tắc bóng81 (3)
- Chắn bóng43 (1.59)
- Giải vây42 (1.56)
- Đánh đầu21 (0.78)
- Cản bóng6 (0.22)
- Đánh đầu thành công24 (0.89)
- Phạm lỗi40 (1.48)
-
8(5) GS/GP
-
63.13 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng335 (41.88)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (1.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc24 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.06%
- Rê bóng3 (0.38)
- Tắc bóng6 (0.75)
- Chắn bóng10 (1.25)
- Giải vây5 (0.63)
- Đánh đầu4 (0.5)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.38)
- Phạm lỗi9 (1.13)
-
1(1) GS/GP
-
30 MPG
-
5.91 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng7 (7)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.71%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
33(33) GS/GP
-
90 MPG
-
6.91 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.48)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.03)
- Bị phạm lỗi21 (0.64)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1540 (46.67)
- Quan trọng chuyền bóng 38 (1.15)
- Chuyền dài chuẩn sắc72 (2.18)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công81.04%
- Rê bóng28 (0.85)
- Tắc bóng77 (2.33)
- Chắn bóng32 (0.97)
- Giải vây54 (1.64)
- Đánh đầu14 (0.42)
- Cản bóng7 (0.21)
- Đánh đầu thành công30 (0.91)
- Phạm lỗi40 (1.21)
-
9(9) GS/GP
-
93.33 MPG
-
6.82 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi12 (1.33)
- Việt vị3 (0.33)
- Chuyền bóng447 (49.67)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc22 (2.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.98%
- Rê bóng11 (1.22)
- Tắc bóng14 (1.56)
- Chắn bóng9 (1)
- Giải vây17 (1.89)
- Đánh đầu12 (1.33)
- Cản bóng3 (0.33)
- Đánh đầu thành công11 (1.22)
- Phạm lỗi11 (1.22)
-
33(33) GS/GP
-
90 MPG
-
6.95 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng20 (0.61)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.09)
- Bị phạm lỗi21 (0.64)
- Việt vị-
- Chuyền bóng1843 (55.85)
- Quan trọng chuyền bóng 27 (0.82)
- Chuyền dài chuẩn sắc59 (1.79)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công86.54%
- Rê bóng22 (0.67)
- Tắc bóng80 (2.42)
- Chắn bóng28 (0.85)
- Giải vây89 (2.7)
- Đánh đầu16 (0.48)
- Cản bóng11 (0.33)
- Đánh đầu thành công37 (1.12)
- Phạm lỗi46 (1.39)
-
31(31) GS/GP
-
88.81 MPG
-
7.11 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
7 Kiến tạo
-
1/9 Thẻ phạt
- Sút bóng16 (0.52)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.1)
- Bị phạm lỗi15 (0.48)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1593 (51.39)
- Quan trọng chuyền bóng 26 (0.84)
- Chuyền dài chuẩn sắc78 (2.52)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công85.19%
- Rê bóng33 (1.06)
- Tắc bóng88 (2.84)
- Chắn bóng41 (1.32)
- Giải vây89 (2.87)
- Đánh đầu23 (0.74)
- Cản bóng10 (0.32)
- Đánh đầu thành công35 (1.13)
- Phạm lỗi46 (1.48)
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
6.87 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi7 (1.17)
- Việt vị-
- Chuyền bóng329 (54.83)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc18 (3)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công85.71%
- Rê bóng5 (0.83)
- Tắc bóng16 (2.67)
- Chắn bóng12 (2)
- Giải vây18 (3)
- Đánh đầu4 (0.67)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (1.17)
- Phạm lỗi9 (1.5)
-
3(1) GS/GP
-
35.67 MPG
-
2.19 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (0.33)
- Chuyền bóng37 (12.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.33)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.97%
- Rê bóng-
- Tắc bóng6 (2)
- Chắn bóng5 (1.67)
- Giải vây2 (0.67)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.33)
- Phạm lỗi2 (0.67)
-
14(13) GS/GP
-
84.29 MPG
-
7.03 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.21)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi8 (0.57)
- Việt vị2 (0.14)
- Chuyền bóng646 (46.14)
- Quan trọng chuyền bóng 24 (1.71)
- Chuyền dài chuẩn sắc35 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.96%
- Rê bóng10 (0.71)
- Tắc bóng33 (2.36)
- Chắn bóng16 (1.14)
- Giải vây34 (2.43)
- Đánh đầu14 (1)
- Cản bóng4 (0.29)
- Đánh đầu thành công13 (0.93)
- Phạm lỗi31 (2.21)
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
1.7 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng45 (11.25)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.22%
- Rê bóng1 (0.25)
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.5)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.25)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
23(22) GS/GP
-
80.7 MPG
-
6.96 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.52)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.09)
- Bị phạm lỗi13 (0.57)
- Việt vị2 (0.09)
- Chuyền bóng1012 (44)
- Quan trọng chuyền bóng 40 (1.74)
- Chuyền dài chuẩn sắc50 (2.17)
- Chuyền chọc khe1 (0.04)
- TL chuyền bóng thành công73.32%
- Rê bóng15 (0.65)
- Tắc bóng61 (2.65)
- Chắn bóng45 (1.96)
- Giải vây68 (2.96)
- Đánh đầu12 (0.52)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công39 (1.7)
- Phạm lỗi39 (1.7)
-
7(7) GS/GP
-
89 MPG
-
7.22 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.14)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi9 (1.29)
- Việt vị-
- Chuyền bóng360 (51.43)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (2.43)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.06%
- Rê bóng10 (1.43)
- Tắc bóng15 (2.14)
- Chắn bóng14 (2)
- Giải vây12 (1.71)
- Đánh đầu10 (1.43)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công5 (0.71)
- Phạm lỗi10 (1.43)




