-
6(5) GS/GP
-
72.17 MPG
-
6.23 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng12 (2)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.33)
- Bị phạm lỗi11 (1.83)
- Việt vị3 (0.5)
- Chuyền bóng83 (13.83)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.17)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công62.65%
- Rê bóng2 (0.33)
- Tắc bóng2 (0.33)
- Chắn bóng2 (0.33)
- Giải vây3 (0.5)
- Đánh đầu8 (1.33)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công15 (2.5)
- Phạm lỗi2 (0.33)
-
32(27) GS/GP
-
70.19 MPG
-
6.68 Avg Rating
-
11(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng79 (2.47)
- Sút trúng mục tiêu28 (0.88)
- Bị phạm lỗi41 (1.28)
- Việt vị18 (0.56)
- Chuyền bóng417 (13.03)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (0.72)
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (0.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.66%
- Rê bóng22 (0.69)
- Tắc bóng16 (0.5)
- Chắn bóng5 (0.16)
- Giải vây16 (0.5)
- Đánh đầu45 (1.41)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công34 (1.06)
- Phạm lỗi31 (0.97)
-
30(1) GS/GP
-
13.07 MPG
-
6.13 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (0.43)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.1)
- Bị phạm lỗi16 (0.53)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng110 (3.67)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công71.82%
- Rê bóng6 (0.2)
- Tắc bóng2 (0.07)
- Chắn bóng1 (0.03)
- Giải vây6 (0.2)
- Đánh đầu14 (0.47)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công9 (0.3)
- Phạm lỗi7 (0.23)
-
28(8) GS/GP
-
28.14 MPG
-
6.25 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng35 (1.25)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.43)
- Bị phạm lỗi13 (0.46)
- Việt vị6 (0.21)
- Chuyền bóng179 (6.39)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.32)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.11)
- Chuyền chọc khe2 (0.07)
- TL chuyền bóng thành công72.63%
- Rê bóng5 (0.18)
- Tắc bóng12 (0.43)
- Chắn bóng1 (0.04)
- Giải vây5 (0.18)
- Đánh đầu13 (0.46)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công22 (0.79)
- Phạm lỗi12 (0.43)
-
25(1) GS/GP
-
15.36 MPG
-
6.29 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.56)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.32)
- Bị phạm lỗi9 (0.36)
- Việt vị1 (0.04)
- Chuyền bóng104 (4.16)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.12)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công73.08%
- Rê bóng7 (0.28)
- Tắc bóng13 (0.52)
- Chắn bóng1 (0.04)
- Giải vây4 (0.16)
- Đánh đầu13 (0.52)
- Cản bóng1 (0.04)
- Đánh đầu thành công6 (0.24)
- Phạm lỗi7 (0.28)
-
36(32) GS/GP
-
74.28 MPG
-
6.86 Avg Rating
-
17(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
5 Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng70 (1.94)
- Sút trúng mục tiêu32 (0.89)
- Bị phạm lỗi58 (1.61)
- Việt vị34 (0.94)
- Chuyền bóng649 (18.03)
- Quan trọng chuyền bóng 23 (0.64)
- Chuyền dài chuẩn sắc11 (0.31)
- Chuyền chọc khe2 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công70.42%
- Rê bóng23 (0.64)
- Tắc bóng27 (0.75)
- Chắn bóng5 (0.14)
- Giải vây19 (0.53)
- Đánh đầu85 (2.36)
- Cản bóng3 (0.08)
- Đánh đầu thành công59 (1.64)
- Phạm lỗi57 (1.58)
-
33(19) GS/GP
-
52.76 MPG
-
6.46 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng43 (1.3)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.39)
- Bị phạm lỗi24 (0.73)
- Việt vị17 (0.52)
- Chuyền bóng334 (10.12)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.36)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.12)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.75%
- Rê bóng16 (0.48)
- Tắc bóng24 (0.73)
- Chắn bóng12 (0.36)
- Giải vây19 (0.58)
- Đánh đầu23 (0.7)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công30 (0.91)
- Phạm lỗi24 (0.73)
-
37(34) GS/GP
-
79.38 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
12(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng87 (2.35)
- Sút trúng mục tiêu30 (0.81)
- Bị phạm lỗi52 (1.41)
- Việt vị23 (0.62)
- Chuyền bóng465 (12.57)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.49)
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (0.14)
- Chuyền chọc khe3 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công69.68%
- Rê bóng30 (0.81)
- Tắc bóng24 (0.65)
- Chắn bóng12 (0.32)
- Giải vây15 (0.41)
- Đánh đầu50 (1.35)
- Cản bóng7 (0.19)
- Đánh đầu thành công51 (1.38)
- Phạm lỗi54 (1.46)
-
36(27) GS/GP
-
68.28 MPG
-
6.65 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng66 (1.83)
- Sút trúng mục tiêu27 (0.75)
- Bị phạm lỗi57 (1.58)
- Việt vị15 (0.42)
- Chuyền bóng334 (9.28)
- Quan trọng chuyền bóng 30 (0.83)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.11)
- Chuyền chọc khe5 (0.14)
- TL chuyền bóng thành công68.86%
- Rê bóng25 (0.69)
- Tắc bóng42 (1.17)
- Chắn bóng4 (0.11)
- Giải vây13 (0.36)
- Đánh đầu60 (1.67)
- Cản bóng2 (0.06)
- Đánh đầu thành công40 (1.11)
- Phạm lỗi47 (1.31)
-
38(36) GS/GP
-
79.24 MPG
-
6.85 Avg Rating
-
14(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
4 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng105 (2.76)
- Sút trúng mục tiêu38 (1)
- Bị phạm lỗi49 (1.29)
- Việt vị35 (0.92)
- Chuyền bóng536 (14.11)
- Quan trọng chuyền bóng 36 (0.95)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (0.34)
- Chuyền chọc khe2 (0.05)
- TL chuyền bóng thành công71.08%
- Rê bóng30 (0.79)
- Tắc bóng31 (0.82)
- Chắn bóng12 (0.32)
- Giải vây29 (0.76)
- Đánh đầu62 (1.63)
- Cản bóng1 (0.03)
- Đánh đầu thành công39 (1.03)
- Phạm lỗi60 (1.58)
-
34(28) GS/GP
-
74.32 MPG
-
6.56 Avg Rating
-
12(1) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng73 (2.15)
- Sút trúng mục tiêu24 (0.71)
- Bị phạm lỗi37 (1.09)
- Việt vị25 (0.74)
- Chuyền bóng452 (13.29)
- Quan trọng chuyền bóng 16 (0.47)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.26)
- Chuyền chọc khe1 (0.03)
- TL chuyền bóng thành công67.7%
- Rê bóng16 (0.47)
- Tắc bóng26 (0.76)
- Chắn bóng7 (0.21)
- Giải vây21 (0.62)
- Đánh đầu55 (1.62)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công61 (1.79)
- Phạm lỗi63 (1.85)
-
2(2) GS/GP
-
84 MPG
-
7.35 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng8 (4)
- Sút trúng mục tiêu2 (1)
- Bị phạm lỗi6 (3)
- Việt vị-
- Chuyền bóng35 (17.5)
- Quan trọng chuyền bóng 1 (0.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.57%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.5)
- Chắn bóng-
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi2 (1)
-
3(1) GS/GP
-
41.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
17 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(2) GS/GP
-
75 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
6(1) GS/GP
-
15.67 MPG
-
6.29 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1.17)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.33)
- Bị phạm lỗi3 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng26 (4.33)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.17)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công65.38%
- Rê bóng1 (0.17)
- Tắc bóng3 (0.5)
- Chắn bóng1 (0.17)
- Giải vây1 (0.17)
- Đánh đầu1 (0.17)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.33)
- Phạm lỗi4 (0.67)
-
1(0) GS/GP
-
5 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
120 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(2) GS/GP
-
37 MPG
-
6.89 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng15 (2.14)
- Sút trúng mục tiêu9 (1.29)
- Bị phạm lỗi4 (0.57)
- Việt vị5 (0.71)
- Chuyền bóng63 (9)
- Quan trọng chuyền bóng 4 (0.57)
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.6%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng3 (0.43)
- Chắn bóng-
- Giải vây2 (0.29)
- Đánh đầu3 (0.43)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.57)
- Phạm lỗi3 (0.43)
-
3(1) GS/GP
-
34.33 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(0) GS/GP
-
14.25 MPG
-
1.48 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng1 (0.25)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công100%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
44 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
16(14) GS/GP
-
80.06 MPG
-
6.86 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng44 (2.75)
- Sút trúng mục tiêu21 (1.31)
- Bị phạm lỗi14 (0.88)
- Việt vị6 (0.38)
- Chuyền bóng236 (14.75)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.19)
- Chuyền chọc khe1 (0.06)
- TL chuyền bóng thành công71.19%
- Rê bóng26 (1.63)
- Tắc bóng19 (1.19)
- Chắn bóng7 (0.44)
- Giải vây6 (0.38)
- Đánh đầu30 (1.88)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công17 (1.06)
- Phạm lỗi19 (1.19)
-
3(0) GS/GP
-
12.67 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

VĐQG Ý
Udinese
Bologna
AS Roma
Fiorentina
Monza
US Sassuolo Calcio



