-
7(7) GS/GP
-
88.14 MPG
-
6.93 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng6 (0.86)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.14)
- Bị phạm lỗi6 (0.86)
- Việt vị-
- Chuyền bóng331 (47.29)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.86)
- Chuyền dài chuẩn sắc22 (3.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.25%
- Rê bóng1 (0.14)
- Tắc bóng5 (0.71)
- Chắn bóng7 (1)
- Giải vây15 (2.14)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công15 (2.14)
- Phạm lỗi11 (1.57)
-
30(30) GS/GP
-
86.07 MPG
-
- Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
82.75 MPG
-
7.65 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1.25)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.75)
- Bị phạm lỗi11 (2.75)
- Việt vị-
- Chuyền bóng139 (34.75)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1.5)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.98%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng12 (3)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây10 (2.5)
- Đánh đầu5 (1.25)
- Cản bóng2 (0.5)
- Đánh đầu thành công13 (3.25)
- Phạm lỗi4 (1)
-
1(0) GS/GP
-
9 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng3 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (1)
- Phạm lỗi1 (1)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
6.6 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (1)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi5 (2.5)
- Việt vị1 (0.5)
- Chuyền bóng85 (42.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (2.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.65%
- Rê bóng-
- Tắc bóng5 (2.5)
- Chắn bóng3 (1.5)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi3 (1.5)
-
8(8) GS/GP
-
90 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.25)
- Bị phạm lỗi12 (1.5)
- Việt vị1 (0.13)
- Chuyền bóng337 (42.13)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.25)
- Chuyền dài chuẩn sắc17 (2.13)
- Chuyền chọc khe1 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công80.42%
- Rê bóng2 (0.25)
- Tắc bóng15 (1.88)
- Chắn bóng6 (0.75)
- Giải vây33 (4.13)
- Đánh đầu7 (0.88)
- Cản bóng4 (0.5)
- Đánh đầu thành công21 (2.63)
- Phạm lỗi14 (1.75)
-
2(1) GS/GP
-
23.5 MPG
-
6.07 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng25 (12.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc1 (0.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (0.5)
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công2 (1)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(4) GS/GP
-
72.8 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị-
- Chuyền bóng137 (27.4)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.4)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.8%
- Rê bóng1 (0.2)
- Tắc bóng14 (2.8)
- Chắn bóng5 (1)
- Giải vây20 (4)
- Đánh đầu5 (1)
- Cản bóng2 (0.4)
- Đánh đầu thành công9 (1.8)
- Phạm lỗi5 (1)
-
3(0) GS/GP
-
24.33 MPG
-
6.27 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.67)
- Việt vị-
- Chuyền bóng47 (15.67)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.67)
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (0.67)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.85%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.33)
- Chắn bóng-
- Giải vây3 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công2 (0.67)
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
3 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
9(1) GS/GP
-
23 MPG
-
6.23 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.11)
- Bị phạm lỗi2 (0.22)
- Việt vị-
- Chuyền bóng89 (9.89)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.78)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.02%
- Rê bóng-
- Tắc bóng6 (0.67)
- Chắn bóng1 (0.11)
- Giải vây4 (0.44)
- Đánh đầu1 (0.11)
- Cản bóng3 (0.33)
- Đánh đầu thành công3 (0.33)
- Phạm lỗi2 (0.22)
-
6(6) GS/GP
-
90 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng4 (0.67)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.17)
- Bị phạm lỗi15 (2.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng191 (31.83)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (1)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công67.02%
- Rê bóng2 (0.33)
- Tắc bóng17 (2.83)
- Chắn bóng8 (1.33)
- Giải vây12 (2)
- Đánh đầu3 (0.5)
- Cản bóng4 (0.67)
- Đánh đầu thành công19 (3.17)
- Phạm lỗi18 (3)
-
4(4) GS/GP
-
83.5 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
77.2 MPG
-
6.53 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (1)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.2)
- Bị phạm lỗi5 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng180 (36)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.4)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (2.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công71.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng7 (1.4)
- Chắn bóng9 (1.8)
- Giải vây8 (1.6)
- Đánh đầu3 (0.6)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công8 (1.6)
- Phạm lỗi8 (1.6)
-
4(2) GS/GP
-
35.25 MPG
-
6.16 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng36 (9)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.67%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (0.75)
- Chắn bóng3 (0.75)
- Giải vây6 (1.5)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công3 (0.75)
- Phạm lỗi5 (1.25)
-
1(0) GS/GP
-
27 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(5) GS/GP
-
83.8 MPG
-
6.28 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
1/2 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1.4)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.4)
- Bị phạm lỗi4 (0.8)
- Việt vị-
- Chuyền bóng163 (32.6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (1.2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.1%
- Rê bóng2 (0.4)
- Tắc bóng4 (0.8)
- Chắn bóng8 (1.6)
- Giải vây14 (2.8)
- Đánh đầu5 (1)
- Cản bóng3 (0.6)
- Đánh đầu thành công12 (2.4)
- Phạm lỗi13 (2.6)
-
4(1) GS/GP
-
31 MPG
-
6.38 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng72 (18)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.75)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công77.78%
- Rê bóng2 (0.5)
- Tắc bóng4 (1)
- Chắn bóng1 (0.25)
- Giải vây4 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.25)
- Đánh đầu thành công2 (0.5)
- Phạm lỗi2 (0.5)
-
19(13) GS/GP
-
68.89 MPG
-
6.54 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.37)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.16)
- Bị phạm lỗi15 (0.79)
- Việt vị1 (0.05)
- Chuyền bóng805 (42.37)
- Quan trọng chuyền bóng 7 (0.37)
- Chuyền dài chuẩn sắc46 (2.42)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công76.65%
- Rê bóng1 (0.05)
- Tắc bóng9 (0.47)
- Chắn bóng17 (0.89)
- Giải vây60 (3.16)
- Đánh đầu3 (0.16)
- Cản bóng9 (0.47)
- Đánh đầu thành công58 (3.05)
- Phạm lỗi7 (0.37)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
10(9) GS/GP
-
71.8 MPG
-
6.5 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng9 (0.9)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.2)
- Bị phạm lỗi12 (1.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng293 (29.3)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (1.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.09%
- Rê bóng1 (0.1)
- Tắc bóng27 (2.7)
- Chắn bóng11 (1.1)
- Giải vây17 (1.7)
- Đánh đầu1 (0.1)
- Cản bóng9 (0.9)
- Đánh đầu thành công22 (2.2)
- Phạm lỗi9 (0.9)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(4) GS/GP
-
57.57 MPG
-
6.48 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.29)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.14)
- Việt vị-
- Chuyền bóng266 (38)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (2.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.08%
- Rê bóng-
- Tắc bóng7 (1)
- Chắn bóng5 (0.71)
- Giải vây28 (4)
- Đánh đầu-
- Cản bóng2 (0.29)
- Đánh đầu thành công18 (2.57)
- Phạm lỗi9 (1.29)
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
2.73 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi2 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng76 (19)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc5 (1.25)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công72.37%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (0.5)
- Chắn bóng4 (1)
- Giải vây6 (1.5)
- Đánh đầu3 (0.75)
- Cản bóng2 (0.5)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi3 (0.75)

VĐQG Áo
Red Bull Salzburg
Europa League
Stade Rennais FC
LASK Linz
Rapid Wien
Lustenau Áo
Rheindorf Altach



