-
21(19) GS/GP
-
82.43 MPG
-
2.68 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.33)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.1)
- Bị phạm lỗi2 (0.1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng497 (23.67)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.29)
- Chuyền dài chuẩn sắc47 (2.24)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.54%
- Rê bóng4 (0.19)
- Tắc bóng2 (0.1)
- Chắn bóng10 (0.48)
- Giải vây36 (1.71)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (0.14)
- Phạm lỗi6 (0.29)
-
25(22) GS/GP
-
76.84 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(4) GS/GP
-
90 MPG
-
3.45 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi4 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng88 (22)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (3.75)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.09%
- Rê bóng-
- Tắc bóng1 (0.25)
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây7 (1.75)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng4 (1)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
2(2) GS/GP
-
90 MPG
-
3.2 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng65 (32.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc2 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công84.62%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (1)
- Giải vây1 (0.5)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.5)
- Đánh đầu thành công1 (0.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
16(11) GS/GP
-
61.88 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
24(16) GS/GP
-
62.38 MPG
-
- Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
7(3) GS/GP
-
44.43 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
35 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
5(2) GS/GP
-
38 MPG
-
6.14 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.2)
- Việt vị-
- Chuyền bóng103 (20.6)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc8 (1.6)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công79.61%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (0.8)
- Chắn bóng4 (0.8)
- Giải vây5 (1)
- Đánh đầu1 (0.2)
- Cản bóng1 (0.2)
- Đánh đầu thành công1 (0.2)
- Phạm lỗi2 (0.4)
-
28(25) GS/GP
-
82.61 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
17(11) GS/GP
-
57.18 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
2(0) GS/GP
-
26 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
11(6) GS/GP
-
52.82 MPG
-
6.52 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng13 (1.18)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.64)
- Bị phạm lỗi8 (0.73)
- Việt vị3 (0.27)
- Chuyền bóng219 (19.91)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.82)
- Chuyền dài chuẩn sắc13 (1.18)
- Chuyền chọc khe2 (0.18)
- TL chuyền bóng thành công84.02%
- Rê bóng4 (0.36)
- Tắc bóng3 (0.27)
- Chắn bóng6 (0.55)
- Giải vây7 (0.64)
- Đánh đầu11 (1)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công4 (0.36)
- Phạm lỗi5 (0.45)

VĐQG Iceland
IBV Vestmannaeyjar
Keflavik
IA Akranes
KA Akureyri
Europa Conference League
FC Nordsjaelland
Breidablik



