-
10(10) GS/GP
-
90 MPG
-
7.12 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng7 (0.7)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.5)
- Bị phạm lỗi6 (0.6)
- Việt vị1 (0.1)
- Chuyền bóng378 (37.8)
- Quan trọng chuyền bóng 2 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc10 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.54%
- Rê bóng2 (0.2)
- Tắc bóng2 (0.2)
- Chắn bóng13 (1.3)
- Giải vây73 (7.3)
- Đánh đầu-
- Cản bóng12 (1.2)
- Đánh đầu thành công41 (4.1)
- Phạm lỗi5 (0.5)
-
46(45) GS/GP
-
85.78 MPG
-
7.26 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/9 Thẻ phạt
- Sút bóng33 (0.72)
- Sút trúng mục tiêu10 (0.22)
- Bị phạm lỗi44 (0.96)
- Việt vị5 (0.11)
- Chuyền bóng1661 (36.11)
- Quan trọng chuyền bóng 18 (0.39)
- Chuyền dài chuẩn sắc89 (1.93)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công74.71%
- Rê bóng2 (0.04)
- Tắc bóng43 (0.93)
- Chắn bóng63 (1.37)
- Giải vây438 (9.52)
- Đánh đầu5 (0.11)
- Cản bóng59 (1.28)
- Đánh đầu thành công275 (5.98)
- Phạm lỗi54 (1.17)
-
4(1) GS/GP
-
27.25 MPG
-
6.05 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (0.25)
- Việt vị-
- Chuyền bóng66 (16.5)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (1)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công75.76%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng2 (0.5)
- Giải vây6 (1.5)
- Đánh đầu1 (0.25)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công7 (1.75)
- Phạm lỗi1 (0.25)
-
2(1) GS/GP
-
82.5 MPG
-
7.65 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng1 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.5)
- Bị phạm lỗi1 (0.5)
- Việt vị-
- Chuyền bóng96 (48)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (2)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.33%
- Rê bóng-
- Tắc bóng2 (1)
- Chắn bóng6 (3)
- Giải vây12 (6)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công9 (4.5)
- Phạm lỗi1 (0.5)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
5.3 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (3)
- Sút trúng mục tiêu1 (1)
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị1 (1)
- Chuyền bóng26 (26)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.46%
- Rê bóng-
- Tắc bóng3 (3)
- Chắn bóng2 (2)
- Giải vây1 (1)
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công3 (3)
- Phạm lỗi-
-
39(38) GS/GP
-
86.54 MPG
-
7.5 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/8 Thẻ phạt
- Sút bóng32 (0.82)
- Sút trúng mục tiêu13 (0.33)
- Bị phạm lỗi33 (0.85)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1674 (42.92)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.28)
- Chuyền dài chuẩn sắc122 (3.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công70.01%
- Rê bóng2 (0.05)
- Tắc bóng49 (1.26)
- Chắn bóng71 (1.82)
- Giải vây324 (8.31)
- Đánh đầu9 (0.23)
- Cản bóng29 (0.74)
- Đánh đầu thành công294 (7.54)
- Phạm lỗi28 (0.72)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
32(30) GS/GP
-
83.5 MPG
-
6.83 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/10 Thẻ phạt
- Sút bóng15 (0.47)
- Sút trúng mục tiêu5 (0.16)
- Bị phạm lỗi25 (0.78)
- Việt vị1 (0.03)
- Chuyền bóng1764 (55.13)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.19)
- Chuyền dài chuẩn sắc83 (2.59)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công78.91%
- Rê bóng4 (0.13)
- Tắc bóng25 (0.78)
- Chắn bóng34 (1.06)
- Giải vây127 (3.97)
- Đánh đầu2 (0.06)
- Cản bóng32 (1)
- Đánh đầu thành công158 (4.94)
- Phạm lỗi25 (0.78)
-
36(36) GS/GP
-
87.33 MPG
-
6.74 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng18 (0.5)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.22)
- Bị phạm lỗi35 (0.97)
- Việt vị2 (0.06)
- Chuyền bóng1394 (38.72)
- Quan trọng chuyền bóng 8 (0.22)
- Chuyền dài chuẩn sắc126 (3.5)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.44%
- Rê bóng7 (0.19)
- Tắc bóng20 (0.56)
- Chắn bóng33 (0.92)
- Giải vây126 (3.5)
- Đánh đầu16 (0.44)
- Cản bóng33 (0.92)
- Đánh đầu thành công136 (3.78)
- Phạm lỗi20 (0.56)
-
25(25) GS/GP
-
86.24 MPG
-
6.72 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
1/4 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.48)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.12)
- Bị phạm lỗi25 (1)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng921 (36.84)
- Quan trọng chuyền bóng 5 (0.2)
- Chuyền dài chuẩn sắc94 (3.76)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công68.4%
- Rê bóng4 (0.16)
- Tắc bóng26 (1.04)
- Chắn bóng41 (1.64)
- Giải vây99 (3.96)
- Đánh đầu4 (0.16)
- Cản bóng26 (1.04)
- Đánh đầu thành công95 (3.8)
- Phạm lỗi16 (0.64)
-
27(27) GS/GP
-
90 MPG
-
6.94 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng5 (0.19)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.04)
- Bị phạm lỗi29 (1.07)
- Việt vị2 (0.07)
- Chuyền bóng874 (32.37)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.37)
- Chuyền dài chuẩn sắc79 (2.93)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công66.02%
- Rê bóng1 (0.04)
- Tắc bóng18 (0.67)
- Chắn bóng35 (1.3)
- Giải vây171 (6.33)
- Đánh đầu7 (0.26)
- Cản bóng19 (0.7)
- Đánh đầu thành công138 (5.11)
- Phạm lỗi28 (1.04)
-
7(6) GS/GP
-
80.71 MPG
-
6.64 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng7 (1)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.43)
- Bị phạm lỗi12 (1.71)
- Việt vị2 (0.29)
- Chuyền bóng81 (11.57)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.86)
- Chuyền dài chuẩn sắc15 (2.14)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công56.79%
- Rê bóng-
- Tắc bóng6 (0.86)
- Chắn bóng4 (0.57)
- Giải vây22 (3.14)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (0.14)
- Đánh đầu thành công15 (2.14)
- Phạm lỗi7 (1)
-
1(1) GS/GP
-
90 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-

Hạng Nhất Anh
Burnley
Bristol City
Cardiff City
Portsmouth
Queens Park Rangers
Stoke City



