-
26(17) GS/GP
-
51.19 MPG
-
6.47 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.54)
- Sút trúng mục tiêu4 (0.15)
- Bị phạm lỗi12 (0.46)
- Việt vị5 (0.19)
- Chuyền bóng282 (10.85)
- Quan trọng chuyền bóng 6 (0.23)
- Chuyền dài chuẩn sắc9 (0.35)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công82.27%
- Rê bóng3 (0.12)
- Tắc bóng20 (0.77)
- Chắn bóng15 (0.58)
- Giải vây21 (0.81)
- Đánh đầu5 (0.19)
- Cản bóng2 (0.08)
- Đánh đầu thành công3 (0.12)
- Phạm lỗi15 (0.58)
-
30(25) GS/GP
-
68.8 MPG
-
6.82 Avg Rating
-
5(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/1 Thẻ phạt
- Sút bóng29 (0.97)
- Sút trúng mục tiêu14 (0.47)
- Bị phạm lỗi41 (1.37)
- Việt vị12 (0.4)
- Chuyền bóng468 (15.6)
- Quan trọng chuyền bóng 22 (0.73)
- Chuyền dài chuẩn sắc4 (0.13)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.54%
- Rê bóng17 (0.57)
- Tắc bóng33 (1.1)
- Chắn bóng18 (0.6)
- Giải vây23 (0.77)
- Đánh đầu14 (0.47)
- Cản bóng8 (0.27)
- Đánh đầu thành công4 (0.13)
- Phạm lỗi36 (1.2)
-
28(26) GS/GP
-
79.64 MPG
-
6.24 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/3 Thẻ phạt
- Sút bóng37 (1.32)
- Sút trúng mục tiêu18 (0.64)
- Bị phạm lỗi23 (0.82)
- Việt vị12 (0.43)
- Chuyền bóng437 (15.61)
- Quan trọng chuyền bóng 12 (0.43)
- Chuyền dài chuẩn sắc19 (0.68)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công86.73%
- Rê bóng14 (0.5)
- Tắc bóng36 (1.29)
- Chắn bóng19 (0.68)
- Giải vây24 (0.86)
- Đánh đầu8 (0.29)
- Cản bóng3 (0.11)
- Đánh đầu thành công11 (0.39)
- Phạm lỗi21 (0.75)
-
27(25) GS/GP
-
77.93 MPG
-
6.78 Avg Rating
-
6(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng31 (1.15)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.44)
- Bị phạm lỗi21 (0.78)
- Việt vị10 (0.37)
- Chuyền bóng378 (14)
- Quan trọng chuyền bóng 19 (0.7)
- Chuyền dài chuẩn sắc12 (0.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.42%
- Rê bóng12 (0.44)
- Tắc bóng45 (1.67)
- Chắn bóng24 (0.89)
- Giải vây15 (0.56)
- Đánh đầu13 (0.48)
- Cản bóng6 (0.22)
- Đánh đầu thành công6 (0.22)
- Phạm lỗi31 (1.15)
-
27(25) GS/GP
-
81.78 MPG
-
6.82 Avg Rating
-
4(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
1 Kiến tạo
-
0/6 Thẻ phạt
- Sút bóng26 (0.96)
- Sút trúng mục tiêu12 (0.44)
- Bị phạm lỗi37 (1.37)
- Việt vị3 (0.11)
- Chuyền bóng721 (26.7)
- Quan trọng chuyền bóng 21 (0.78)
- Chuyền dài chuẩn sắc32 (1.19)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công83.91%
- Rê bóng18 (0.67)
- Tắc bóng24 (0.89)
- Chắn bóng31 (1.15)
- Giải vây8 (0.3)
- Đánh đầu17 (0.63)
- Cản bóng2 (0.07)
- Đánh đầu thành công11 (0.41)
- Phạm lỗi28 (1.04)
-
19(18) GS/GP
-
80.79 MPG
-
5.04 Avg Rating
-
2(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/2 Thẻ phạt
- Sút bóng14 (0.74)
- Sút trúng mục tiêu7 (0.37)
- Bị phạm lỗi18 (0.95)
- Việt vị-
- Chuyền bóng398 (20.95)
- Quan trọng chuyền bóng 10 (0.53)
- Chuyền dài chuẩn sắc6 (0.32)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công89.2%
- Rê bóng3 (0.16)
- Tắc bóng17 (0.89)
- Chắn bóng19 (1)
- Giải vây11 (0.58)
- Đánh đầu17 (0.89)
- Cản bóng5 (0.26)
- Đánh đầu thành công2 (0.11)
- Phạm lỗi17 (0.89)
-
15(14) GS/GP
-
85.07 MPG
-
6.13 Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
3 Kiến tạo
-
0/4 Thẻ phạt
- Sút bóng12 (0.8)
- Sút trúng mục tiêu2 (0.13)
- Bị phạm lỗi17 (1.13)
- Việt vị-
- Chuyền bóng468 (31.2)
- Quan trọng chuyền bóng 11 (0.73)
- Chuyền dài chuẩn sắc16 (1.07)
- Chuyền chọc khe2 (0.13)
- TL chuyền bóng thành công90.38%
- Rê bóng6 (0.4)
- Tắc bóng17 (1.13)
- Chắn bóng15 (1)
- Giải vây14 (0.93)
- Đánh đầu8 (0.53)
- Cản bóng2 (0.13)
- Đánh đầu thành công3 (0.2)
- Phạm lỗi16 (1.07)
-
25(24) GS/GP
-
86.76 MPG
-
6.61 Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
0/7 Thẻ phạt
- Sút bóng24 (0.96)
- Sút trúng mục tiêu8 (0.32)
- Bị phạm lỗi27 (1.08)
- Việt vị2 (0.08)
- Chuyền bóng728 (29.12)
- Quan trọng chuyền bóng 27 (1.08)
- Chuyền dài chuẩn sắc22 (0.88)
- Chuyền chọc khe2 (0.08)
- TL chuyền bóng thành công87.77%
- Rê bóng16 (0.64)
- Tắc bóng37 (1.48)
- Chắn bóng18 (0.72)
- Giải vây6 (0.24)
- Đánh đầu22 (0.88)
- Cản bóng2 (0.08)
- Đánh đầu thành công8 (0.32)
- Phạm lỗi32 (1.28)
-
16(9) GS/GP
-
58 MPG
-
6.23 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
2 Kiến tạo
-
1/3 Thẻ phạt
- Sút bóng11 (0.69)
- Sút trúng mục tiêu3 (0.19)
- Bị phạm lỗi10 (0.63)
- Việt vị1 (0.06)
- Chuyền bóng321 (20.06)
- Quan trọng chuyền bóng 9 (0.56)
- Chuyền dài chuẩn sắc7 (0.44)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công88.47%
- Rê bóng3 (0.19)
- Tắc bóng11 (0.69)
- Chắn bóng7 (0.44)
- Giải vây4 (0.25)
- Đánh đầu6 (0.38)
- Cản bóng3 (0.19)
- Đánh đầu thành công5 (0.31)
- Phạm lỗi22 (1.38)
-
11(2) GS/GP
-
25.27 MPG
-
5.57 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng3 (0.27)
- Sút trúng mục tiêu1 (0.09)
- Bị phạm lỗi4 (0.36)
- Việt vị1 (0.09)
- Chuyền bóng46 (4.18)
- Quan trọng chuyền bóng 3 (0.27)
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe1 (0.09)
- TL chuyền bóng thành công86.96%
- Rê bóng2 (0.18)
- Tắc bóng5 (0.45)
- Chắn bóng2 (0.18)
- Giải vây-
- Đánh đầu6 (0.55)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi7 (0.64)
-
14(4) GS/GP
-
28.86 MPG
-
2.19 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (0.14)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng42 (3)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc3 (0.21)
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công80.95%
- Rê bóng-
- Tắc bóng4 (0.29)
- Chắn bóng2 (0.14)
- Giải vây1 (0.07)
- Đánh đầu3 (0.21)
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi4 (0.29)
-
19(13) GS/GP
-
55.74 MPG
-
- Avg Rating
-
3(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
59 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(0) GS/GP
-
30 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
46 MPG
-
- Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
4(2) GS/GP
-
49.5 MPG
-
- Avg Rating
-
1(0) Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng-
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi-
- Việt vị-
- Chuyền bóng-
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công-
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng-
- Giải vây-
- Đánh đầu-
- Cản bóng-
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi-
-
1(1) GS/GP
-
58 MPG
-
6.7 Avg Rating
-
- Bàn thắng(phạt đền)
-
- Kiến tạo
-
- Thẻ phạt
- Sút bóng2 (2)
- Sút trúng mục tiêu-
- Bị phạm lỗi1 (1)
- Việt vị-
- Chuyền bóng18 (18)
- Quan trọng chuyền bóng -
- Chuyền dài chuẩn sắc-
- Chuyền chọc khe-
- TL chuyền bóng thành công61.11%
- Rê bóng-
- Tắc bóng-
- Chắn bóng1 (1)
- Giải vây2 (2)
- Đánh đầu-
- Cản bóng1 (1)
- Đánh đầu thành công-
- Phạm lỗi1 (1)

VĐQG Trung Quốc
Liaoning Tieren
Zhejiang FC
Qingdao West Coast
Wuhan Three Towns
Beijing Guoan
Shandong Taishan



